Giải vô địch bóng đá quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Young Africans | |||||||
| 25 | 18 | 6 | 1 | 58 | 9 | 60 | |
| 2. Simba SC | |||||||
| 25 | 17 | 7 | 1 | 45 | 10 | 58 | |
| 3. Azam FC | |||||||
| 25 | 14 | 10 | 1 | 38 | 9 | 52 | |
| 4. Singida Black Stars | |||||||
| 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 27 | 41 | |
| 5. JKT Tanzania | |||||||
| 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 38 | |
Trận đấu thống kê
39%
41%
20%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
73%
28%
1.5
53%
20%
2.5
33%
40%
3.5
14%
59%
4.5
7%
66%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
53%
Ghi bàn trong 2H
56%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
Trung Bình Ghi 1H
0.87
Trung Bình Ghi 2H
0.91
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
20%
71 - 80 phút
3%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
9%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
11%
6.5
5%
Đã kết thúc
Vòng 30
Post.
Post.
Post.
Post.
Post.
Lịch thi đấu
Vòng 28
Post.
Post.
Post.
Post.
Post.