Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Ý U21 - Bắc Macedonia U21 26.03.2026

Vòng 8

Sự kiện chính

Hiệp 1 1 - 0
Hiệp 2 4 - 0

Số liệu thống kê Ý U21 vs Bắc Macedonia U21

69% Sở hữu bóng 31%
27 Tổng số cú sút 3
11 Những cú sút vào khung thành 0
6 Sút xa khung thành 3
10 Cú sút bị chặn 0
5 Đá phạt 19
9 Đá phạt góc 2
19 Ném biên 16
22 Fouls 6
2 Thẻ vàng 1

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
0
Bàn Thắng
5
0
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Ba Lan U21
8 8 0 0 23 2 24
2. Ý U21
8 7 0 1 25 5 21
3. Montenegro U21
8 3 1 4 11 14 10
4. Thụy Điển U21
8 3 1 4 10 19 10
5. Bắc Macedonia U21
8 2 0 6 7 17 6
6. Armenia U21
8 0 0 8 4 23 0
  Promotion to Qualified
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ý U21 Ý U21
#
Bàn thắng
  • 61 Pisilli N.
    4
  • 22 Camarda F.
    4
  • 35 Lipani L.
    3
  • 24 Koleosho L.
    3
  • 40 Fini S.
    3
  • 28 Dagasso M.
    2
  • 21 Ekhator J.
    2
  • 27 Ndour C.
    2
  • 35 Marianucci L.
    1
  • 14 Berti T.
    1
Bắc Macedonia U21 Bắc Macedonia U21
#
Bàn thắng
  • Trajkov D.
    3
  • Meliqi A.
    1
  • 17 Elezi D.
    1
  • Gorgievski M.
    1
  • Ljatifi A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ITA
MKD

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr -
B -
Pht 2
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo 2
xA 0.58
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 39/45(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 16
Điểm -
Số phút thi đấu 16
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/11(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Điểm -
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.35
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 41/46(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 91/96(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 83/86(97%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht 1
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.32
Kiến tạo 1
xA 0.45
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 69/76(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 82
Điểm -
Số phút thi đấu 82
Bàn Thắng 1
xG 0.67
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút 7
Đường chuyền 10/16(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Điểm -
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 43/46(93%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 32
Điểm -
Số phút thi đấu 32
Bàn Thắng 1
xG 0.79
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/16(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Điểm -
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 38/38(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 74
Điểm -
Số phút thi đấu 74
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 31/41(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 58
Điểm -
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng 1
xG 0.49
Kiến tạo -
xA 0.14
Tổng số cú sút 6
Đường chuyền 31/39(79%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Điểm -
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/13(62%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 33/38(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.39
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 71/78(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Điểm -
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/14(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 8
Điểm -
Số phút thi đấu 8
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 1/2(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 32
Điểm -
Số phút thi đấu 32
Bàn Thắng -
xG 0.37
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 11/14(79%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr -
B 1
Pht -
MP 82
Tổng số cú sút 7
Sút trúng đích 2
xGOT 0.81
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 6
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr -
B 1
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút 6
Sút trúng đích 1
xGOT 0.51
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr -
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 1.14
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 0.14
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 74
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht 2
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.03
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B 1
Pht -
MP 32
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.79
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 8
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.18
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 32
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 16
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr -
B 1
Pht -
MP 82
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 12
Đường chuyền 10/16(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/11(55%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 10
Đường chuyền 31/39(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 2
Kiến tạo -
xA 0.14
Đường chuyền ở phần ba cuối 17/24(71%)
Chạm 50
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 69/76(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.45
Đường chuyền ở phần ba cuối 32/39(82%)
Chạm 87
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 71/78(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 26/28(93%)
Chạm 91
Đường Chuyền Dài 6/9(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht -
MP 32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 15/16(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/7(100%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/5(60%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 74
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 31/41(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/21(62%)
Chạm 64
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công 4/4(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 11/14(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/3(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 41/46(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.35
Đường chuyền ở phần ba cuối 26/30(87%)
Chạm 62
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 3/7(43%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 38/38(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/13(100%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 1/2(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht 2
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 39/45(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 3
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 2
xA 0.58
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/17(76%)
Chạm 90
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 6/11(55%)
Rê bóng thành công 4/10(40%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 8/11(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/6(67%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 83/86(97%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 93
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 43/46(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 19/22(86%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 91/96(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/14(86%)
Chạm 103
Đường Chuyền Dài 3/5(60%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/13(62%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 23
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 33/38(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 56
Đường Chuyền Dài 1/5(20%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/14(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 19
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr -
B -
Pht 2
MP 90
Tranh Chấp 20
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/19(42%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 74
Tranh Chấp 18
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/17(41%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/8(25%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 82
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 32
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 32
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 16
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 8
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr -
BT -
GS -
GP -
Bàn thắng ngăn chặn -
Cứu thua -
xGOT đối mặt -
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Ý U21 và đội Bắc Macedonia U21 diễn ra như một phần củagiải đấuGiải đấu Vô địch U21 Châu Âu.
Ngày thi đấu: 26.03.2026 13:15

Tóm tắt các đội:
Đội: Ý U21
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Nicolato, Paolo


Đội: Bắc Macedonia U21
Quốc gia: Macedonia Bắc

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Ý U21 - Bắc Macedonia U21. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu, lịch thi đấu Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu trên fscore-vn.com