Pacos de Ferreira kết quả livescore
Pacos de Ferreira
Braga, Nuno
Estadio Capital Do Movel
Pacos de Ferreira Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 22:22 | 0 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 12:26 | -14 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | -14 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 10:13 | -3 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 7 | 9 | 3:14 | -11 | 10 | 0.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 16 | 13 | 13:27 | -14 | 31 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 12:9 | +3 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 9:12 | -3 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 13 | 9 | 21:21 | 0 | 49 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Pacos de Ferreira ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Pacos de Ferreira là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Pacos de Ferreira ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pacos de Ferreira để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Pacos de Ferreira đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pacos de Ferreira để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pacos de Ferreira ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Pacos de Ferreira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pacos de Ferreira đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Pacos de Ferreira tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Pacos de Ferreira tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pacos de Ferreira đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Pacos de Ferreira ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Pacos de Ferreira ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Pacos de Ferreira ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Pacos de Ferreira ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Pacos de Ferreira ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Pacos de Ferreira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Pacos de Ferreira thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 5.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Pacos de Ferreira có trung bình 2.91 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 2.94 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Pacos de Ferreira thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira có trung bình 5.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Pacos de Ferreira có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 16 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 5 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 10 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 48% | 8 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.76 | 3 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.91 | 8 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.85 | 11 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.91 | 8 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pacos de Ferreira
-
1 Joao Victor8
-
2 Costa T.4
-
3 Afonso R.4
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Joao Victor FW9
-
2 Afonso R. FW7
-
3 Costa T. FW5
-
4 Cunha N. MD5
-
5 Costa D. MD5
-
6 Mota M. DF4
-
7 Dourado A. DF2
-
8 Ramos C. MD2
-
9 Silva V. FW2
-
10 Alves da Conceicao F. MD2
-
11 Fernandes D. FW2
-
12 Fale M. FW2
-
13 Caiado J. MD1
-
14 Sousa A. DF1
-
15 Pinto J. FW1
-
16 Gomes N. MD1
-
17 Martins M. FW1
Pacos de Ferreira giải đấu
Pacos de Ferreira người chơi
| 1 Rafa | Thủ môn |
| 12 Jeimes | Thủ môn |
| 28 Marafona | Thủ môn |
| 3 Diegao | Hậu vệ |
| 4 Cardoso, Goncalo | Hậu vệ |
| 5 Sousa, Andre | Hậu vệ |
| 14 Ferreira Da Silva, Kauan Conceicao | Hậu vệ |
| 15 Rodrigues Dias, Leandro Filipe | Hậu vệ |
| 21 Dourado, Anilson | Hậu vệ |
| 22 Mota, Miguel | Hậu vệ |
| 23 Canelas Almeida Ferreira, Tiago Emanuel | Hậu vệ |
Pacos de Ferreira Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Joao Victor | 7 | ||
| 30 Costa, Tomás Morais | 4 | ||
| 26 Cunha, Nuno | 3 | ||
| 21 Dourado, Anilson | 2 | ||
| 11 Afonso, Ronaldo | 2 | ||
| 77 Vieira, Rafael | 1 | ||
| 5 Sousa, Andre | 1 | ||
| 22 Mota, Miguel | 1 | ||
| 7 Fernandes, Diego da Silva | 1 | ||
| 13 Pinto, Joao | 1 |
Làm mới