El Salvador kết quả livescore
El Salvador
Huấn luyện viên:
Hernan Dario Gomez
Hernan Dario Gomez
El Salvador Điểm
FT
03/06 21:00
FT
29/03 15:00
FT
26/03 20:00
FT
18/11 20:00
FT
13/11 17:00
FT
14/10 22:00
FT
10/10 21:00
FT
08/09 20:30
FT
04/09 22:00
FT
24/06 22:00
El Salvador lịch thi đấu
06/06 16:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | -4 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | -4 | 7 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | -2 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 0 | 4 | 4 | 1:5 | -4 | 4 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | -2 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 5:5 | 0 | 13 | 1.63 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.75
1.00
0.67
Số phút/Bàn thắng được ghi
120
90
135
Trên 0.5
63%
100%
50%
Trên 1.5
13%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
13%
0%
17%
Thất Bại Ghi Bàn
38%
0%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
1
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
25%
0%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.13
0
0.17
Trung Bình Ghi 2H
0.63
1.00
0.50
Ghi bàn trong 1H
13%
0%
17%
Ghi bàn trong 2H
50%
100%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
88%
100%
84%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
0%
67%
1H Bàn thắng ghi
1
0
1
2H Bàn thắng ghi
5
2
3
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.25
1.00
1.33
Phút / bàn thủng lưới
72’
90’
68’
Giữ sạch lưới %
25%
0%
34%
Trên 0.5
75%
100%
67%
Trên 1.5
50%
0%
67%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
1
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.63
1.00
0.50
Thua Trung Bình 2H
0.63
0
0.83
Giữ sạch lưới 1H
3%
0%
3%
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
1H Bàn thua
5
2
3
2H Bàn thua
5
0
5
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
75%
100%
67%
+0.5
63%
100%
50%
-0.5
13%
0%
17%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
50%
0%
67%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
88%
100%
84%
+0.5 2H
63%
100%
50%
-0.5 2H
50%
100%
34%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
13%
0%
13%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
13%
0%
13%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
25%
0%
25%
61 - 70 phút
13%
13%
0%
71 - 80 phút
13%
13%
0%
81 - 90+ phút
38%
13%
25%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
13%
0%
13%
31 - 45+ phút
13%
0%
13%
46 - 60 phút
25%
0%
25%
61 - 75 phút
13%
13%
0%
76 - 90+ phút
38%
25%
25%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.00
2.00
2.00
Trên 0.5
88%
100%
84%
Trên 1.5
75%
100%
67%
Trên 2.5
25%
0%
34%
Trên 3.5
13%
0%
17%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
13%
0%
17%
Dưới 1.5
25%
0%
34%
Dưới 2.5
75%
100%
67%
Dưới 3.5
88%
100%
84%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.75
1.00
0.67
Trung bình 2H
1.25
1.00
1.33
Trên 0.5 1H
63%
100%
50%
Trên 0.5 2H
88%
100%
84%
Trên 1.5 1H
13%
0%
17%
Trên 1.5 2H
25%
0%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
13%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
38%
0%
50%
Dưới 0.5 2H
13%
0%
17%
Dưới 1.5 1H
88%
100%
84%
Dưới 1.5 2H
75%
100%
67%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
88%
100%
84%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
100%
34%
CDG 1H
13%
0%
17%
CDG 2H
13%
0%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
38%
100%
17%
CDG và thua
13%
0%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
25%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
13%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
13%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
75%
100%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.63
0
2.17
Chiến thắng
13%
0%
17%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
13%
0%
17%
Handicap -1.5
13%
0%
17%
Trên 0.5
38%
0%
50%
Trên 1.5
38%
0%
50%
Trên 2.5
25%
0%
34%
Trên 3.5
25%
0%
34%
Trên 4.5
13%
0%
17%
Trên 5.5
13%
0%
17%
Trên 6.5
13%
0%
17%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
13
0
13
Cao nhất trong một trận
7
0
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.25
0
1.67
Thẻ trung bình 2H
0.38
0
0.50
Chiến thắng 1H
25%
0%
34%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
25%
0%
34%
Handicap -1.5 1H
13%
0%
17%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
88%
100%
84%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
38%
0%
50%
Trên 1.5 1H
25%
0%
34%
Trên 2.5 1H
25%
0%
34%
Trên 0.5 2H
25%
0%
34%
Trên 1.5 2H
13%
0%
17%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.00
0
1.33
Thẻ đội trên 1,5 TT
25%
0%
34%
Thẻ đội trên 2,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
13%
0%
17%
team cards average 1h
0.88
0
1.17
Đội thẻ trên 0.5 1H
38%
0%
50%
Đội thẻ trên 1.5 1H
25%
0%
34%
team cards average 2h
0.13
0
0.17
Đội thẻ trên 0.5 2H
13%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.63
0
0.83
Thẻ chống trên 1,5 TT
38%
0%
50%
Thẻ chống trên 2,5 TT
25%
0%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
25%
0%
34%
cards against average 1h
0.38
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 1H
25%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
13%
0%
17%
cards against average 2h
0.25
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 2H
25%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.38
0
4.50
Chiến thắng
13%
0%
17%
Handicap +2.5
88%
100%
84%
Handicap +1.5
88%
100%
84%
Handicap -1.5
13%
0%
17%
Handicap -2.5
13%
0%
17%
Trên 6.5
38%
0%
50%
Trên 7.5
13%
0%
17%
Trên 8.5
13%
0%
17%
Trên 9.5
13%
0%
17%
Trên 10.5
13%
0%
17%
Trên 11.5
13%
0%
17%
Trên 12.5
13%
0%
17%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.38
0
1.83
Phạt Góc trung bình 2H
2.00
0
2.67
Chiến thắng 1H
13%
0%
17%
Chiến thắng 2H
13%
0%
17%
Handicap +2.5 1H
88%
100%
84%
Handicap +1.5 1H
88%
100%
84%
Handicap -1.5 1H
13%
0%
17%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
88%
100%
84%
Handicap +1.5 2H
88%
100%
84%
Handicap -1.5 2H
13%
0%
17%
Handicap -2.5 2H
13%
0%
17%
Trên 4.5 1H
13%
0%
17%
Trên 5.5 1H
13%
0%
17%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
25%
0%
34%
Trên 5.5 2H
13%
0%
17%
Trên 6.5 2H
13%
0%
17%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.25
0
1.67
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
50%
0%
67%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
50%
0%
67%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
50%
0%
67%
team corners average 1h
0.50
0
0.67
team corners average 2h
0.75
0
1.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
13%
0%
17%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
13%
0%
17%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.13
0
2.83
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
50%
0%
67%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
38%
0%
50%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
38%
0%
50%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.88
0
1.17
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.25
0
1.67
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
13%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
13%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
13%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
13%
0%
17%
El Salvador giải đấu
El Salvador người chơi
| 25 Gonzalez, Mario | Thủ môn |
| 2 Sibrian, Julio | Hậu vệ |
| 3 Dominguez, Roberto Carlos | Hậu vệ |
| 4 Cruz, Jorge | Hậu vệ |
| 5 Flores, Diego | Hậu vệ |
| 13 Rodriguez, Nelson | Hậu vệ |
| 16 Romero, Henry | Hậu vệ |
| 21 Tamacas, Bryan | Hậu vệ |
| 7 Ceren, Darwin | Tiền vệ |
| 8 Landaverde, Brayan Balmore | Tiền vệ |
| 12 Ortiz, Santos | Tiền vệ |
El Salvador Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Ceren, Darwin | 3 | 0 | 0 |
| 17 Henriquez, Jairo | 3 | 0 | 0 |
| 8 Landaverde, Brayan Balmore | 3 | 0 | 0 |
| 21 Tamacas, Bryan | 2 | 0 | 0 |
| 25 Alvarado, Elvin | 1 | 0 | 0 |
| 30 Mauricio, Emerson | 3 | 0 | 0 |
| 25 Gonzalez, Mario | 3 | 0 | 0 |
| 9 Gil, Brayan | 2 | 0 | 0 |
| 22 Hernandez, Enrico | 2 | 0 | 0 |
| 2 Sibrian, Julio | 3 | 0 | 0 |
Làm mới