Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Celje | |||||||
| 34 | 23 | 5 | 6 | 85 | 32 | 74 | |
| 2. Koper | |||||||
| 34 | 20 | 7 | 7 | 71 | 43 | 67 | |
| 3. NK Bravo | |||||||
| 34 | 19 | 5 | 10 | 62 | 51 | 62 | |
| 4. Olimpija Ljubljana | |||||||
| 34 | 16 | 7 | 11 | 50 | 40 | 55 | |
| 5. Maribor | |||||||
| 34 | 15 | 8 | 11 | 57 | 43 | 53 | |
Trận đấu thống kê
50%
18%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
85%
11%
2.5
65%
31%
3.5
34%
62%
4.5
20%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
87%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
71%
Trung Bình Ghi 1H
1.42
Trung Bình Ghi 2H
1.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
80%
7.5
67%
8.5
54%
9.5
44%
10.5
35%
11.5
23%
12.5
17%
13.5
11%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
98%
4.5
95%
5.5
92%
6.5
24%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 11:00
FT
27/05 12:00
Vòng 36
FT
23/05 14:15
FT
23/05 11:30
Canc.
23/05 11:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng