Monterrey kết quả livescore
Monterrey
Sanchez, Nicolas
Estadio Bbva Bancomer
Monterrey Điểm
Monterrey lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 13:14 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 9:10 | -1 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 22:24 | -2 | 18 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 7:4 | +3 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | +3 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 14:8 | +6 | 29 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 6:10 | -4 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | -4 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 8:16 | -8 | 13 | 0.76 | |
Bàn Thắng Đội
Monterrey ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Liga MX, Clausura
Monterrey ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Monterrey là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Liga MX, Clausura
Monterrey không ghi được bàn trong 42% tại Liga MX, Clausura
Monterrey ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Monterrey ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Monterrey để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Liga MX, Clausura
Monterrey để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Monterrey đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Monterrey để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Monterrey để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Monterrey ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Monterrey ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Monterrey ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Liga MX, Clausura
Thời gian đến bàn thắng
Monterrey ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Monterrey thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Monterrey để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Monterrey ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Monterrey thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Monterrey để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Monterrey đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Monterrey tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Monterrey tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Monterrey tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Monterrey đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Monterrey ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Monterrey ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Monterrey ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Monterrey ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Monterrey ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Monterrey ở Liga MX, Clausura
Cả hai đội ghi bàn
Monterrey đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Monterrey ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Monterrey ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Monterrey đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thẻ
Monterrey thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Monterrey có trung bình 4.12 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Monterrey thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Monterrey có trung bình 1.82 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Monterrey thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Monterrey có trung bình 2.29 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống kê thẻ đội
Monterrey có trung bình 1.59 thẻ đội trong các trận của Liga MX, Clausura
Monterrey có trung bình 2.53 thẻ chống lại trong các trận của Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Monterrey thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Monterrey có trung bình 10.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Monterrey thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Monterrey có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Monterrey thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Monterrey có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Thống kê phạt góc của đội
Monterrey có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Monterrey có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga MX, Clausura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 11 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 8 | 1.16 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 10 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 42% | 18 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.29 | 4 | 8.32 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.29 | 6 | 3.58 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.12 | 16 | 5.00 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.59 | 18 | 2.58 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Monterrey
-
1 Canales S.3
-
2 Corona J.3
-
3 Luca Orellano3
-
Atlas Guadalajara
-
1 Gonzalez A.7
-
2 Capasso M.2
-
3 Djurdjevic U.2
Thống kê theo cầu thủ
Monterrey giải đấu
Monterrey người chơi
| 22 Cardenas, Luis | Thủ môn |
| 25 Mele, Santiago | Thủ môn |
| 2 Chavez, Ricardo | Hậu vệ |
| 3 Arteaga, Gerardo | Hậu vệ |
| 4 Guzman, Victor | Hậu vệ |
| 13 Salcedo, Carlos | Hậu vệ |
| 14 Aguirre, Erick | Hậu vệ |
| 19 Aceves, Daniel | Hậu vệ |
| 21 Reyes, Luis | Hậu vệ |
| 33 Medina, Stefan | Hậu vệ |
| 34 Bustos, Cesar | Hậu vệ |
Monterrey Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Luca Orellano | 13 | 3 | 4 |
| 10 Canales, Sergio | 14 | 3 | 2 |
| 17 Corona, Jesus | 12 | 3 | 1 |
| 20 Djurdjevic, Uros | 11 | 3 | 0 |
| 29 Ocampos, Lucas | 12 | 2 | 0 |
| 35 Fimbres, Iker | 12 | 2 | 0 |
| 19 Berterame, German | 3 | 2 | 0 |
| 8 Torres, Oliver | 14 | 1 | 4 |
| 9 Martial, Anthony | 5 | 1 | 2 |
| 2 Chavez, Ricardo | 14 | 1 | 2 |
Làm mới