Hvidovre kết quả livescore
Hvidovre
Hvidovre Stadion
Hvidovre Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 22:22 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 21:17 | +4 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 13 | 8 | 43:39 | +4 | 46 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 14:9 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 9:7 | +2 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 11 | 8 | 23:16 | +7 | 50 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 8:13 | -5 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 12:10 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 13 | 11 | 20:23 | -3 | 37 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
Hvidovre ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Hvidovre là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Hvidovre ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hvidovre để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Hvidovre đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hvidovre để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hvidovre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hvidovre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hvidovre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hvidovre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hvidovre đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hvidovre tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Hvidovre tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hvidovre đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Hvidovre ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Hvidovre ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Hvidovre ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Hvidovre ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Hvidovre ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hvidovre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Hvidovre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hvidovre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hvidovre có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hvidovre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hvidovre có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hvidovre có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hvidovre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hvidovre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hvidovre có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hvidovre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hvidovre có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hvidovre có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hvidovre có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.34 | 6 | 1.63 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 9 | 1.16 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.56 | 10 | 2.78 | 6 |
| CDG | |||
| 66% | 3 | 50% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hvidovre
-
1 Egho M.6
-
2 Clausen N.4
-
3 Hogh F.4
-
Aarhus Fremad
-
1 Andersen K.11
-
2 Kaastrup M.7
-
3 Riisgaard L.6
Làm mới