Ba Lan U21 kết quả livescore
Ba Lan U21
Ba Lan U21 Điểm
FT
31/03 08:00
FT
27/03 13:00
FT
18/11 11:00
FT
14/11 10:00
FT
14/10 12:00
FT
10/10 12:00
FT
09/09 09:00
FT
05/09 12:00
FT
17/06 12:00
FT
14/06 15:00
Ba Lan U21 lịch thi đấu
30/09 06:00
05/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 11:2 | +9 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | +4 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 8 | 0 | 2 | 24:11 | +13 | 24 | 2.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | +4 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 0 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 11:7 | +4 | 22 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | +5 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | +4 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 13:4 | +9 | 19 | 1.90 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.40
2.75
2.17
Số phút/Bàn thắng được ghi
38
33
42
Trên 0.5
90%
100%
84%
Trên 1.5
60%
100%
34%
Trên 2.5
40%
50%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
70%
75%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
4
6
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.10
1.00
1.17
Trung Bình Ghi 2H
1.30
1.75
1.00
Ghi bàn trong 1H
70%
75%
67%
Ghi bàn trong 2H
60%
75%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
25%
34%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
25%
50%
1H Bàn thắng ghi
11
4
7
2H Bàn thắng ghi
13
7
6
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.10
0.50
1.50
Phút / bàn thủng lưới
82’
180’
60’
Giữ sạch lưới %
60%
50%
67%
Trên 0.5
40%
50%
34%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
1
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
0
1.17
Thua Trung Bình 2H
0.40
0.50
0.33
Giữ sạch lưới 1H
8%
4%
4%
Giữ sạch lưới 2H
6%
2%
4%
1H Bàn thua
7
0
7
2H Bàn thua
4
2
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
80%
100%
67%
+1.5
80%
100%
67%
+0.5
80%
100%
67%
-0.5
80%
100%
67%
-1.5
50%
75%
34%
-2.5
40%
50%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
80%
100%
67%
+0.5 1H
80%
100%
67%
-0.5 1H
70%
75%
67%
-1.5 1H
30%
25%
34%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
90%
100%
84%
-0.5 2H
50%
75%
34%
-1.5 2H
40%
50%
34%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
30%
0%
30%
21 - 30 phút
40%
20%
20%
31 - 40 phút
50%
40%
10%
41 - 50 phút
50%
40%
10%
51 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 70 phút
60%
30%
30%
71 - 80 phút
10%
10%
0%
81 - 90+ phút
80%
70%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
16 - 30 phút
70%
20%
50%
31 - 45+ phút
70%
50%
20%
46 - 60 phút
40%
40%
0%
61 - 75 phút
60%
30%
30%
76 - 90+ phút
90%
80%
10%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.50
3.25
3.67
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
100%
67%
Trên 2.5
70%
75%
67%
Trên 3.5
50%
25%
67%
Trên 4.5
40%
25%
50%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
0%
34%
Dưới 2.5
30%
25%
34%
Dưới 3.5
50%
75%
34%
Dưới 4.5
60%
75%
50%
Dưới 5.5
90%
100%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.80
1.00
2.33
Trung bình 2H
1.70
2.25
1.33
Trên 0.5 1H
90%
75%
100%
Trên 0.5 2H
70%
75%
67%
Trên 1.5 1H
50%
25%
67%
Trên 1.5 2H
60%
75%
50%
Trên 2.5 1H
30%
0%
50%
Trên 2.5 2H
30%
50%
17%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
25%
0%
Dưới 0.5 2H
30%
25%
34%
Dưới 1.5 1H
50%
75%
34%
Dưới 1.5 2H
40%
25%
50%
Dưới 2.5 1H
70%
100%
50%
Dưới 2.5 2H
70%
50%
84%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
30%
50%
17%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
30%
50%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
50%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
10%
0%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
50%
17%
CDG và trên 2.5 (không/có)
40%
25%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
30%
0%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
50%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
50%
84%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.10
0
1.83
Chiến thắng
10%
0%
17%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
90%
100%
84%
Handicap -0.5
10%
0%
17%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
20%
0%
34%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Trên 3.5
10%
0%
17%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Trên 7.5
10%
0%
17%
Tổng Thẻ
11
0
11
Cao nhất trong một trận
8
0
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.30
0
0.50
Thẻ trung bình 2H
0.80
0
1.33
Chiến thắng 1H
10%
0%
17%
Chiến thắng 2H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
100%
84%
Handicap -0.5 1H
10%
0%
17%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
10%
0%
17%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
17%
Trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Trên 1.5 1H
10%
0%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Trên 1.5 2H
20%
0%
34%
Trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Trên 3.5 2H
10%
0%
17%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.70
0
1.17
Thẻ đội trên 1,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
10%
0%
17%
team cards average 1h
0.20
0
0.33
Đội thẻ trên 0.5 1H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
0%
17%
team cards average 2h
0.50
0
0.83
Đội thẻ trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.40
0
0.67
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
0%
17%
cards against average 1h
0.10
0
0.17
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.30
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.50
0
4.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
0%
34%
Trên 7.5
20%
0%
34%
Trên 8.5
20%
0%
34%
Trên 9.5
20%
0%
34%
Trên 10.5
20%
0%
34%
Trên 11.5
20%
0%
34%
Trên 12.5
10%
0%
17%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.80
0
1.33
Phạt Góc trung bình 2H
1.70
0
2.83
Chiến thắng 1H
10%
0%
17%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
84%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
84%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
80%
100%
67%
Handicap +1.5 2H
80%
100%
67%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
0%
17%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
20%
0%
34%
Trên 5.5 2H
20%
0%
34%
Trên 6.5 2H
20%
0%
34%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.80
0
1.33
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
90%
100%
84%
team corners average 1h
0.30
0
0.50
team corners average 2h
0.50
0
0.83
Phạt góc đội trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.70
0
2.83
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.50
0
0.83
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.20
0
2.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
20%
0%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
20%
0%
34%
Ba Lan U21 giải đấu
Ba Lan U21 người chơi
| 1 Tobiasz, Kacper | Thủ môn |
| 1 Trelowski, Kacper | Thủ môn |
| 2 Mosor, Ariel | Hậu vệ |
| 2 Bejger, Lukasz | Hậu vệ |
| 4 Matysik, Milosz | Hậu vệ |
| 15 Gurgul, Michal | Hậu vệ |
| 24 Luberecki, Filip | Hậu vệ |
| 29 Peda, Patryk | Hậu vệ |
| 7 Fornalczyk, Mariusz | Tiền vệ |
| 11 Marczuk, Dominik | Tiền vệ |
| 15 Pyrka, Arkadiusz | Tiền vệ |
Ba Lan U21 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Kaluzinski, Jakub | 3 | 1 | 1 |
| 2 Mosor, Ariel | 3 | 1 | 0 |
| 36 Rakoczy, Michal | 1 | 0 | 0 |
| 23 Kozlowski, Kacper | 3 | 0 | 0 |
| 20 Legowski, Mateusz | 3 | 0 | 0 |
| 9 Szymczak, Filip | 3 | 0 | 0 |
| 29 Peda, Patryk | 3 | 0 | 0 |
| 15 Pyrka, Arkadiusz | 2 | 0 | 0 |
| 7 Fornalczyk, Mariusz | 3 | 0 | 0 |
| 1 Tobiasz, Kacper | 2 | 0 | 0 |
Làm mới