Kisvarda kết quả livescore
Kisvarda
Torok, Laszlo
Varkert Sportpalya
Kisvarda Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 21:20 | +1 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 3 | 9 | 15:28 | -13 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 7 | 14 | 36:48 | -12 | 40 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 9:14 | -5 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 8:14 | -6 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 14 | 12 | 17:28 | -11 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 12:6 | +6 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 7:14 | -7 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 10 | 12 | 19:20 | -1 | 40 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Kisvarda ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Kisvarda là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Kisvarda không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Kisvarda ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kisvarda để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Kisvarda đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kisvarda để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kisvarda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kisvarda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kisvarda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kisvarda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kisvarda đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Kisvarda tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Kisvarda tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kisvarda đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kisvarda ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Kisvarda ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Kisvarda ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Kisvarda ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Kisvarda ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Kisvarda ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kisvarda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Kisvarda thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kisvarda thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kisvarda có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kisvarda thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kisvarda có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kisvarda có trung bình 2.69 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Kisvarda có trung bình 2.19 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kisvarda thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda có trung bình 8.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kisvarda thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kisvarda có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kisvarda thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kisvarda có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kisvarda có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kisvarda có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 11 | 1.91 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 6 | 1.39 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 11 | 3.30 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 12 | 67% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.84 | 8 | 10.88 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.00 | 10 | 6.42 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 8 | 6.21 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.69 | 5 | 2.58 | 6 |
Làm mới