Leixoes kết quả livescore
Leixoes
Fangueiro
Estadio Do Mar
Leixoes Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 1 | 8 | 24:32 | -8 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 22:23 | -1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | -9 | 50 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 10:15 | -5 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 12:7 | +5 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 13 | 10 | 22:22 | 0 | 46 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 14:17 | -3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 10:16 | -6 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 11 | 14 | 24:33 | -9 | 38 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Leixoes ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Leixoes là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Leixoes ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Leixoes để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Leixoes đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Leixoes để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Leixoes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Leixoes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Leixoes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Leixoes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leixoes đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Leixoes tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Leixoes tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leixoes đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Leixoes ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Leixoes ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Leixoes ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Leixoes ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Leixoes ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Leixoes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Leixoes thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes có trung bình 5.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Leixoes thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Leixoes có trung bình 2.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Leixoes thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Leixoes có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Leixoes có trung bình 3.38 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes có trung bình 2.56 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Leixoes thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes có trung bình 9.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Leixoes thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Leixoes có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Leixoes thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Leixoes có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Leixoes có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Leixoes có trung bình 4.62 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 6 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.62 | 2 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 2 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 56% | 5 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.21 | 16 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.59 | 14 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.94 | 8 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.38 | 4 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Leixoes
-
1 Rochez Mejia B.10
-
2 Bica J.9
-
3 Agra S.5
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Agra S. FW10
-
2 Rochez Mejia B. FW10
-
3 Bica J. FW10
-
4 Feitosa L. FW6
-
5 Araujo C. MD4
-
6 Paulinho FW4
-
7 Kanuric B. MD4
-
8 Werton FW3
-
9 Valente R. FW3
-
10 Nhaga S. DF3
-
11 Commey S. DF2
-
12 Henriques L. DF1
-
13 Simaozinho DF1
-
14 Moshood M. FW1
-
15 Paulinho MD1
-
16 Balde A. MD1
-
17 Lourido Faria H. DF1
-
18 Fernando Fonseca DF1
Leixoes giải đấu
Leixoes người chơi
| 1 Morro, Miguel Angel | Thủ môn |
| 1 Tabuaco, Jose | Thủ môn |
| 51 Stefanovic, Igor | Thủ môn |
| 2 Fernando Fonseca | Hậu vệ |
| 3 Henriques, Lourenco | Hậu vệ |
| 3 Lourido Faria, Hugo Miguel | Hậu vệ |
| 4 Souza, Rafael | Hậu vệ |
| 5 Naldo | Hậu vệ |
| 14 Costa, Matheus | Hậu vệ |
| 15 Simaozinho | Hậu vệ |
| 30 Nhaga, Serif | Hậu vệ |
Leixoes Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 35 Rochez Mejia, Bryan Giovanni | 10 | ||
| 9 Bica, Jose | 9 | ||
| 11 Agra, Salvador | 5 | ||
| 33 Feitosa, Luccas Paraizo | 5 | ||
| 91 Valente, Ricardo | 3 | ||
| 18 Kanuric, Benjamin | 3 | ||
| 10 Paulinho | 3 | ||
| 7 Werton | 2 | ||
| 30 Nhaga, Serif | 2 | ||
| 44 Commey, Semeu | 2 |
Làm mới