Real Madrid kết quả livescore
Real Madrid
Arbeloa, Alvaro
Santiago Bernabeu
Real Madrid Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 16 | 1 | 2 | 45:16 | +29 | 49 | 2.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 4 | 4 | 32:19 | +13 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | +42 | 86 | 2.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 5 | 2 | 20:6 | +14 | 41 | 2.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 13:8 | +5 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 13 | 6 | 33:14 | +19 | 70 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 6 | 1 | 25:10 | +15 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 7 | 3 | 19:11 | +8 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 21 | 13 | 4 | 44:21 | +23 | 76 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
Real Madrid ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải LaLiga
Real Madrid ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Real Madrid là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải LaLiga
Real Madrid không ghi được bàn trong 11% tại Giải LaLiga
Real Madrid ghi trung bình 0.87 trong hiệp một mỗi trận
Real Madrid ghi trung bình 1.16 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Real Madrid để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải LaLiga
Real Madrid để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Real Madrid đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Real Madrid để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận
Real Madrid để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Real Madrid ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Madrid ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Madrid ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Real Madrid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Madrid thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải LaLiga
Real Madrid để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải LaLiga
Real Madrid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Madrid thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải LaLiga
Real Madrid để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Real Madrid đã tham gia trong Giải LaLiga
Real Madrid tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Real Madrid tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Real Madrid tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Real Madrid đã tham gia trong Giải LaLiga
Real Madrid ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Real Madrid ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Real Madrid ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Real Madrid ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Real Madrid ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Real Madrid ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Real Madrid đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Madrid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Madrid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Real Madrid đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Real Madrid thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Madrid có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Madrid thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Madrid có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Madrid thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Madrid có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Real Madrid có trung bình 2.08 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Real Madrid có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Real Madrid thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Madrid có trung bình 9.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Madrid thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Madrid có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Madrid thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Madrid có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Real Madrid có trung bình 6.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Real Madrid có trung bình 3.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.03 | 2 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 20 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.95 | 4 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 56% | 12 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.92 | 8 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.29 | 3 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 11 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.08 | 16 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Real Madrid
-
1 Mbappe K.25
-
2 Junior V.16
-
3 Garcia G.6
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mbappe K. FW30
-
2 Junior V. FW21
-
3 Guler A. FW13
-
4 Valverde F. MD12
-
5 Bellingham J. MD10
-
6 Diaz B. FW7
-
7 Garcia G. FW7
-
8 Fernandez Carreras A. DF5
-
9 Alexander-Arnold T. DF4
-
10 Huijsen D. DF4
-
11 Rodrygo FW4
-
12 Militao E. DF3
-
13 Del Rosario R. DF2
-
14 Garcia F. DF2
-
15 Pitarch Pinar T. MD2
-
16 Tchouameni A. MD1
-
17 Carvajal D. DF1
-
18 Mastantuono F. FW1
-
19 Rudiger A. DF1
-
20 Camavinga E. MD1
-
21 Yanez D. MD1
Real Madrid giải đấu
Real Madrid người chơi
| 1 Courtois, Thibaut | Thủ môn |
| 1 Lunin, Andriy | Thủ môn |
| 2 Carvajal, Dani | Hậu vệ |
| 3 Militao, Eder | Hậu vệ |
| 8 Alaba, David | Hậu vệ |
| 12 Alexander-Arnold, Trent | Hậu vệ |
| 17 Del Rosario, Raul Asencio | Hậu vệ |
| 18 Fernandez Carreras, Alvaro | Hậu vệ |
| 20 Garcia, Francisco | Hậu vệ |
| 22 Rudiger, Antonio | Hậu vệ |
| 23 Mendy, Ferland | Hậu vệ |
Real Madrid Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Mbappe, Kylian | 31 | 25 | 5 |
| 7 Junior, Vinicius | 36 | 16 | 5 |
| 5 Bellingham, Jude | 28 | 6 | 4 |
| 7 Garcia, Gonzalo | 30 | 6 | 1 |
| 8 Valverde, Federico | 33 | 5 | 8 |
| 8 Guler, Arda | 33 | 4 | 9 |
| 18 Fernandez Carreras, Alvaro | 28 | 2 | 3 |
| 24 Huijsen, Dean | 28 | 2 | 2 |
| 3 Militao, Eder | 16 | 2 | 1 |
| 17 Del Rosario, Raul Asencio | 23 | 2 | 0 |
Làm mới