Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

2nd round, Group A

# Đội T T V Đ + - K
1. Honduras
4 4 0 0 12 2 12
2. Bermuda
4 2 1 1 9 8 7
3. Cuba
4 2 0 2 6 5 6
4. Quần đảo Cayman
4 1 0 3 1 9 3
5. Antigua And Barbuda
4 0 1 3 1 5 1
# Đội T T V Đ + - K
1. Costa Rica
4 4 0 0 17 1 12
2. Trinidad and Tobago
4 2 1 1 16 7 7
3. Grenada
4 2 1 1 11 7 7
4. Saint Kitts and Nevis
4 1 0 3 5 13 3
5. Bahamian
4 0 0 4 1 22 0
# Đội T T V Đ + - K
1. Curacao
4 4 0 0 15 2 12
2. Haiti
4 3 0 1 11 7 9
3. Thánh Lucia
4 1 1 2 5 9 4
4. Aruba
4 0 2 2 3 10 2
5. Barbados
4 0 1 3 4 10 1
# Đội T T V Đ + - K
1. Panama
4 4 0 0 10 1 12
2. Nicaragua
4 3 0 1 9 4 9
3. Guyana
4 2 0 2 6 4 6
4. Montserrat
4 1 0 3 3 10 3
5. Belize
4 0 0 4 1 10 0
# Đội T T V Đ + - K
1. Jamaica
4 4 0 0 8 2 12
2. Guatemala
4 3 0 1 13 5 9
3. Cộng hòa Dominican
4 2 0 2 11 5 6
4. Dominica
4 1 0 3 5 14 3
5. Quần đảo Virgin thuộc Anh
4 0 0 4 0 11 0
# Đội T T V Đ + - K
1. Suriname
4 3 1 0 10 2 10
2. El Salvador
4 2 2 0 7 2 8
3. Puerto Rico
4 2 1 1 10 2 7
4. Saint Vincent và các Grenadine
4 1 0 3 9 9 3
5. Anguilla
4 0 0 4 0 21 0
# Đội T T V Đ + - K
1. Panama
6 3 3 0 9 4 12
2. Suriname
6 2 3 1 9 6 9
3. Guatemala
6 2 2 2 8 7 8
4. El Salvador
6 1 0 5 2 11 3
# Đội T T V Đ + - K
1. Curacao
6 3 3 0 13 3 12
2. Jamaica
6 3 2 1 11 3 11
3. Trinidad and Tobago
6 1 4 1 7 6 7
4. Bermuda
6 0 1 5 4 23 1
# Đội T T V Đ + - K
1. Haiti
6 3 2 1 9 6 11
2. Honduras
6 2 3 1 5 2 9
3. Costa Rica
6 1 4 1 8 6 7
4. Nicaragua
6 1 1 4 4 12 4
  Khuyến mại lên Qualified
  Khuyến mại lên Qualification Playoffs

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Curacao
5 3 2 0 13:3 10 11 2.20
2. Panama
5 3 2 0 9:4 5 11 2.20
3. Haiti
5 3 1 1 9:6 3 10 2.00
4. Jamaica
5 2 2 1 7:3 4 8 1.60
5. Suriname
5 2 2 1 9:6 3 8 1.60
6. Honduras
5 2 2 1 5:2 3 8 1.60
7. Guatemala
5 2 2 1 8:6 2 8 1.60
8. Costa Rica
5 1 3 1 7:5 2 6 1.20
9. Trinidad and Tobago
5 1 3 1 7:6 1 6 1.20
10. Nicaragua
5 1 0 4 3:11 -8 3 0.60
11. Bermuda
5 0 1 4 4:19 -15 1 0.20
12. El Salvador
5 0 0 5 1:11 -10 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haiti
2 2 0 0 3:0 3 6 3.00
2. Jamaica
3 2 1 0 6:0 6 7 2.33
3. Honduras
3 2 1 0 5:0 5 7 2.33
4. Curacao
3 2 1 0 6:3 3 7 2.33
5. Suriname
2 1 1 0 5:1 4 4 2.00
6. Costa Rica
3 1 2 0 7:4 3 5 1.67
7. Panama
3 1 2 0 5:2 3 5 1.67
8. Guatemala
2 1 0 1 5:4 1 3 1.50
9. Nicaragua
2 1 0 1 2:3 -1 3 1.50
10. Trinidad and Tobago
2 0 2 0 3:3 0 2 1.00
11. El Salvador
3 0 0 3 1:4 -3 0 0
12. Bermuda
2 0 0 2 0:10 -10 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Panama
2 2 0 0 4:2 2 6 3.00
2. Curacao
2 1 1 0 7:0 7 4 2.00
3. Guatemala
3 1 2 0 3:2 1 5 1.67
4. Trinidad and Tobago
3 1 1 1 4:3 1 4 1.33
5. Haiti
3 1 1 1 6:6 0 4 1.33
6. Suriname
3 1 1 1 4:5 -1 4 1.33
7. Costa Rica
2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
8. Jamaica
2 0 1 1 1:3 -2 1 0.50
9. Honduras
2 0 1 1 0:2 -2 1 0.50
10. Bermuda
3 0 1 2 4:9 -5 1 0.33
11. Nicaragua
3 0 0 3 1:8 -7 0 0
12. El Salvador
2 0 0 2 0:7 -7 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Curacao
8 5 3 0 22:4 18 18 2.25
2. Panama
8 5 3 0 14:4 10 18 2.25
3. Jamaica
8 5 2 1 15:3 12 17 2.13
4. Honduras
8 4 3 1 8:2 6 15 1.88
5. Haiti
8 4 2 2 15:11 4 14 1.75
6. Costa Rica
8 3 4 1 18:7 11 13 1.63
7. Suriname
8 3 4 1 11:7 4 13 1.63
8. Guatemala
8 3 2 3 12:12 0 11 1.38
9. Trinidad and Tobago
8 2 4 2 14:10 4 10 1.25
10. El Salvador
8 2 1 5 6:12 -6 7 0.88
11. Nicaragua
8 2 1 5 5:15 -10 7 0.88
12. Bermuda
8 2 1 5 11:24 -13 7 0.88
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Jamaica
4 3 1 0 9:0 9 10 2.50
2. Curacao
4 3 1 0 10:3 7 10 2.50
3. Honduras
4 3 1 0 7:0 7 10 2.50
4. Panama
4 2 2 0 8:2 6 8 2.00
5. Suriname
4 2 2 0 6:1 5 8 2.00
6. Costa Rica
4 2 2 0 9:5 4 8 2.00
7. Nicaragua
4 2 1 1 4:4 0 7 1.75
8. Haiti
4 2 1 1 4:5 -1 7 1.75
9. Trinidad and Tobago
4 1 3 0 9:5 4 6 1.50
10. Guatemala
4 2 0 2 9:7 2 6 1.50
11. Bermuda
4 1 0 3 5:14 -9 3 0.75
12. El Salvador
4 0 1 3 2:5 -3 1 0.25
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Panama
4 3 1 0 6:2 4 10 2.50
2. Curacao
4 2 2 0 12:1 11 8 2.00
3. Haiti
4 2 1 1 11:6 5 7 1.75
4. Jamaica
4 2 1 1 6:3 3 7 1.75
5. El Salvador
4 2 0 2 4:7 -3 6 1.50
6. Costa Rica
4 1 2 1 9:2 7 5 1.25
7. Suriname
4 1 2 1 5:6 -1 5 1.25
8. Honduras
4 1 2 1 1:2 -1 5 1.25
9. Guatemala
4 1 2 1 3:5 -2 5 1.25
10. Trinidad and Tobago
4 1 1 2 5:5 0 4 1.00
11. Bermuda
4 1 1 2 6:10 -4 4 1.00
12. Nicaragua
4 0 0 4 1:11 -10 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Curacao
8 5 3 0 22:4 18 18 2.25
2. Panama
8 5 3 0 14:4 10 18 2.25
3. Jamaica
8 5 2 1 15:3 12 17 2.13
4. Honduras
8 4 3 1 8:2 6 15 1.88
5. Haiti
8 4 2 2 15:11 4 14 1.75
6. Costa Rica
8 3 4 1 18:7 11 13 1.63
7. Suriname
8 3 4 1 11:7 4 13 1.63
8. Guatemala
8 3 2 3 12:12 0 11 1.38
9. Trinidad and Tobago
8 2 4 2 14:10 4 10 1.25
10. El Salvador
8 2 1 5 6:12 -6 7 0.88
11. Nicaragua
8 2 1 5 5:15 -10 7 0.88
12. Bermuda
8 2 1 5 11:24 -13 7 0.88
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Jamaica
4 3 1 0 9:0 9 10 2.50
2. Curacao
4 3 1 0 10:3 7 10 2.50
3. Honduras
4 3 1 0 7:0 7 10 2.50
4. Panama
4 2 2 0 8:2 6 8 2.00
5. Suriname
4 2 2 0 6:1 5 8 2.00
6. Costa Rica
4 2 2 0 9:5 4 8 2.00
7. Nicaragua
4 2 1 1 4:4 0 7 1.75
8. Haiti
4 2 1 1 4:5 -1 7 1.75
9. Trinidad and Tobago
4 1 3 0 9:5 4 6 1.50
10. Guatemala
4 2 0 2 9:7 2 6 1.50
11. Bermuda
4 1 0 3 5:14 -9 3 0.75
12. El Salvador
4 0 1 3 2:5 -3 1 0.25
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Panama
4 3 1 0 6:2 4 10 2.50
2. Curacao
4 2 2 0 12:1 11 8 2.00
3. Haiti
4 2 1 1 11:6 5 7 1.75
4. Jamaica
4 2 1 1 6:3 3 7 1.75
5. El Salvador
4 2 0 2 4:7 -3 6 1.50
6. Costa Rica
4 1 2 1 9:2 7 5 1.25
7. Suriname
4 1 2 1 5:6 -1 5 1.25
8. Honduras
4 1 2 1 1:2 -1 5 1.25
9. Guatemala
4 1 2 1 3:5 -2 5 1.25
10. Trinidad and Tobago
4 1 1 2 5:5 0 4 1.00
11. Bermuda
4 1 1 2 6:10 -4 4 1.00
12. Nicaragua
4 0 0 4 1:11 -10 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Honduras
+350% +600% +100%
2.50 / 1.25
2. Nicaragua
+182% +300% +64%
1.75 / 0
3. Guatemala
+80% +200% -40%
1.50 / 1.25
4. Jamaica
+75% +50% +100%
2.50 / 1.75
5. Suriname
+52% +20% +83%
2.00 / 1.25
6. Trinidad and Tobago
+40% +80% 0%
1.50 / 1.00
7. Panama
+17% +33% 0%
2.00 / 2.50
8. El Salvador
-11% -50% +29%
0.25 / 1.50
9. Haiti
-24% -64% +17%
1.75 / 1.75
10. Bermuda
-29% -17% -40%
0.75 / 1.00
11. Costa Rica
-75% 0% -150%
2.00 / 1.25
12. Curacao
-109% -17% -200%
2.50 / 2.00
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Honduras
+600% 1.75 0.25
2. Nicaragua
+300% 1.00 0.25
3. Guatemala
+200% 2.25 0.75
4. Trinidad and Tobago
+80% 2.25 1.25
5. Jamaica
+50% 2.25 1.50
6. Panama
+33% 2.00 1.50
7. Suriname
+20% 1.50 1.25
8. Costa Rica
0% 2.25 2.25
9. Curacao
-17% 2.50 3.00
10. Bermuda
-17% 1.25 1.50
11. El Salvador
-50% 0.50 1.00
12. Haiti
-64% 1.00 2.75
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Honduras
+100% 0 0.50
2. Jamaica
+100% 0 0.75
3. Suriname
+83% 0.25 1.50
4. Nicaragua
+64% 1.00 2.75
5. El Salvador
+29% 1.25 1.75
6. Haiti
+17% 1.25 1.50
7. Trinidad and Tobago
0% 1.25 1.25
8. Panama
0% 0.50 0.50
9. Bermuda
-40% 3.50 2.50
10. Guatemala
-40% 1.75 1.25
11. Costa Rica
-150% 1.25 0.50
12. Curacao
-200% 0.75 0.25

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Bermuda
8 35 4.38 4.75 4.00
2. Curacao
8 26 3.25 3.25 3.25
3. Haiti
8 26 3.25 2.25 4.25
4. Costa Rica
8 25 3.13 3.50 2.75
5. Guatemala
8 24 3.00 4.00 2.00
6. Trinidad and Tobago
8 24 3.00 3.50 2.50
7. Nicaragua
8 20 2.50 2.00 3.00
8. Panama
8 18 2.25 2.50 2.00
9. Jamaica
8 18 2.25 2.25 2.25
10. El Salvador
8 18 2.25 1.75 2.75
11. Suriname
8 18 2.25 1.75 2.75
12. Honduras
8 10 1.25 1.75 0.75

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Curacao
8 5 3 0 9:2 7 18 2.25
2. Jamaica
8 5 2 1 9:1 8 17 2.13
3. Costa Rica
8 4 3 1 9:2 7 15 1.88
4. Suriname
8 3 5 0 4:1 3 14 1.75
5. Panama
8 3 4 1 6:2 4 13 1.63
6. Haiti
8 4 1 3 7:7 0 13 1.63
7. Honduras
8 1 6 1 3:1 2 9 1.13
8. Trinidad and Tobago
8 2 3 3 5:6 -1 9 1.13
9. Nicaragua
8 2 3 3 3:6 -3 9 1.13
10. El Salvador
8 1 4 3 3:5 -2 7 0.88
11. Bermuda
8 2 1 5 4:12 -8 7 0.88
12. Guatemala
8 0 5 3 2:7 -5 5 0.63
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Jamaica
4 3 1 0 6:0 6 10 2.50
2. Costa Rica
4 3 1 0 6:1 5 10 2.50
3. Curacao
4 3 1 0 5:2 3 10 2.50
4. Haiti
4 2 1 1 3:2 1 7 1.75
5. Nicaragua
4 2 1 1 2:2 0 7 1.75
6. Honduras
4 1 3 0 3:0 3 6 1.50
7. Trinidad and Tobago
4 1 3 0 3:2 1 6 1.50
8. Suriname
4 1 3 0 1:0 1 6 1.50
9. Panama
4 1 2 1 3:2 1 5 1.25
10. El Salvador
4 0 3 1 1:2 -1 3 0.75
11. Bermuda
4 1 0 3 1:6 -5 3 0.75
12. Guatemala
4 0 2 2 1:4 -3 2 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Curacao
4 2 2 0 4:0 4 8 2.00
2. Panama
4 2 2 0 3:0 3 8 2.00
3. Suriname
4 2 2 0 3:1 2 8 2.00
4. Jamaica
4 2 1 1 3:1 2 7 1.75
5. Haiti
4 2 0 2 4:5 -1 6 1.50
6. Costa Rica
4 1 2 1 3:1 2 5 1.25
7. El Salvador
4 1 1 2 2:3 -1 4 1.00
8. Bermuda
4 1 1 2 3:6 -3 4 1.00
9. Honduras
4 0 3 1 0:1 -1 3 0.75
10. Trinidad and Tobago
4 1 0 3 2:4 -2 3 0.75
11. Guatemala
4 0 3 1 1:3 -2 3 0.75
12. Nicaragua
4 0 2 2 1:4 -3 2 0.50
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Jamaica
4 3 1 0 6:0 6 10 2.50
2. Panama
4 3 1 0 3:2 1 10 2.50
3. Curacao
4 3 0 1 5:2 3 9 2.25
4. Guatemala
4 3 0 1 1:4 -3 9 2.25
5. Honduras
4 2 2 0 3:0 3 8 2.00
6. Suriname
4 2 2 0 1:0 1 8 2.00
7. Trinidad and Tobago
4 1 2 1 3:2 1 5 1.25
8. Nicaragua
4 1 2 1 2:2 0 5 1.25
9. Costa Rica
4 1 1 2 6:1 5 4 1.00
10. Haiti
4 0 3 1 3:2 1 3 0.75
11. Bermuda
4 1 0 3 1:6 -5 3 0.75
12. El Salvador
4 0 2 2 1:2 -1 2 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Curacao
8 5 2 1 9:2 7 17 2.13
2. Panama
8 5 2 1 6:2 4 17 2.13
3. Jamaica
8 4 3 1 9:1 8 15 1.88
4. Trinidad and Tobago
8 4 2 2 5:6 -1 14 1.75
5. Guatemala
8 4 2 2 2:7 -5 14 1.75
6. Honduras
8 3 4 1 3:1 2 13 1.63
7. Haiti
8 3 4 1 7:7 0 13 1.63
8. Costa Rica
8 2 4 2 9:2 7 10 1.25
9. Suriname
8 2 4 2 4:1 3 10 1.25
10. El Salvador
8 2 2 4 3:5 -2 8 1.00
11. Bermuda
8 2 1 5 4:12 -8 7 0.88
12. Nicaragua
8 1 3 4 3:6 -3 6 0.75
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haiti
4 3 1 0 4:5 -1 10 2.50
2. Trinidad and Tobago
4 3 0 1 2:4 -2 9 2.25
3. Curacao
4 2 2 0 4:0 4 8 2.00
4. Panama
4 2 1 1 3:0 3 7 1.75
5. Costa Rica
4 1 3 0 3:1 2 6 1.50
6. El Salvador
4 2 0 2 2:3 -1 6 1.50
7. Jamaica
4 1 2 1 3:1 2 5 1.25
8. Honduras
4 1 2 1 0:1 -1 5 1.25
9. Guatemala
4 1 2 1 1:3 -2 5 1.25
10. Bermuda
4 1 1 2 3:6 -3 4 1.00
11. Suriname
4 0 2 2 3:1 2 2 0.50
12. Nicaragua
4 0 1 3 1:4 -3 1 0.25