Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Club America - Monterrey 29.11.2025

Tứ kết

Số liệu thống kê Club America vs Monterrey

1.78 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.6
52% Sở hữu bóng 48%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
11 Tổng số cú sút 10
3 Những cú sút vào khung thành 3
3 Sút xa khung thành 1
5 Cú sút trong Vùng 4
6 Cú sút ngoài Vùng 6
1.57 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.5
5 Cú sút bị chặn 6
1 Sút trúng cột 0
0 Bàn thắng bằng đầu 1
13 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
1 Việt vị 0
18 Đá phạt 13
3 Đá phạt góc 2
30 Ném biên 31
13 Fouls 18
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
51 Trận đấu tay đôi thắng 56
13/18 (72%) Tranh bóng 20/25 (80%)
8 Cắt bóng 5
276/339 (81%) Đường chuyền 238/307 (78%)
28/60 (47%) Đường Chuyền Dài 35/58 (60%)
83/118 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 53/82 (65%)
1.06 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.53
5/19 (26%) Chuyền bóng 4/15 (27%)
2 Cứu thua 1
0.5 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.57
-0.5 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.43

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
5
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Deportivo Toluca
17 11 4 2 43 18 37
2. Tigres de la UANL
17 10 6 1 35 16 36
3. Cruz Azul
17 10 5 2 32 20 35
4. Club America
17 10 4 3 33 18 34
5. Monterrey
17 9 4 4 33 29 31
6. Guadalajara
17 9 2 6 29 22 29
7. Tijuana
17 6 6 5 29 23 24
8. Juarez
17 6 5 6 27 28 23
9. Pachuca
17 6 4 7 21 21 22
10. Club Universidad Nacional
17 5 6 6 24 25 21
11. Santos Laguna
17 6 2 9 22 28 20
12. Queretaro
17 6 2 9 19 29 20
13. Club Necaxa
17 4 5 8 24 32 17
14. Atlas Guadalajara
17 4 5 8 24 35 17
15. Atletico San Luis
17 5 1 11 25 29 16
16. Mazatlan
17 2 8 7 20 29 14
17. Leon
17 3 4 10 14 31 13
18. Puebla
17 3 3 11 21 42 12
  Promotion to Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Club America Club America
#
Bàn thắng
  • 7 Rodriguez B.
    7
  • 10 Zendejas A.
    6
  • 17 Aguirre R.
    4
  • 19 Zuniga J.
    3
  • 9 Saint-Maximin A.
    3
  • 28 Sanchez E.
    2
  • 29 Juarez R.
    2
  • 34 Espinoza D.
    1
  • 11 Davila V.
    1
  • 15 Fernandez A.
    1
Monterrey Monterrey
#
Bàn thắng
  • 19 Berterame G.
    11
  • 10 Canales S.
    10
  • 29 Ocampos L.
    5
  • 93 Ramos S.
    3
  • 5 Ambriz Gonzalez F.
    2
  • 27 De la Rosa R.
    2
  • 17 Corona J.
    1
  • 2 Chavez R.
    1
  • 4 Guzman V.
    1
  • 8 Torres O.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia, Apertura

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
AME
MON

Cuộc thi giữa Club America và đội Monterrey diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia, Apertura tại đấu trường Estadio Azteca
Ngày thi đấu: 29.11.2025 18:00
Trọng tài của trận đấu là Ramos, Cesar Arturo

Tóm tắt các đội:
Đội: Club America
Quốc gia: Mexico: Mexico
Huấn luyện viên: Jardine, Andre
Đội quân:

  • Aguirre, Rodrigo
  • Zuniga, Jose Raul
  • Zendejas, Alex
  • Dos Santos, Jonathan
  • Fernandez, Alvaro
  • Borja, Cristian
  • Sanchez, Erick
  • Alvarez, Kevin
  • Reyes, Israel
  • Malagon, Luis
  • Caceres, Sebastian


Đội: Monterrey
Quốc gia: Mexico: Mexico
Huấn luyện viên: Sanchez, Nicolas
Đội quân:

  • Cardenas, Luis
  • Aguirre, Erick
  • Ramos, Sergio
  • Arteaga, Gerardo
  • Berterame, German
  • Canales, Sergio
  • Rodriguez, Jorge
  • Torres, Oliver
  • Medina, Stefan
  • Corona, Jesus
  • Ambriz Gonzalez, Fidel Daniel

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Club America - Monterrey. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, Apertura, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia, Apertura trên fscore-vn.com