Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Marítimo | |||||||
| 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 66 | |
| 2. Đội bóng Academico de Viseu | |||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 59 | |
| 3. S.C.U. Torreense | |||||||
| 34 | 18 | 5 | 11 | 46 | 33 | 59 | |
| 4. Vizela | |||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 39 | 40 | 51 | |
| 5. Porto II | |||||||
| 34 | 15 | 6 | 13 | 41 | 42 | 51 | |
Trận đấu thống kê
43%
23%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
67%
23%
2.5
46%
45%
3.5
24%
67%
4.5
13%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
Trung Bình Ghi 1H
1.04
Trung Bình Ghi 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
82%
7.5
74%
8.5
61%
9.5
47%
10.5
36%
11.5
28%
12.5
19%
13.5
14%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
97%
5.5
93%
6.5
38%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
30/05 15:30
FT
23/05 15:30
Vòng 34
FT
17/05 15:30
FT
17/05 15:30
FT
17/05 13:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng