Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Honduras | |||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 12 | |
| 2. Bermuda | |||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 7 | |
| 3. Cuba | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | |
| 4. Quần đảo Cayman | |||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 9 | 3 | |
| 5. Antigua And Barbuda | |||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 1 | |
Trận đấu thống kê
42%
27%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
75%
15%
2.5
50%
40%
3.5
31%
59%
4.5
20%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
68%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.24
Trung Bình Ghi 2H
1.6
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
13%
6.5
13%
Đã kết thúc
FT
18/11 20:00
FT
18/11 20:00
FT
18/11 20:00
FT
18/11 20:00
FT
18/11 20:00