Barcelona kết quả livescore
Barcelona
Flick, Hansi
Camp Nou
Barcelona Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 19 | 0 | 0 | 57:10 | +47 | 57 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 12 | 1 | 6 | 38:26 | +12 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | +59 | 94 | 2.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 14 | 5 | 0 | 27:6 | +21 | 47 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 17:14 | +3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 21 | 11 | 6 | 44:20 | +24 | 74 | 1.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 16 | 3 | 0 | 30:4 | +26 | 51 | 2.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 3 | 5 | 21:12 | +9 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 27 | 6 | 5 | 51:16 | +35 | 87 | 2.29 | |
Bàn Thắng Đội
Barcelona ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải LaLiga
Barcelona ghi trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Barcelona là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải LaLiga
Barcelona không ghi được bàn trong 3% tại Giải LaLiga
Barcelona ghi trung bình 1.16 trong hiệp một mỗi trận
Barcelona ghi trung bình 1.34 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Barcelona để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải LaLiga
Barcelona để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Barcelona đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Barcelona để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Barcelona để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Barcelona ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Barcelona ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Barcelona ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Barcelona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Barcelona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải LaLiga
Barcelona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải LaLiga
Barcelona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Barcelona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải LaLiga
Barcelona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barcelona đã tham gia trong Giải LaLiga
Barcelona tổng số bàn thắng mỗi trận 3.45 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Barcelona tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Barcelona tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barcelona đã tham gia trong Giải LaLiga
Barcelona ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp một
Barcelona ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Barcelona ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Barcelona ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Barcelona ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Barcelona ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Barcelona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải LaLiga
Barcelona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Barcelona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Barcelona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Barcelona thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải LaLiga
Barcelona có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Barcelona thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Barcelona có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Barcelona thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Barcelona có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Barcelona có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Barcelona có trung bình 2.74 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Barcelona thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải LaLiga
Barcelona có trung bình 11.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Barcelona thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Barcelona có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Barcelona thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Barcelona có trung bình 6.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Barcelona có trung bình 6.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Barcelona có trung bình 4.42 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.50 | 1 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 19 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.45 | 1 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 58% | 9 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.32 | 1 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.89 | 1 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 17 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 20 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Barcelona
-
1 Yamal L.16
-
2 Torres F.16
-
3 Lewandowski R.14
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Yamal L. FW27
-
2 Torres F. FW18
-
3 Lewandowski R. FW17
-
4 Raphinha FW16
-
5 Rashford M. FW16
-
6 Olmo D. MD15
-
7 Lopez F. MD14
-
8 Pedri MD11
-
9 De Jong F. MD6
-
10 Kounde J. DF4
-
11 Cancelo J. DF4
-
12 Araujo R. DF3
-
13 Garcia E. DF3
-
14 Bernal M. MD3
-
15 Balde A. DF2
-
16 Bardghji R. MD2
-
17 Paredes P. DF1
-
18 Gavi MD1
-
19 Casado M. MD1
Barcelona giải đấu
Barcelona người chơi
| 13 Pons, Joan Garcia | Thủ môn |
| 25 Szczesny, Wojciech | Thủ môn |
| 2 Cancelo, Joao | Hậu vệ |
| 3 Balde, Alejandro | Hậu vệ |
| 4 Garcia, Eric | Hậu vệ |
| 4 Araujo, Ronald | Hậu vệ |
| 5 Kounde, Jules | Hậu vệ |
| 15 Christensen, Andreas | Hậu vệ |
| 15 Torrents, Jofre | Hậu vệ |
| 18 Martin, Gerard | Hậu vệ |
| 22 Paredes, Pau Cubarsi | Hậu vệ |
Barcelona Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Yamal, Lamine | 28 | 16 | 11 |
| 7 Torres, Ferran | 33 | 16 | 2 |
| 9 Lewandowski, Robert | 31 | 14 | 2 |
| 11 Raphinha | 22 | 13 | 3 |
| 10 Rashford, Marcus | 32 | 8 | 7 |
| 10 Olmo, Dani | 33 | 7 | 8 |
| 16 Lopez, FermÃn | 30 | 6 | 9 |
| 4 Araujo, Ronald | 24 | 3 | 0 |
| 8 Pedri | 29 | 2 | 9 |
| 2 Cancelo, Joao | 16 | 2 | 2 |
Làm mới