Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Barcelona - Villarreal 28.02.2026

Vòng 26

Số liệu thống kê Barcelona vs Villarreal

3.2 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.31
74% Sở hữu bóng 26%
6 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 3
19 Tổng số cú sút 6
8 Những cú sút vào khung thành 1
8 Sút xa khung thành 3
13 Cú sút trong Vùng 5
6 Cú sút ngoài Vùng 1
2.72 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.79
3 Cú sút bị chặn 2
40 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 19
3 Việt vị 5
9 Đá phạt 11
3 Đá phạt góc 2
18 Ném biên 20
11 Fouls 9
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
2 Thẻ vàng 1
51 Trận đấu tay đôi thắng 45
7/15 (47%) Tranh bóng 16/23 (70%)
14 Phá bóng 22
15 Cắt bóng 8
711/778 (91%) Đường chuyền 204/271 (75%)
24/34 (71%) Đường Chuyền Dài 26/48 (54%)
188/229 (82%) Đường chuyền ở phần ba cuối 35/64 (55%)
1.94 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.76
1/7 (14%) Chuyền bóng 2/5 (40%)
0 Cứu thua 4
0.79 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.72
-0.21 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.28

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
16
10
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona
38 31 1 6 95 36 94
2. Real Madrid
38 27 5 6 77 35 86
3. Villarreal
38 22 6 10 72 46 72
4. Atletico Madrid
38 21 6 11 62 44 69
5. Real Betis
38 15 15 8 59 48 60
6. Celta
38 14 12 12 53 48 54
7. Getafe
38 15 6 17 32 38 51
8. Rayo Vallecano
38 12 14 12 41 44 50
9. Valencia
38 13 10 15 46 55 49
10. Real Sociedad
38 11 13 14 59 61 46
11. Espanyol
38 12 10 16 43 55 46
12. Athletic Bilbao
38 13 6 19 43 58 45
13. Sevilla
38 12 7 19 46 60 43
14. Deportivo Alaves
38 11 10 17 44 56 43
15. Elche
38 10 13 15 49 57 43
16. Levante UD
38 11 9 18 47 61 42
17. Osasuna
38 11 9 18 44 50 42
18. Mallorca
38 11 9 18 47 57 42
19. Girona
38 9 14 15 39 55 41
20. Real Oviedo
38 6 11 21 26 60 29
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to UEFA Europa League
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Barcelona Barcelona
#
Bàn thắng
  • 7 Torres F.
    16
  • 10 Yamal L.
    16
  • 9 Lewandowski R.
    14
  • 11 Raphinha
    13
  • 14 Rashford M.
    8
  • 16 Lopez F.
    6
  • 20 Olmo D.
    5
  • 4 Araujo R.
    3
  • 8 Pedri
    2
  • 22 Bernal M.
    2
Villarreal Villarreal
#
Bàn thắng
  • 9 Mikautadze G.
    13
  • 20 Moleiro A.
    10
  • 7 Moreno G.
    10
  • 19 Pepe N.
    8
  • 17 Buchanan T.
    7
  • 18 Gueye P.
    5
  • 22 Perez A.
    5
  • 14 Comesana S.
    3
  • 11 Gonzales A.
    2
  • 21 Oluwatimikhin Oluwaseyi T.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
BAR
VIL

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 9.7
B 3
Pht -
MP 73
Điểm 9.7
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng 3
xG 0.94
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 6
Đường chuyền 41/47(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Điểm 8.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.21
Kiến tạo 2
xA 0.33
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 54/60(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.29
Kiến tạo 1
xA 0.64
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 101/110(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 31
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.26
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 52/55(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 23
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng 1
xG 1.11
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 6/7(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 73
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.21
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 26/33(79%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 17
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.18
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 13/14(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 67
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 53/59(90%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 98/103(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 59
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 59
Bàn Thắng -
xG 0.44
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 43/50(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 89/93(96%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.45
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 17/25(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/23(96%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 23
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/22(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 70/74(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/20(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/28(96%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 84
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 84
Bàn Thắng -
xG 0.12
Kiến tạo -
xA 0.56
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 17/22(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/18(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/20(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/22(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.35
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/26(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo 1
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 24/30(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 10
Điểm 6
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/10(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 10
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 67
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.61
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 7/12(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/18(56%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 23
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 23
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/7(57%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/34(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Điểm -
Số phút thi đấu 6
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 9.7
B 3
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút 6
Sút trúng đích 4
xGOT 1.36
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 5
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 59
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.26
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 1
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.1
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.79
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 84
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.05
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.05
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 9.7
B 3
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 13
Đường chuyền 41/47(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 22/28(79%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 6/10(60%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 101/110(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo 1
xA 0.64
Đường chuyền ở phần ba cuối 26/28(93%)
Chạm 140
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 59
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 43/50(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/15(80%)
Chạm 64
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 17/20(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/5(60%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị 1
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 26/33(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.21
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/18(67%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/6(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 54/60(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 2
xA 0.33
Đường chuyền ở phần ba cuối 25/30(83%)
Chạm 79
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/5(60%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 7/12(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 2
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/6(33%)
Chạm 23
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 3
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 16/20(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 6/7(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 84
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 17/22(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.56
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/12(67%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 2/2(100%)
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/10(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 22/22(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 14/18(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 18
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/22(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 50
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.1
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 17/25(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/7(29%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài 6/11(55%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/26(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/30(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 4/7(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 13/14(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.18
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/8(100%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 32/34(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 70/74(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/15(93%)
Chạm 93
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 53/59(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/13(69%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 98/103(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 22/25(88%)
Chạm 112
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm -
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 10/18(56%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/5(20%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài 7/15(47%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 27/28(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 45
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 89/93(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 101
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 3
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 52/55(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 23/26(88%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 6/8(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/23(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 28
Đường Chuyền Dài 4/5(80%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/15(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/11(73%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 9.7
B 3
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/13(46%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 9/12(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/5(20%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/10(40%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/10(70%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/9(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 4/6(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/9(33%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 59
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/9(22%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 4
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 84
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 31
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.8
BT 1
GS -
GP -0.21
Bàn thắng ngăn chặn -0.21
Cứu thua -
xGOT đối mặt 0.79
Bàn Thua 1
Cú Đấm 1
Cú ném 2
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 2
Gr 5.7
BT 4
GS 4
GP -1.28
Bàn thắng ngăn chặn -1.28
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 2.72
Bàn Thua 4
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Barcelona và đối thủ từ Villarreal diễn ra như một phần củagiải đấuGiải LaLiga tại đấu trường Camp Nou
Ngày thi đấu: 28.02.2026 10:15
Trọng tài của trận đấu là Diaz de Mera Escuderos, Isidro

Tóm tắt các đội:
Đội: Barcelona
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Flick, Hansi
Đội quân:

  • Balde, Alejandro
  • Bernal, Marc
  • Raphinha
  • Lopez, Fermín
  • Olmo, Dani
  • Torres, Ferran
  • Yamal, Lamine
  • Garcia, Eric
  • Pons, Joan Garcia
  • Kounde, Jules
  • Paredes, Pau Cubarsi


Đội: Villarreal
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Marcelino
Đội quân:

  • Cardona, Sergi
  • Comesana, Santi
  • Gueye, Pape Alassane
  • Mikautadze, Georges
  • Moleiro, Alberto
  • Mourino Gonzalez, Alvaro Santiago
  • Navarro, Pau
  • Pepe, Nicolas
  • Perez, Ayoze
  • Junior, Luiz
  • Veiga, Renato

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Barcelona - Villarreal. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải LaLiga, lịch thi đấu Giải LaLiga trên fscore-vn.com