Omiya Ardija kết quả livescore
Omiya Ardija
Nack5 Stadium Omiya
Omiya Ardija Điểm
Omiya Ardija lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 0 | 4 | 21:13 | +8 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 18:17 | +1 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 2 | 8 | 39:30 | +9 | 29 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 11:5 | +6 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 5:9 | -4 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 16:14 | +2 | 27 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 10:8 | +2 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 13:8 | +5 | 21 | 2.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 23:16 | +7 | 33 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Omiya Ardija ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong J.League 2
Omiya Ardija ghi trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Omiya Ardija là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt J.League 2
Omiya Ardija không ghi được bàn trong 0% tại J.League 2
Omiya Ardija ghi trung bình 0.84 trong hiệp một mỗi trận
Omiya Ardija ghi trung bình 1.21 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Omiya Ardija để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại J.League 2
Omiya Ardija để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Omiya Ardija đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Omiya Ardija để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Omiya Ardija để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Omiya Ardija ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Omiya Ardija ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số trận đấu trong J.League 2
Omiya Ardija để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Omiya Ardija ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong J.League 2
Omiya Ardija để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Omiya Ardija đã tham gia trong J.League 2
Omiya Ardija tổng số bàn thắng mỗi trận 3.63 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Omiya Ardija tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Omiya Ardija tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Omiya Ardija đã tham gia trong J.League 2
Omiya Ardija ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp một
Omiya Ardija ghi trung bình 2.05 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Omiya Ardija ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Omiya Ardija ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Omiya Ardija ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Omiya Ardija ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Omiya Ardija đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 85% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 58% trận đấu của đội này tại J.League 2
Omiya Ardija đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Omiya Ardija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Omiya Ardija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Omiya Ardija có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.05 | 1 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.58 | 9 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.63 | 3 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 85% | 1 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Omiya Ardija
-
1 Yamamoto O.10
-
2 Izumi T.10
-
3 Caprini8
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Omiya Ardija Dự đoán
| Omiya Ardija | - | Kochi United |
| 62% | 17% | 21% |
Làm mới