Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Nữ Giải vô địch quốc gia Nữ

Bàn

# Đội T T V Đ + - K
1. Brann (Nữ)
10 9 1 0 34 3 28
2. Rosenborg (Nữ)
10 6 2 2 14 7 20
3. Valerenga (Nữ)
10 6 1 3 25 12 19
4. AaFK Fortuna (Nữ)
9 6 1 2 16 11 19
5. Lyn (Nữ)
9 4 3 2 16 6 15
Cho xem nhiều hơn

Trận đấu thống kê

42%
15%
43%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
81%
13%
2.5
63%
31%
3.5
43%
50%
4.5
25%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
Trung Bình Ghi 1H
1.43
Trung Bình Ghi 2H
1.82

Bàn thắng theo phút

10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
17%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
28%

Phạt góc và thẻ

Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
2%

Đã kết thúc

Vòng 14
Vòng 9
Cho xem nhiều hơn

Lịch thi đấu

Vòng 10
Cho xem nhiều hơn

Đội

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

#
Bàn thắng
  • 1 Lovera B. Brann (Nữ)
    6
  • 2 Sunde K.
    TD
    AaFK Fortuna (Nữ)
    6
  • 3 Davidson L.
    TD
    Brann (Nữ)
    5
  • 4 Zomers D.
    TV
    Brann (Nữ)
    5
  • 5 Revees J. Lyn (Nữ)
    5
Cho xem nhiều hơn