Olimpija Ljubljana kết quả livescore
Olimpija Ljubljana
Bessone Luna, Federico
Stozice Stadium
Olimpija Ljubljana Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 25:22 | +3 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 22:18 | +4 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 15 | 7 | 11 | 47:40 | +7 | 52 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 13:6 | +7 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 11:7 | +4 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 16 | 9 | 8 | 24:13 | +11 | 57 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 12:16 | -4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 6 | 5 | 11:11 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 14 | 9 | 23:27 | -4 | 44 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Olimpija Ljubljana ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Olimpija Ljubljana là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Olimpija Ljubljana ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Olimpija Ljubljana để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Olimpija Ljubljana đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
Olimpija Ljubljana để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Olimpija Ljubljana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Olimpija Ljubljana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olimpija Ljubljana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Olimpija Ljubljana tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Olimpija Ljubljana tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olimpija Ljubljana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp một
Olimpija Ljubljana ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Olimpija Ljubljana ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Olimpija Ljubljana ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Olimpija Ljubljana ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Olimpija Ljubljana ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Olimpija Ljubljana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 5.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Olimpija Ljubljana có trung bình 2.73 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 3.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 7.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana có trung bình 3.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Olimpija Ljubljana có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 3.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 6 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 9 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.64 | 10 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 58% | 6 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.85 | 10 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 6 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.88 | 1 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.73 | 2 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Olimpija Ljubljana
-
1 Marin A.8
-
2 Durdov I.7
-
3 Kojic D.6
-
Celje
-
1 Iosifov N.12
-
2 Kovacevic F.10
-
3 Seslar S.9
Thống kê theo cầu thủ
Olimpija Ljubljana giải đấu
Olimpija Ljubljana người chơi
| 56 Kukavica, Inas | |
| 26 Vidovsek, Matevz | Thủ môn |
| 52 Dajcar, Matevz | Thủ môn |
| 8 Urbancic, Jost | Hậu vệ |
| 15 Ristic, Marko | Hậu vệ |
| 17 Muhamedbegovic, Ahmet | Hậu vệ |
| 27 Ananou, Frederic | Hậu vệ |
| 28 Diga | Hậu vệ |
| 30 Gorenc, Jan | Hậu vệ |
| 33 Govea Merlin, Jordi Jair | Hậu vệ |
| 53 Pantic, Miljan | Hậu vệ |
Olimpija Ljubljana Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 99 Marin, Antonio | 9 | ||
| 19 Durdov, Ivan | 7 | ||
| 9 Kojic, Dino | 6 | ||
| 37 Pedro Lucas | 4 | ||
| 10 Mitrovski, Dimitar | 4 | ||
| 23 Pinto, Diogo | 3 | ||
| 18 Brest, Marko | 3 | ||
| 30 Gorenc, Jan | 3 | ||
| 11 Blanco, Alex | 2 | ||
| 17 Muhamedbegovic, Ahmet | 1 |
Làm mới