Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Olympique Lyonnais (Nữ) - VfL Wolfsburg (Nữ) 02.04.2026

Tứ kết

Số liệu thống kê Olympique Lyonnais (Nữ) vs VfL Wolfsburg (Nữ)

4.08 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.65
60% Sở hữu bóng 40%
5 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
37 Tổng số cú sút 6
14 Những cú sút vào khung thành 3
16 Sút xa khung thành 1
27 Cú sút trong Vùng 4
10 Cú sút ngoài Vùng 2
4.62 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.37
7 Cú sút bị chặn 2
1 Bàn thắng bằng đầu 0
78 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 11
2 Việt vị 1
14 Đá phạt 9
19 Đá phạt góc 2
34 Ném biên 21
9 Fouls 14
2 Thẻ vàng 0
82 Trận đấu tay đôi thắng 65
25/36 (69%) Tranh bóng 20/31 (65%)
16 Phá bóng 57
9 Cắt bóng 12
576/671 (86%) Đường chuyền 349/454 (77%)
18/33 (55%) Đường Chuyền Dài 22/72 (31%)
240/310 (77%) Đường chuyền ở phần ba cuối 30/50 (60%)
3.58 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.28
21/59 (36%) Chuyền bóng 3/15 (20%)
3 Cứu thua 10
0.37 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 4.62
0.37 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.62

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
1
Bàn Thắng
10
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona (Nữ)
6 5 1 0 20 3 16
2. Olympique Lyonnais (Nữ)
6 5 1 0 18 5 16
3. Chelsea LFC (Nữ)
6 4 2 0 20 3 14
4. Bayern Munich (Nữ)
6 4 1 1 14 13 13
5. Arsenal LFC (Nữ)
6 4 0 2 11 6 12
6. Manchester United (Nữ)
6 4 0 2 7 9 12
7. Real Madrid (Nữ)
6 3 2 1 13 7 11
8. Juventus (Nữ)
6 3 1 2 13 8 10
9. VfL Wolfsburg (Nữ)
6 3 0 3 13 10 9
10. Paris (Phụ nữ)
6 2 2 2 6 9 8
11. Atletico Madrid (Nữ)
6 2 1 3 13 9 7
12. Oud-Heverlee Leuven (Nữ)
6 1 3 2 5 10 6
13. Valerenga (Nữ)
6 1 1 4 4 9 4
14. Res Roma (Phụ nữ)
6 1 1 4 9 19 4
15. Twente (Nữ)
6 0 3 3 4 10 3
16. Benfica (Nữ)
6 0 2 4 4 11 2
17. Paris Saint-Germain (Nữ)
6 0 2 4 4 12 2
18. St. Polten (Nữ)
6 0 1 5 3 28 1
  Promotion to Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 6 Dumornay D.
    5
  • 3 Renard W.
    4
  • 14 Hegerberg A.
    3
  • 29 Brand J.
    3
  • 22 Chawinga T.
    3
  • 20 Yohannes L.
    2
  • 11 Diani K.
    2
  • 9 Katoto M.
    1
  • 8 Korbin A.
    1
  • 13 Egurrola D.
    1
VfL Wolfsburg (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 9 Beerensteyn L.
    5
  • 6 Minge J.
    3
  • 5 Peddemors E.
    3
  • 11 Popp A.
    2
  • 25 Endemann V.
    2
  • 39 Linder S.
    1
  • 28 Zicai C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Champions League Nữ

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
OL
WOB

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 9.2
B 1
Pht -
MP 51
Điểm 9.2
Số phút thi đấu 51
Bàn Thắng 1
xG 0.61
Kiến tạo -
xA 0.33
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 5/11(45%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 120
Điểm 8.8
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.61
Kiến tạo 1
xA 0.5
Tổng số cú sút 6
Đường chuyền 61/75(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.6
B -
Pht -
MP 120
Điểm 8.6
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.42
Kiến tạo -
xA 0.2
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 84/89(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 38
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 38
Bàn Thắng 1
xG 0.07
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 33/37(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 120
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.21
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 54/63(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 69
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 69
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.92
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/17(94%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 51
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 51
Bàn Thắng 1
xG 0.46
Kiến tạo -
xA 0.22
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 23/25(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 93/97(96%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 69
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 69
Bàn Thắng 1
xG 0.4
Kiến tạo -
xA 0.14
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 31/40(78%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 82
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 82
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.28
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 55/60(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 38/50(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 108
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 108
Bàn Thắng -
xG 0.3
Kiến tạo 1
xA 0.12
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 33/50(66%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/19(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 51
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 51
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo 1
xA 0.09
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 19/22(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 82
Điểm 7
Số phút thi đấu 82
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 26/31(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 69
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 69
Bàn Thắng -
xG 0.21
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 12/19(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 105
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 105
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/30(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 120
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 29/36(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/4(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 12
Bàn Thắng -
xG 0.12
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/8(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 31
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/5(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 38
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 38
Bàn Thắng -
xG 0.34
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 6/8(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 120
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 31/41(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 60
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 60
Bàn Thắng -
xG 0.38
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 21/24(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 120
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/37(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 26/31(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/12(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 105
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 105
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 43/51(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 119
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 119
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 14/23(61%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 60
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 60
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/22(64%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 120
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 51/67(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 79
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 79
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/13(54%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 120
Tổng số cú sút 6
Sút trúng đích 3
xGOT 0.53
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 108
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 1
xGOT 0.02
Cú sút chệch khung thành 4
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 8.6
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 4
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 3
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 82
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 0.55
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 69
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 1
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 38
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 119
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 9.2
B 1
Pht -
MP 51
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 1.09
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 51
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.93
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 69
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 82
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 51
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 0.14
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 38
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.21
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 60
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.23
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 69
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 105
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 79
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 60
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 105
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 9.2
B 1
Pht -
MP 51
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
Đường chuyền 5/11(45%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.33
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/7(29%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 2/6(33%)
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 108
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 33/50(66%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/36(67%)
Chạm 81
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 69
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 16/17(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.92
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/15(93%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công 3/8(38%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 69
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 31/40(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.14
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/17(59%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 51
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 23/25(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.22
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/13(92%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 69
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 12/19(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/15(53%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.6
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 84/89(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.2
Đường chuyền ở phần ba cuối 18/22(82%)
Chạm 111
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 82
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 26/31(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 20/24(83%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 51
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 19/22(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 61/75(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.5
Đường chuyền ở phần ba cuối 36/47(77%)
Chạm 132
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng 9/20(45%)
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 38
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 6/8(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 2
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 21
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 119
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 14/23(61%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/8(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 38
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 33/37(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 82
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 55/60(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.28
Đường chuyền ở phần ba cuối 21/25(84%)
Chạm 75
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 2/2(100%)
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 2/4(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 31/41(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 1/5(17%)
Chuyền bóng 1/7(14%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 29/36(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 2/8(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 60
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 21/24(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 51/67(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 90
Đường Chuyền Dài 3/9(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 26/31(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 105
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 43/51(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 69
Đường Chuyền Dài 4/8(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 79
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/13(54%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 33
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/19(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 25
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 93/97(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 28/31(90%)
Chạm 100
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 38/50(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 79
Đường Chuyền Dài 6/18(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 60
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/22(64%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 54/63(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.21
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/31(77%)
Chạm 99
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 29/37(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 105
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/30(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/5(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/12(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 15
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 69
Tranh Chấp 19
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 9/18(50%)
Fouls 3
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 105
Tranh Chấp 18
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 10/16(63%)
Fouls -
Tranh bóng 5/8(63%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 79
Tranh Chấp 17
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/17(35%)
Fouls 5
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 119
Tranh Chấp 16
Tranh Chấp Trên Không 2/6(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/10(30%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/13(62%)
Fouls 1
Tranh bóng 4/5(80%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 82
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/11(55%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 108
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/11(45%)
Fouls 1
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 51
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/10(60%)
Fouls -
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/12(25%)
Fouls 1
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.8
B -
Pht 1
MP 120
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/10(70%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B 1
Pht -
MP 38
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/7(71%)
Fouls -
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 9.2
B 1
Pht -
MP 51
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 69
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/6(83%)
Fouls -
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 7/7(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 14
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 51
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 82
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 105
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.6
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 69
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 60
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 60
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 38
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.7
BT 4
GS 10
GP 0.61
Bàn thắng ngăn chặn 0.61
Cứu thua 10
xGOT đối mặt 4.61
Bàn Thua 4
Cú Đấm 2
Cú ném 15
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 7.4
BT -
GS 3
GP 0.37
Bàn thắng ngăn chặn 0.37
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 0.37
Bàn Thua -
Cú Đấm 1
Cú ném 1
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Olympique Lyonnais (Nữ) và đội VfL Wolfsburg (Nữ) được tổ chức tronggiải đấuUEFA Champions League Nữ tại đấu trường Groupama Stadium
Ngày thi đấu: 02.04.2026 15:00
Trọng tài chính của trận đấu là Huerta de Aza, Marta

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Olympique Lyonnais (Nữ)
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Giraldez, Jonatan
Đội quân:

  • Korbin, Albert
  • Endler, Christiane
  • Lawrence, Ashley
  • Diani, Kadidiatou
  • Bacha, Selma
  • Horan, Lindsey
  • Engen, Ingrid Syrstad
  • Renard, Wendie
  • Hegerberg, Ada
  • Yohannes, Lily Isabella
  • Brand, Jule


Đội: VfL Wolfsburg (Nữ)
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Lerch, Stephan
Đội quân:

  • Johannes, Stina
  • Linder, Sarai
  • Dijkstra, Caitlin
  • Peddemors, Ella
  • Endemann, Vivien
  • Beerensteyn, Lineth
  • Kuver, Camilla
  • Huth, Svenja
  • Bjelde, Thea
  • Minge, Janina
  • Kielland, Justine Kvaleng

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Olympique Lyonnais (Nữ) - VfL Wolfsburg (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu UEFA Champions League Nữ, lịch thi đấu UEFA Champions League Nữ trên fscore-vn.com