Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Hvidovre - Esbjerg fB 25.05.2026

Vòng 31

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
2
Thắng
2
5
Trận hòa
5
3
Thua
3
11
Ghi bàn
10
10
Thủng lưới
15
+1
Mục tiêu khác biệt
-5
6
Trung bình bàn thắng trận đấu
5
1.1
Số bàn thắng mỗi trận
1
1
Số bàn thua mỗi trận
1.5
2.1
Cả hai đội đều ghi bàn
2.5
42.9'
Số phút/Bàn thắng được ghi
36'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
0
5
Bàn Thắng
3
12
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Lyngby
22 12 6 4 49 25 42
2. Hvidovre
22 10 9 3 34 23 39
3. Hillerod
22 10 7 5 33 29 37
4. Esbjerg fB
22 11 4 7 32 29 37
5. Kolding IF
22 9 6 7 29 23 33
6. Horsens
22 8 6 8 26 24 30
7. Đội bóng đá AaB
22 7 7 8 33 31 28
8. B.93 Copenhagen
22 8 4 10 26 36 28
9. Aarhus Fremad
22 6 9 7 32 27 27
10. Hobro
22 6 7 9 22 31 25
11. HB Koge
22 5 5 12 26 41 20
12. Middelfart G&BK
22 2 6 14 21 44 12
Group T T V Đ + - K
1. Lyngby
32 18 6 8 69 36 60
2. Horsens
32 15 9 8 42 27 54
3. Esbjerg fB
32 15 7 10 45 43 52
4. Hillerod
32 13 11 8 42 43 50
5. Hvidovre
32 11 13 8 43 39 46
6. Kolding IF
32 10 8 14 37 40 38
  Promotion
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hvidovre Hvidovre
#
Bàn thắng
  • 45 Egho M.
    6
  • Hogh F.
    4
  • 23 Clausen N.
    4
  • Aby E.
    4
  • 12 Koch S.
    3
  • 2 Iljazovski A.
    3
  • 8 Kjaergaard O.
    3
  • 20 Okosun A.
    3
  • 22 Smed A.
    2
  • 59 Elvius Kolind Jorgensen M.
    2
Esbjerg fB Esbjerg fB
#
Bàn thắng
  • 80 Brajanac M.
    9
  • 8 Maden M.
    4
  • 9 Ankersen J.
    3
  • 11 From L.
    3
  • 12 Lausen A.
    3
  • 18 Hansen M.
    3
  • 4 Tjörnelund P.
    2
  • 14 Kolawole J.
    2
  • 6 Vigen Christensen L.
    1
  • 22 Tobias Stagaard
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Trò chuyện (1)

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
HVI
ESB

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.8
B 2
Pht -
MP 90
Điểm 8.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 2
xG 0.67
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 13/20(65%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.33
Kiến tạo 1
xA 0.32
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 43/52(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B 1
Pht 1
MP 90
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.42
Kiến tạo 1
xA 0.05
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 15/22(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 25
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 25
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 11/12(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 30/39(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 65
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 65
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo 1
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 18/25(72%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.31
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 24/29(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/25(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.15
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 46/59(78%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/32(47%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.21
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 38/55(69%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 13/17(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 81
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 81
Bàn Thắng -
xG 0.15
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 34/37(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 26
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 26
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/9(44%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 64
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 64
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 16/17(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/9(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/31(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 5/5(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/2(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht 1
MP 3
Điểm -
Số phút thi đấu 3
Bàn Thắng 1
xG 0.12
Kiến tạo 1
xA 0.26
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Điểm -
Số phút thi đấu 9
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 7.9
B 1
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 0.29
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 4
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 81
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 64
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.8
B 2
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 1.61
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 65
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B 1
Pht 1
MP 3
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.29
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.64
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 26
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 25
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7.9
B 1
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 15/22(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/17(76%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 43/52(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.32
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/20(80%)
Chạm 75
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 3/7(43%)
Rê bóng thành công 3/3(100%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 8.8
B 2
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 13/20(65%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/13(62%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 30/39(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/14(64%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 65
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 18/25(72%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/7(29%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 81
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 34/37(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 64
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 16/17(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/8(100%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht 1
MP 3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 11/12(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 38/55(69%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.21
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/16(31%)
Chạm 80
Đường Chuyền Dài 5/21(24%)
Chuyền bóng 2/4(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 6/9(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 4/9(44%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 5/5(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 8
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 46/59(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.15
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/20(75%)
Chạm 77
Đường Chuyền Dài 3/10(30%)
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 1/2(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/29(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/16(75%)
Chạm 56
Đường Chuyền Dài 3/7(43%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 13/17(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/32(47%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/16(38%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài 12/29(41%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/31(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 5/18(28%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 20/25(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 16
Tranh Chấp Trên Không 5/9(56%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 65
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/8(75%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B 1
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/6(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 81
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 4
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.8
B 2
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 64
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 26
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 25
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht 1
MP 3
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.6
BT 1
GS 2
GP -0.48
Bàn thắng ngăn chặn -0.48
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 0.52
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 5
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 5.9
BT 4
GS 4
GP -0.75
Bàn thắng ngăn chặn -0.75
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 3.25
Bàn Thua 4
Cú Đấm -
Cú ném 9
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa Hvidovre và đối thủ từ Esbjerg fB diễn ra tronggiải đấuGiải hạng nhất quốc gia.
Thời gian chơi: 25.05.2026 09:00

Tóm tắt các đội:
Đội: Hvidovre
Quốc gia: Đan Mạch


Đội: Esbjerg fB
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Sorensen, Lars Lungi

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Hvidovre - Esbjerg fB. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng nhất quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng nhất quốc gia trên fscore-vn.com