Koper kết quả livescore
Koper
Zeljkovic, Zoran
Bonifika Stadium
Koper Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 2 | 2 | 38:18 | +20 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 33:25 | +8 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | +28 | 67 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 17:4 | +13 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 16:13 | +3 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 9 | 9 | 33:17 | +16 | 57 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 3 | 4 | 21:14 | +7 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 17:12 | +5 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 11 | 8 | 38:26 | +12 | 56 | 1.65 | |
Bàn Thắng Đội
Koper ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải vô địch quốc gia
Koper ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận
Koper là đội đầu tiên ghi bàn trong 68% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Koper không ghi được bàn trong 9% tại Giải vô địch quốc gia
Koper ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Koper ghi trung bình 1.12 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Koper để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch quốc gia
Koper để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Koper đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Koper để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Koper để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Koper ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Koper ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Koper ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Koper ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Koper thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Koper để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Koper ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Koper thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Koper để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Koper đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Koper tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Koper tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Koper tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Koper đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Koper ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Koper ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Koper ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Koper ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Koper ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Koper ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Koper đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Koper ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Koper ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Koper đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Koper thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Koper có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Koper thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Koper có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Koper thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Koper có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Koper có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Koper có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Koper thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Koper có trung bình 9.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Koper thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Koper có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Koper thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Koper có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Koper có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Koper có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.09 | 2 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 7 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.35 | 2 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 68% | 2 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.26 | 6 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 3 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.88 | 3 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 5 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ilicic J. MD13
-
2 Rimac L. FW11
-
3 N'Diaye B. FW10
-
4 Ruedl A. MD9
-
5 Matondo I. FW7
-
6 Juric D. FW5
-
7 Mijailovic V. DF4
-
8 Manseri K. MD4
-
9 Pabai M. DF3
-
10 Mittendorfer M. DF3
-
11 Omladic N. MD3
-
12 Longonda J. MD3
-
13 Oddei B. FW3
-
14 Juric T. FW2
-
15 Hartherz F. DF2
-
16 Irabor B. FW2
-
17 Tomek F. MD1
-
18 Sidibe A. MD1
-
19 Jelic Balta I. DF1
-
20 Diakite C. MD1
-
21 Damjanovic F. DF1
Koper giải đấu
Koper người chơi
| 31 Jurhar, Metod | Thủ môn |
| 2 Pabai, Mark | Hậu vệ |
| 3 Curcio, Felipe | Hậu vệ |
| 4 Sadzoute, Scotty | Hậu vệ |
| 5 Jelic Balta, Ivan | Hậu vệ |
| 15 Mittendorfer, Maj | Hậu vệ |
| 19 Ivkic, Dominik | Hậu vệ |
| 22 Celikovic, Jasmin | Hậu vệ |
| 26 Hartherz, Florian | Hậu vệ |
| 32 Mijailovic, Veljko | Hậu vệ |
| 33 Damjanovic, Filip | Hậu vệ |
Koper Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 72 Ilicic, Josip | 10 | ||
| 27 Ruedl, Andraz | 9 | ||
| 19 Rimac, Leo | 9 | ||
| 45 Matondo, Isaac | 6 | ||
| 8 N'Diaye, Bassirou | 6 | ||
| 99 Juric, Deni | 5 | ||
| 99 Manseri, Kamil | 3 | ||
| 80 Longonda, Jean-Pierre | 3 | ||
| 21 Omladic, Nik | 2 | ||
| 15 Mittendorfer, Maj | 2 |
Làm mới