Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch bóng đá quốc gia Giải vô địch bóng đá quốc gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Premier League 25/26

# Đội T T V Đ + - K
1. Young Africans
25 18 6 1 58 9 60
2. Simba SC
25 17 7 1 45 10 58
3. Azam FC
25 14 10 1 38 9 52
4. Singida Black Stars
25 12 5 8 34 27 41
5. JKT Tanzania
25 9 11 5 27 26 38
6. Tabora United FC
25 10 7 8 31 24 37
7. Pamba SC
25 8 9 8 25 27 33
8. Dodoma
25 8 9 8 23 25 33
9. Fountain Gate FC
25 8 5 12 21 36 29
10. Liên đoàn Bờ Biển FC
25 7 7 11 24 31 28
11. Mashujaa FC
25 5 12 8 12 22 27
12. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
25 6 9 10 23 36 27
13. Namungo
25 5 10 10 19 28 25
14. Mbeya City
25 5 7 13 20 39 22
15. Tanzania Prisons
25 5 5 15 15 36 20
16. KMC
25 2 3 20 13 43 9
  Khuyến mại lên Champions League
  Khuyến mại lên CAF Confederation Cup
  Relegation Playoffs
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
5 3 2 0 6:1 5 11 2.20
2. Young Africans
5 2 3 0 6:1 5 9 1.80
3. Azam FC
5 2 3 0 5:0 5 9 1.80
4. Fountain Gate FC
5 1 4 0 4:3 1 7 1.40
5. Singida Black Stars
5 1 3 1 4:4 0 6 1.20
6. Dodoma
5 1 3 1 3:3 0 6 1.20
7. Tabora United FC
5 1 3 1 3:3 0 6 1.20
8. Liên đoàn Bờ Biển FC
5 1 3 1 2:2 0 6 1.20
9. Tanzania Prisons
5 1 3 1 3:4 -1 6 1.20
10. JKT Tanzania
5 0 5 0 4:4 0 5 1.00
11. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
5 0 4 1 1:2 -1 4 0.80
12. Namungo
5 0 4 1 2:4 -2 4 0.80
13. Mbeya City
5 0 4 1 2:5 -3 4 0.80
14. Pamba SC
5 0 3 2 2:5 -3 3 0.60
15. KMC
5 0 3 2 0:4 -4 3 0.60
16. Mashujaa FC
5 0 3 2 0:4 -4 3 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Dodoma
1 1 0 0 3:2 1 3 3.00
2. Young Africans
3 2 1 0 6:1 5 7 2.33
3. Azam FC
4 2 2 0 5:0 5 8 2.00
4. Simba SC
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
5. Singida Black Stars
3 1 2 0 4:1 3 5 1.67
6. Tabora United FC
3 1 1 1 3:3 0 4 1.33
7. Liên đoàn Bờ Biển FC
4 1 2 1 2:2 0 5 1.25
8. JKT Tanzania
3 0 3 0 2:2 0 3 1.00
9. Namungo
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
10. Tanzania Prisons
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
11. Fountain Gate FC
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
12. Mbeya City
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
13. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
14. Pamba SC
4 0 3 1 2:3 -1 3 0.75
15. KMC
3 0 2 1 0:1 -1 2 0.67
16. Mashujaa FC
2 0 1 1 0:3 -3 1 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
3 2 1 0 5:1 4 7 2.33
2. Fountain Gate FC
3 1 2 0 4:3 1 5 1.67
3. Tanzania Prisons
4 1 2 1 3:4 -1 5 1.25
4. JKT Tanzania
2 0 2 0 2:2 0 2 1.00
5. Liên đoàn Bờ Biển FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
6. Tabora United FC
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
7. Azam FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
8. Young Africans
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
9. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
4 0 3 1 1:2 -1 3 0.75
10. Dodoma
4 0 3 1 0:1 -1 3 0.75
11. Mashujaa FC
3 0 2 1 0:1 -1 2 0.67
12. Namungo
3 0 2 1 1:3 -2 2 0.67
13. Mbeya City
3 0 2 1 2:5 -3 2 0.67
14. KMC
2 0 1 1 0:3 -3 1 0.50
15. Singida Black Stars
2 0 1 1 0:3 -3 1 0.50
16. Pamba SC
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
10 5 5 0 13:3 10 20 2.00
2. Azam FC
10 5 4 1 12:4 8 19 1.90
3. Young Africans
10 4 5 1 14:6 8 17 1.70
4. Singida Black Stars
10 4 4 2 13:7 6 16 1.60
5. Fountain Gate FC
10 3 6 1 10:8 2 15 1.50
6. Liên đoàn Bờ Biển FC
10 3 4 3 8:9 -1 13 1.30
7. Tabora United FC
10 2 6 2 8:6 2 12 1.20
8. Dodoma
10 2 6 2 5:6 -1 12 1.20
9. JKT Tanzania
10 1 8 1 6:6 0 11 1.10
10. Mashujaa FC
10 1 7 2 2:5 -3 10 1.00
11. Tanzania Prisons
10 2 4 4 5:13 -8 10 1.00
12. Mbeya City
10 1 6 3 4:9 -5 9 0.90
13. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
10 1 5 4 5:13 -8 8 0.80
14. Namungo
10 0 7 3 2:6 -4 7 0.70
15. Pamba SC
10 1 4 5 5:13 -8 7 0.70
16. KMC
10 0 4 6 5:13 -8 4 0.40
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Young Africans
4 3 1 0 9:1 8 10 2.50
2. Singida Black Stars
7 4 3 0 12:2 10 15 2.14
3. Azam FC
7 4 3 0 8:0 8 15 2.14
4. Simba SC
6 3 3 0 8:2 6 12 2.00
5. Dodoma
3 1 2 0 3:2 1 5 1.67
6. Fountain Gate FC
3 1 2 0 3:2 1 5 1.67
7. Liên đoàn Bờ Biển FC
5 2 2 1 4:3 1 8 1.60
8. Tabora United FC
7 2 4 1 8:5 3 10 1.43
9. JKT Tanzania
5 1 4 0 3:2 1 7 1.40
10. Mashujaa FC
5 1 3 1 2:4 -2 6 1.20
11. Namungo
3 0 3 0 1:1 0 3 1.00
12. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
5 1 2 2 4:7 -3 5 1.00
13. Tanzania Prisons
5 1 2 2 2:5 -3 5 1.00
14. Mbeya City
5 0 4 1 0:2 -2 4 0.80
15. Pamba SC
5 0 3 2 2:6 -4 3 0.60
16. KMC
5 0 2 3 2:5 -3 2 0.40
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
4 2 2 0 5:1 4 8 2.00
2. Fountain Gate FC
7 2 4 1 7:6 1 10 1.43
3. Azam FC
3 1 1 1 4:4 0 4 1.33
4. Young Africans
6 1 4 1 5:5 0 7 1.17
5. Liên đoàn Bờ Biển FC
5 1 2 2 4:6 -2 5 1.00
6. Dodoma
7 1 4 2 2:4 -2 7 1.00
7. Mbeya City
5 1 2 2 4:7 -3 5 1.00
8. Tanzania Prisons
5 1 2 2 3:8 -5 5 1.00
9. JKT Tanzania
5 0 4 1 3:4 -1 4 0.80
10. Mashujaa FC
5 0 4 1 0:1 -1 4 0.80
11. Pamba SC
5 1 1 3 3:7 -4 4 0.80
12. Tabora United FC
3 0 2 1 0:1 -1 2 0.67
13. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
5 0 3 2 1:6 -5 3 0.60
14. Namungo
7 0 4 3 1:5 -4 4 0.57
15. KMC
5 0 2 3 3:8 -5 2 0.40
16. Singida Black Stars
3 0 1 2 1:5 -4 1 0.33
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
15 8 7 0 21:4 17 31 2.07
2. Young Africans
15 7 7 1 27:7 20 28 1.87
3. Azam FC
15 7 7 1 17:5 12 28 1.87
4. Tabora United FC
15 5 8 2 14:6 8 23 1.53
5. Dodoma
15 5 7 3 13:10 3 22 1.47
6. Singida Black Stars
15 5 6 4 16:12 4 21 1.40
7. Fountain Gate FC
15 4 7 4 13:17 -4 19 1.27
8. Liên đoàn Bờ Biển FC
15 4 6 5 12:14 -2 18 1.20
9. Mashujaa FC
15 2 10 3 6:8 -2 16 1.07
10. Pamba SC
15 3 7 5 12:16 -4 16 1.07
11. JKT Tanzania
15 2 10 3 10:17 -7 16 1.07
12. Mbeya City
15 2 7 6 8:22 -14 13 0.87
13. Tanzania Prisons
15 2 6 7 7:20 -13 12 0.80
14. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
15 1 8 6 8:20 -12 11 0.73
15. Namungo
15 0 9 6 6:15 -9 9 0.60
16. KMC
15 0 6 9 8:20 -12 6 0.40
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Young Africans
7 5 2 0 18:1 17 17 2.43
2. Simba SC
7 4 3 0 10:2 8 15 2.14
3. Azam FC
9 5 4 0 11:0 11 19 2.11
4. Singida Black Stars
10 5 4 1 14:4 10 19 1.90
5. Dodoma
8 4 3 1 11:6 5 15 1.88
6. Liên đoàn Bờ Biển FC
7 3 3 1 8:5 3 12 1.71
7. Tabora United FC
11 4 6 1 11:5 6 18 1.64
8. JKT Tanzania
7 2 5 0 5:3 2 11 1.57
9. Fountain Gate FC
6 2 2 2 6:8 -2 8 1.33
10. Pamba SC
9 2 5 2 9:9 0 11 1.22
11. Mashujaa FC
8 1 6 1 3:5 -2 9 1.13
12. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
6 1 3 2 5:8 -3 6 1.00
13. Mbeya City
9 1 5 3 4:9 -5 8 0.89
14. Namungo
7 0 5 2 5:8 -3 5 0.71
15. Tanzania Prisons
7 1 2 4 3:8 -5 5 0.71
16. KMC
8 0 4 4 3:8 -5 4 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
8 4 4 0 11:2 9 16 2.00
2. Azam FC
6 2 3 1 6:5 1 9 1.50
3. Young Africans
8 2 5 1 9:6 3 11 1.38
4. Tabora United FC
4 1 2 1 3:1 2 5 1.25
5. Fountain Gate FC
9 2 5 2 7:9 -2 11 1.22
6. Mashujaa FC
7 1 4 2 3:3 0 7 1.00
7. Dodoma
7 1 4 2 2:4 -2 7 1.00
8. Tanzania Prisons
8 1 4 3 4:12 -8 7 0.88
9. Pamba SC
6 1 2 3 3:7 -4 5 0.83
10. Mbeya City
6 1 2 3 4:13 -9 5 0.83
11. Liên đoàn Bờ Biển FC
8 1 3 4 4:9 -5 6 0.75
12. JKT Tanzania
8 0 5 3 5:14 -9 5 0.63
13. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
9 0 5 4 3:12 -9 5 0.56
14. Namungo
8 0 4 4 1:7 -6 4 0.50
15. Singida Black Stars
5 0 2 3 2:8 -6 2 0.40
16. KMC
7 0 2 5 5:12 -7 2 0.29

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
+156% +325% -13%
1.53 / 0.60
2. Young Africans
+119% +187% +50%
2.60 / 1.73
3. Pamba SC
+119% +197% +40%
1.57 / 0.62
4. Dodoma
+103% +164% +42%
2.00 / 0.87
5. Namungo
+72% +111% +32%
1.46 / 0.63
6. Liên đoàn Bờ Biển FC
+64% +90% +37%
1.50 / 0.75
7. Mashujaa FC
+63% +63% +63%
1.50 / 0.62
8. Azam FC
+58% +16% +100%
2.13 / 1.60
9. Tabora United FC
+41% +30% +51%
1.71 / 1.00
10. JKT Tanzania
+25% -7% +56%
1.53 / 1.33
11. Fountain Gate FC
+21% +52% -11%
1.38 / 0.94
12. Tanzania Prisons
+17% +14% +20%
1.00 / 0.67
13. Simba SC
+13% +25% 0%
2.13 / 2.07
14. Singida Black Stars
+12% -9% +33%
1.61 / 1.38
15. Mbeya City
+6% -24% +35%
0.80 / 1.00
16. KMC
+4% -38% +46%
0.73 / 0.20
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
+325% 1.13 0.27
2. Pamba SC
+197% 1.14 0.38
3. Young Africans
+187% 2.87 1.00
4. Dodoma
+164% 1.23 0.47
5. Namungo
+111% 0.92 0.44
6. Liên đoàn Bờ Biển FC
+90% 1.07 0.56
7. Mashujaa FC
+63% 0.50 0.31
8. Fountain Gate FC
+52% 0.85 0.56
9. Tabora United FC
+30% 1.12 0.86
10. Simba SC
+25% 1.67 1.33
11. Azam FC
+16% 1.31 1.13
12. Tanzania Prisons
+14% 0.53 0.47
13. JKT Tanzania
-7% 0.87 0.93
14. Singida Black Stars
-9% 1.06 1.15
15. Mbeya City
-24% 0.60 0.79
16. KMC
-38% 0.33 0.53
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Azam FC
+100% 0 0.60
2. Mashujaa FC
+63% 0.43 1.15
3. JKT Tanzania
+56% 0.53 1.20
4. Tabora United FC
+51% 0.53 1.07
5. Young Africans
+50% 0.20 0.40
6. KMC
+46% 1.00 1.87
7. Dodoma
+42% 0.54 0.93
8. Pamba SC
+40% 0.79 1.31
9. Liên đoàn Bờ Biển FC
+37% 0.79 1.25
10. Mbeya City
+35% 1.07 1.64
11. Singida Black Stars
+33% 0.72 1.08
12. Namungo
+32% 0.77 1.13
13. Tanzania Prisons
+20% 1.07 1.33
14. Simba SC
0% 0.33 0.33
15. Fountain Gate FC
-11% 1.23 1.11
16. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
-13% 1.20 1.07

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Young Africans
30 67 2.23 3.07 1.40
2. Mbeya City
29 59 2.03 1.67 2.43
3. Singida Black Stars
31 61 1.97 1.78 2.23
4. KMC
30 56 1.87 1.33 2.40
5. Fountain Gate FC
31 57 1.84 2.08 1.67
6. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
30 55 1.83 2.33 1.33
7. Simba SC
30 55 1.83 2.00 1.67
8. Liên đoàn Bờ Biển FC
30 55 1.83 1.86 1.81
9. Pamba SC
27 49 1.81 1.93 1.69
10. Tabora United FC
31 55 1.77 1.65 1.93
11. JKT Tanzania
30 53 1.77 1.40 2.13
12. Tanzania Prisons
30 51 1.70 1.60 1.80
13. Namungo
29 47 1.62 1.69 1.56
14. Dodoma
28 44 1.57 1.77 1.40
15. Azam FC
31 47 1.52 1.31 1.73
16. Mashujaa FC
27 32 1.19 0.93 1.46

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
30 15 10 5 27:5 22 55 1.83
2. Young Africans
30 12 11 7 26:6 20 47 1.57
3. Azam FC
31 11 12 8 19:4 15 45 1.45
4. Singida Black Stars
31 8 12 11 14:13 1 36 1.16
5. Dodoma
28 7 14 7 11:8 3 35 1.25
6. Liên đoàn Bờ Biển FC
30 7 9 14 15:17 -2 30 1.00
7. Tabora United FC
31 6 11 14 16:13 3 29 0.94
8. Fountain Gate FC
31 6 10 15 11:15 -4 28 0.90
9. Pamba SC
27 5 12 10 10:12 -2 27 1.00
10. JKT Tanzania
30 4 15 11 8:11 -3 27 0.90
11. Namungo
29 4 13 12 9:12 -3 25 0.86
12. Mashujaa FC
27 4 12 11 5:10 -5 24 0.89
13. Mbeya City
29 3 14 12 11:21 -10 23 0.79
14. Tanzania Prisons
30 3 13 14 8:18 -10 22 0.73
15. KMC
30 3 12 15 6:21 -15 21 0.70
16. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
30 3 11 16 9:18 -9 20 0.67
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
15 9 3 3 15:1 14 30 2.00
2. Young Africans
15 8 5 2 18:3 15 29 1.93
3. Azam FC
16 7 6 3 12:0 12 27 1.69
4. Dodoma
13 6 4 3 8:4 4 22 1.69
5. Singida Black Stars
18 4 7 7 7:5 2 19 1.06
6. Liên đoàn Bờ Biển FC
14 5 3 6 10:6 4 18 1.29
7. Tabora United FC
17 3 8 6 11:6 5 17 1.00
8. Mashujaa FC
14 3 7 4 3:2 1 16 1.14
9. Pamba SC
14 3 6 5 6:6 0 15 1.07
10. JKT Tanzania
15 3 6 6 4:5 -1 15 1.00
11. Fountain Gate FC
13 3 5 5 5:6 -1 14 1.08
12. Tanzania Prisons
15 2 7 6 5:9 -4 13 0.87
13. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
15 2 6 7 7:10 -3 12 0.80
14. Mbeya City
15 1 8 6 4:6 -2 11 0.73
15. KMC
15 1 8 6 3:7 -4 11 0.73
16. Namungo
13 1 7 5 3:6 -3 10 0.77
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
15 6 7 2 12:4 8 25 1.67
2. Young Africans
15 4 6 5 8:3 5 18 1.20
3. Azam FC
15 4 6 5 7:4 3 18 1.20
4. Singida Black Stars
13 4 5 4 7:8 -1 17 1.31
5. Namungo
16 3 6 7 6:6 0 15 0.94
6. Fountain Gate FC
18 3 5 10 6:9 -3 14 0.78
7. Dodoma
15 1 10 4 3:4 -1 13 0.87
8. Tabora United FC
14 3 3 8 5:7 -2 12 0.86
9. Pamba SC
13 2 6 5 4:6 -2 12 0.92
10. JKT Tanzania
15 1 9 5 4:6 -2 12 0.80
11. Liên đoàn Bờ Biển FC
16 2 6 8 5:11 -6 12 0.75
12. Mbeya City
14 2 6 6 7:15 -8 12 0.86
13. KMC
15 2 4 9 3:14 -11 10 0.67
14. Tanzania Prisons
15 1 6 8 3:9 -6 9 0.60
15. Mashujaa FC
13 1 5 7 2:8 -6 8 0.62
16. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
15 1 5 9 2:8 -6 8 0.53
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Young Africans
15 12 1 2 18:3 15 37 2.47
2. Simba SC
15 8 1 6 15:1 14 25 1.67
3. Azam FC
16 6 7 3 12:0 12 25 1.56
4. Tabora United FC
17 5 7 5 11:6 5 22 1.29
5. Singida Black Stars
18 7 1 10 7:5 2 22 1.22
6. JKT Tanzania
15 6 4 5 4:5 -1 22 1.47
7. Namungo
13 6 4 3 3:6 -3 22 1.69
8. Pamba SC
14 5 5 4 6:6 0 20 1.43
9. Dodoma
13 4 7 2 8:4 4 19 1.46
10. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
15 5 4 6 7:10 -3 19 1.27
11. Liên đoàn Bờ Biển FC
14 4 4 6 10:6 4 16 1.14
12. Mashujaa FC
14 2 9 3 3:2 1 15 1.07
13. Fountain Gate FC
13 3 3 7 5:6 -1 12 0.92
14. Tanzania Prisons
15 1 7 7 5:9 -4 10 0.67
15. Mbeya City
15 1 6 8 4:6 -2 9 0.60
16. KMC
15 1 5 9 3:7 -4 8 0.53
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Young Africans
30 18 5 7 26:6 20 59 1.97
2. Simba SC
30 13 9 8 27:5 22 48 1.60
3. Azam FC
31 12 10 9 19:4 15 46 1.48
4. JKT Tanzania
30 12 7 11 8:11 -3 43 1.43
5. Singida Black Stars
31 10 7 14 14:13 1 37 1.19
6. Tabora United FC
31 9 9 13 16:13 3 36 1.16
7. Namungo
29 7 9 13 9:12 -3 30 1.03
8. Dodoma
28 5 13 10 11:8 3 28 1.00
9. Liên đoàn Bờ Biển FC
30 6 10 14 15:17 -2 28 0.93
10. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
30 6 8 16 9:18 -9 26 0.87
11. Pamba SC
27 5 10 12 10:12 -2 25 0.93
12. Mashujaa FC
27 3 15 9 5:10 -5 24 0.89
13. Fountain Gate FC
31 5 8 18 11:15 -4 23 0.74
14. Mbeya City
29 5 8 16 11:21 -10 23 0.79
15. Tanzania Prisons
30 2 12 16 8:18 -10 18 0.60
16. KMC
30 2 10 18 6:21 -15 16 0.53
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Simba SC
15 5 8 2 12:4 8 23 1.53
2. Young Africans
15 6 4 5 8:3 5 22 1.47
3. Azam FC
15 6 3 6 7:4 3 21 1.40
4. JKT Tanzania
15 6 3 6 4:6 -2 21 1.40
5. Singida Black Stars
13 3 6 4 7:8 -1 15 1.15
6. Tabora United FC
14 4 2 8 5:7 -2 14 1.00
7. Mbeya City
14 4 2 8 7:15 -8 14 1.00
8. Liên đoàn Bờ Biển FC
16 2 6 8 5:11 -6 12 0.75
9. Fountain Gate FC
18 2 5 11 6:9 -3 11 0.61
10. Dodoma
15 1 6 8 3:4 -1 9 0.60
11. Mashujaa FC
13 1 6 6 2:8 -6 9 0.69
12. Namungo
16 1 5 10 6:6 0 8 0.50
13. Tanzania Prisons
15 1 5 9 3:9 -6 8 0.53
14. KMC
15 1 5 9 3:14 -11 8 0.53
15. CLB Bóng đá Mtibwa Sugar
15 1 4 10 2:8 -6 7 0.47
16. Pamba SC
13 0 5 8 4:6 -2 5 0.38