Hobro kết quả livescore
Hobro
Ds Arena
Hobro Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 18:26 | -8 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 22:17 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 9 | 12 | 40:43 | -3 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 11:11 | 0 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 10:9 | +1 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 13 | 10 | 21:20 | +1 | 40 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 7:15 | -8 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 12:8 | +4 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 19:23 | -4 | 38 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Hobro ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Hobro là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hobro không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
Hobro ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hobro để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Hobro đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hobro để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hobro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hobro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hobro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hobro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hobro đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Hobro tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Hobro tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hobro đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hobro ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Hobro ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Hobro ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Hobro ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Hobro ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Hobro ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hobro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Hobro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hobro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hobro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hobro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hobro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hobro có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Hobro có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hobro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hobro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hobro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hobro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hobro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hobro có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hobro có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.25 | 10 | 1.63 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 7 | 1.16 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 9 | 2.78 | 6 |
| CDG | |||
| 44% | 11 | 50% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hobro
-
1 Andreasen S.8
-
2 Bruhn M.7
-
3 Hauge R.6
-
Aarhus Fremad
-
1 Andersen K.11
-
2 Kaastrup M.7
-
3 Riisgaard L.6
Làm mới