Aruba kết quả livescore
Aruba
Aruba Điểm
FT
29/03 12:00
FT
26/03 07:30
FT
15/11 15:00
FT
12/11 18:00
FT
07/06 17:00
FT
04/06 17:00
FT
25/03 08:00
FT
18/11 16:00
FT
15/11 19:00
FT
14/10 20:00
Aruba lịch thi đấu
06/06 20:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | +6 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 13:3 | +10 | 13 | 2.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | +5 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | +3 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 8:0 | +8 | 13 | 2.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | +1 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | +1 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 8 | 1.60 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.60
4.00
1.67
Số phút/Bàn thắng được ghi
35
23
54
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
80%
100%
67%
Trên 2.5
60%
100%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
100%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
0%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
0%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.60
2.50
1.00
Trung Bình Ghi 2H
1.00
1.50
0.67
Ghi bàn trong 1H
80%
100%
67%
Ghi bàn trong 2H
60%
100%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
20%
0%
34%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
0%
67%
1H Bàn thắng ghi
8
5
3
2H Bàn thắng ghi
5
3
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.60
1.00
0.33
Phút / bàn thủng lưới
150’
90’
270’
Giữ sạch lưới %
40%
0%
67%
Trên 0.5
60%
100%
34%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
1
1
1
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0
0
0
Thua Trung Bình 2H
0.60
1.00
0.33
Giữ sạch lưới 1H
5%
2%
3%
Giữ sạch lưới 2H
2%
0%
2%
1H Bàn thua
0
0
0
2H Bàn thua
3
2
1
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
80%
100%
67%
-1.5
60%
100%
34%
-2.5
60%
100%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
100%
100%
100%
-0.5 1H
80%
100%
67%
-1.5 1H
60%
100%
34%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
80%
100%
67%
-0.5 2H
40%
50%
34%
-1.5 2H
20%
0%
34%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
40%
40%
0%
11 - 20 phút
20%
20%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
20%
20%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
60%
60%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
20%
20%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.20
5.00
2.00
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
80%
100%
67%
Trên 2.5
80%
100%
67%
Trên 3.5
40%
100%
0%
Trên 4.5
40%
100%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
20%
0%
34%
Dưới 1.5
20%
0%
34%
Dưới 2.5
20%
0%
34%
Dưới 3.5
60%
0%
100%
Dưới 4.5
60%
0%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.60
2.50
1.00
Trung bình 2H
1.60
2.50
1.00
Trên 0.5 1H
80%
100%
67%
Trên 0.5 2H
80%
100%
67%
Trên 1.5 1H
60%
100%
34%
Trên 1.5 2H
60%
100%
34%
Trên 2.5 1H
20%
50%
0%
Trên 2.5 2H
20%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
0%
34%
Dưới 0.5 2H
20%
0%
34%
Dưới 1.5 1H
40%
0%
67%
Dưới 1.5 2H
40%
0%
67%
Dưới 2.5 1H
80%
50%
100%
Dưới 2.5 2H
80%
50%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
100%
34%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
40%
100%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
60%
100%
34%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
100%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
100%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
100%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
0%
100%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.00
0
1.67
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap +0.5
80%
100%
67%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
0%
34%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Trên 3.5
20%
0%
34%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
0
5
Cao nhất trong một trận
5
0
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.60
0
1.00
Thẻ trung bình 2H
0.40
0
0.67
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
80%
100%
67%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
80%
100%
67%
Handicap +0.5 2H
80%
100%
67%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Trên 1.5 1H
20%
0%
34%
Trên 2.5 1H
20%
0%
34%
Trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Trên 1.5 2H
20%
0%
34%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.20
0
0.33
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.20
0
0.33
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.80
0
1.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
0%
34%
cards against average 1h
0.40
0
0.67
Thẻ chống trên 0,5 1H
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
0%
34%
cards against average 2h
0.40
0
0.67
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.60
0
2.67
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
0%
34%
Trên 7.5
20%
0%
34%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.60
0
1.00
Phạt Góc trung bình 2H
1.00
0
1.67
Chiến thắng 1H
20%
0%
34%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
80%
100%
67%
Handicap +1.5 2H
80%
100%
67%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
20%
0%
34%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.60
0
1.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.40
0
0.67
team corners average 2h
0.20
0
0.33
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.00
0
1.67
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.20
0
0.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.80
0
1.33
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
20%
0%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
20%
0%
34%
Làm mới