Bắc Macedonia U21 kết quả livescore
Bắc Macedonia U21
Bắc Macedonia U21 Điểm
FT
30/05 10:00
FT
31/03 10:00
FT
26/03 13:15
FT
18/11 11:00
FT
13/11 11:00
FT
14/10 12:00
FT
10/10 11:00
FT
09/09 12:15
FT
05/09 12:00
FT
31/05 09:00
Bắc Macedonia U21 lịch thi đấu
01/10 06:00
05/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 1:5 | -4 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 3:7 | -4 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | -6 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 4:10 | -6 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.70
0.60
0.80
Số phút/Bàn thắng được ghi
129
150
113
Trên 0.5
40%
40%
40%
Trên 1.5
30%
20%
40%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
20%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
60%
60%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.30
0.20
0.40
Trung Bình Ghi 2H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 1H
30%
20%
40%
Ghi bàn trong 2H
30%
20%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
80%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
80%
60%
1H Bàn thắng ghi
3
1
2
2H Bàn thắng ghi
4
2
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.70
1.40
2.00
Phút / bàn thủng lưới
53’
64’
45’
Giữ sạch lưới %
30%
20%
40%
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
40%
20%
60%
Trên 2.5
40%
20%
60%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
1.00
0.40
Thua Trung Bình 2H
1.00
0.40
1.60
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
1H Bàn thua
7
5
2
2H Bàn thua
10
2
8
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
70%
80%
60%
+1.5
70%
80%
60%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
40%
20%
60%
-0.5 1H
20%
0%
40%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
60%
80%
40%
+0.5 2H
60%
80%
40%
-0.5 2H
20%
20%
20%
-1.5 2H
10%
20%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
20%
20%
0%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
50%
0%
50%
41 - 50 phút
20%
10%
10%
51 - 60 phút
30%
10%
20%
61 - 70 phút
40%
0%
40%
71 - 80 phút
30%
10%
20%
81 - 90+ phút
30%
20%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
10%
16 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 45+ phút
50%
0%
50%
46 - 60 phút
50%
20%
30%
61 - 75 phút
50%
0%
50%
76 - 90+ phút
50%
30%
20%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.40
2.00
2.80
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
40%
80%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
20%
20%
20%
Dưới 1.5
40%
60%
20%
Dưới 2.5
50%
60%
40%
Dưới 3.5
70%
80%
60%
Dưới 4.5
80%
80%
80%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.00
1.20
0.80
Trung bình 2H
1.40
0.80
2.00
Trên 0.5 1H
80%
80%
80%
Trên 0.5 2H
60%
40%
80%
Trên 1.5 1H
10%
20%
0%
Trên 1.5 2H
50%
40%
60%
Trên 2.5 1H
10%
20%
0%
Trên 2.5 2H
20%
0%
40%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
20%
20%
Dưới 0.5 2H
40%
60%
20%
Dưới 1.5 1H
90%
80%
100%
Dưới 1.5 2H
50%
60%
40%
Dưới 2.5 1H
90%
80%
100%
Dưới 2.5 2H
80%
100%
60%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
30%
40%
20%
CDG 1H
10%
20%
0%
CDG 2H
10%
0%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
20%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
20%
20%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
0%
40%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
20%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
80%
80%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0
0
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới