Diosgyori kết quả livescore
Diosgyori
Dvtk Stadium
Diosgyori Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 19:27 | -8 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 20:38 | -18 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 6 | 10 | 17 | 39:65 | -26 | 28 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 8:12 | -4 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 11:16 | -5 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 11 | 11 | 19:28 | -9 | 44 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 11:15 | -4 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 2 | 11 | 9:22 | -13 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 4 | 19 | 20:37 | -17 | 34 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Diosgyori ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Diosgyori là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Diosgyori không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Diosgyori ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Diosgyori để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Diosgyori đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
Diosgyori để thủng lưới trung bình 1.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Diosgyori ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 76% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Diosgyori ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Diosgyori đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Diosgyori tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 52% đối với Diosgyori tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Diosgyori đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Diosgyori ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Diosgyori ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Diosgyori ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Diosgyori ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Diosgyori ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Diosgyori đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Diosgyori thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 4.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori có trung bình 3.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Diosgyori có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Diosgyori thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Diosgyori có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 5.64 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 10 | 1.91 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.97 | 2 | 1.39 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.15 | 4 | 3.30 | 2 |
| CDG | |||
| 70% | 1 | 67% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.76 | 4 | 10.88 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.12 | 9 | 6.42 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.61 | 9 | 6.21 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 8 | 2.58 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Acolatse E. FW8
-
2 Babos B. FW6
-
3 Colley L. FW4
-
4 Saponjic I. FW3
-
5 Vallejo A. MD2
-
6 Keita A. MD2
-
7 Milan P. MD2
-
8 Mucsanyi M. FW1
-
9 Sajban M. FW1
-
10 Demeter M.1
-
11 Pozeg Vancas R. FW1
-
12 Tamas M. DF1
-
13 Benyei A. MD1
-
14 Roguljic A. MD1
-
15 Gera D. MD1
-
16 Bokros S. MD1
-
17 Croizet Y. MD1
-
18 Tamas Zalan Galantai1
Làm mới