Club Necaxa kết quả livescore
Club Necaxa
Martin Varini
Estadio Victoria
Club Necaxa Điểm
Club Necaxa lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 10:10 | 0 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 19:25 | -6 | 18 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 4:4 | 0 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 4:8 | -4 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 8:12 | -4 | 22 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 0 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 5:7 | -2 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 11:13 | -2 | 24 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Club Necaxa ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Club Necaxa là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Liga MX, Clausura
Club Necaxa không ghi được bàn trong 42% tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Club Necaxa ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Club Necaxa để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Club Necaxa đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Club Necaxa để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Club Necaxa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Club Necaxa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Club Necaxa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Liga MX, Clausura
Thời gian đến bàn thắng
Club Necaxa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Necaxa đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Club Necaxa tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Club Necaxa tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Necaxa đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Club Necaxa ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Club Necaxa ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Club Necaxa ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Club Necaxa ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Club Necaxa ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Club Necaxa ở Liga MX, Clausura
Cả hai đội ghi bàn
Club Necaxa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thẻ
Club Necaxa thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Club Necaxa thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Club Necaxa có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Club Necaxa thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Club Necaxa có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống kê thẻ đội
Club Necaxa có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Liga MX, Clausura
Club Necaxa có trung bình 2.06 thẻ chống lại trong các trận của Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Club Necaxa thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa có trung bình 10.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Club Necaxa thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Club Necaxa có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Club Necaxa thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Club Necaxa có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Thống kê phạt góc của đội
Club Necaxa có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Club Necaxa có trung bình 5.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga MX, Clausura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 15 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 7 | 1.16 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 11 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 53% | 12 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.18 | 6 | 8.32 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.47 | 11 | 3.58 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 14 | 5.00 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 10 | 2.58 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Club Necaxa
-
1 Badaloni T.5
-
2 Ruiz J.5
-
3 Carranza J.3
-
Atlas Guadalajara
-
1 Gonzalez A.7
-
2 Capasso M.2
-
3 Djurdjevic U.2
Thống kê theo cầu thủ
Club Necaxa giải đấu
Club Necaxa người chơi
| 22 Unsain, Ezequiel | Thủ môn |
| 2 Martinez, Emilio | Hậu vệ |
| 3 Oliveros, Agustin | Hậu vệ |
| 4 Pena, Alexis | Hậu vệ |
| 16 Calderon, Cristian | Hậu vệ |
| 20 Mendez Lara, Francisco Javier | Hậu vệ |
| 232 Ricardo Alonso Cisneros | Hậu vệ |
| 24 Rossano, Franco | Hậu vệ |
| 26 Lara, Emilio | Hậu vệ |
| 33 Martinez Ruiz, Raul Alejandro | Hậu vệ |
| 5 Gutierrez, Kevin | Tiền vệ |
Club Necaxa Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Badaloni, Tomas | 16 | 5 | 1 |
| 35 Ruiz, Javier | 12 | 5 | 1 |
| 21 Carranza, Julian | 6 | 3 | 0 |
| 3 Oliveros, Agustin | 16 | 2 | 1 |
| 30 Monreal, Ricardo | 17 | 2 | 1 |
| 4 Pena, Alexis | 15 | 2 | 0 |
| 6 Leyva, Danny | 17 | 0 | 3 |
| 24 Rossano, Franco | 16 | 0 | 3 |
| 8 Faravelli, Lorenzo Abel | 16 | 0 | 1 |
| 7 Rosero, Kevin | 14 | 0 | 1 |
Làm mới