JKT Tanzania kết quả livescore
JKT Tanzania
JKT Tanzania Điểm
JKT Tanzania lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 8 | 2 | 13:8 | +5 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 14:18 | -4 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 16 | 5 | 27:26 | +1 | 43 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 3 | 4:5 | -1 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 9 | 3 | 4:6 | -2 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 4 | 15 | 6 | 8:11 | -3 | 27 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 2 | 9:3 | +6 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 3 | 4 | 10:12 | -2 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 7 | 6 | 19:15 | +4 | 43 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
JKT Tanzania ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
JKT Tanzania là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi trung bình 0.27 trong hiệp một mỗi trận
JKT Tanzania ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
JKT Tanzania để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
JKT Tanzania đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận
JKT Tanzania để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
JKT Tanzania ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
JKT Tanzania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà JKT Tanzania đã tham gia trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania tổng số bàn thắng mỗi trận 1.77 trong mỗi trận tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với JKT Tanzania tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với JKT Tanzania tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà JKT Tanzania đã tham gia trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi trung bình 0.63 mỗi trận trong hiệp một
JKT Tanzania ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 17 cho JKT Tanzania ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 84 cho JKT Tanzania ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho JKT Tanzania ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho JKT Tanzania ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
JKT Tanzania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thẻ
JKT Tanzania thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống kê thẻ đội
JKT Tanzania có trung bình 0.30 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch bóng đá quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
JKT Tanzania thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, JKT Tanzania có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, JKT Tanzania có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
JKT Tanzania có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
JKT Tanzania có trung bình 0.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới