Mbeya City kết quả livescore
Mbeya City
Sokoine Stadium
Mbeya City Điểm
Mbeya City lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 9 | 5 | 9:16 | -7 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 2 | 8 | 11:23 | -12 | 14 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 5 | 11 | 13 | 20:39 | -19 | 26 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 8 | 3 | 4:6 | -2 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 6 | 5 | 7:15 | -8 | 12 | 0.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 3 | 14 | 8 | 11:21 | -10 | 23 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 6 | 5 | 5:10 | -5 | 9 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 2 | 7 | 4:8 | -4 | 14 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 5 | 8 | 12 | 9:18 | -9 | 23 | 0.79 | |
Bàn Thắng Đội
Mbeya City ghi bàn cứ mỗi 131 phút trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Mbeya City là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City không ghi được bàn trong 56% tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Mbeya City ghi trung bình 0.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mbeya City để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Mbeya City đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mbeya City để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mbeya City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Mbeya City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Mbeya City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Mbeya City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mbeya City đã tham gia trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Mbeya City tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Mbeya City tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mbeya City đã tham gia trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Mbeya City ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Mbeya City ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Mbeya City ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 18 cho Mbeya City ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 83 cho Mbeya City ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Mbeya City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thẻ
Mbeya City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Mbeya City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Mbeya City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Mbeya City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Mbeya City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống kê thẻ đội
Mbeya City có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch bóng đá quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mbeya City thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Mbeya City thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Mbeya City có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Mbeya City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Mbeya City có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Mbeya City có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Mbeya City có trung bình 0.07 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới