Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải hạng nhất quốc gia, Nữ Giải hạng nhất quốc gia, Nữ 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

1. deild, Women 2026

# Đội T T V Đ + - K
1. Haukar (Nữ)
5 5 0 0 15 8 15
2. IF Grotta (Nữ)
5 4 0 1 16 7 12
3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 4 0 1 14 7 12
4. Keflavík (Nữ)
5 2 1 2 11 8 7
5. IA Akranes (Nữ)
6 2 1 3 12 10 7
6. UMF Selfoss (Nữ)
5 2 1 2 9 8 7
7. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
6 2 1 3 10 10 7
8. Fjardab (Nữ)
5 1 1 3 7 9 4
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 1 1 3 7 13 4
10. UMF Tindastoll (Nữ)
5 0 0 5 3 24 0
  Promotion
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haukar (Nữ)
5 5 0 0 15:8 7 15 3.00
2. IF Grotta (Nữ)
5 4 0 1 16:7 9 12 2.40
3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 4 0 1 14:7 7 12 2.40
4. IA Akranes (Nữ)
5 2 1 2 11:7 4 7 1.40
5. Keflavík (Nữ)
5 2 1 2 11:8 3 7 1.40
6. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
5 2 1 2 8:6 2 7 1.40
7. UMF Selfoss (Nữ)
5 2 1 2 9:8 1 7 1.40
8. Fjardab (Nữ)
5 1 1 3 7:9 -2 4 0.80
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 1 1 3 7:13 -6 4 0.80
10. UMF Tindastoll (Nữ)
5 0 0 5 3:24 -21 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
3 3 0 0 13:5 8 9 3.00
2. IA Akranes (Nữ)
2 2 0 0 6:0 6 6 3.00
3. Haukar (Nữ)
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
4. UMF Selfoss (Nữ)
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
5. IF Grotta (Nữ)
3 2 0 1 9:7 2 6 2.00
6. Keflavík (Nữ)
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
7. HK Kopavogur (Phụ nữ)
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
8. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
9. Fjardab (Nữ)
3 1 0 2 6:7 -1 3 1.00
10. UMF Tindastoll (Nữ)
3 0 0 3 2:16 -14 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. IF Grotta (Nữ)
2 2 0 0 7:0 7 6 3.00
2. Haukar (Nữ)
3 3 0 0 10:7 3 9 3.00
3. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
2 1 0 1 3:2 1 3 1.50
4. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
2 1 0 1 1:2 -1 3 1.50
5. Keflavík (Nữ)
3 1 0 2 9:7 2 3 1.00
6. Fjardab (Nữ)
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
7. IA Akranes (Nữ)
3 0 1 2 5:7 -2 1 0.33
8. UMF Selfoss (Nữ)
3 0 1 2 4:7 -3 1 0.33
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
2 0 0 2 2:9 -7 0 0
10. UMF Tindastoll (Nữ)
2 0 0 2 1:8 -7 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haukar (Nữ)
5 5 0 0 15:8 7 15 3.00
2. IF Grotta (Nữ)
5 4 0 1 16:7 9 12 2.40
3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 4 0 1 14:7 7 12 2.40
4. Keflavík (Nữ)
5 2 1 2 11:8 3 7 1.40
5. UMF Selfoss (Nữ)
5 2 1 2 9:8 1 7 1.40
6. IA Akranes (Nữ)
6 2 1 3 12:10 2 7 1.17
7. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
6 2 1 3 10:10 0 7 1.17
8. Fjardab (Nữ)
5 1 1 3 7:9 -2 4 0.80
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 1 1 3 7:13 -6 4 0.80
10. UMF Tindastoll (Nữ)
5 0 0 5 3:24 -21 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
3 3 0 0 13:5 8 9 3.00
2. IA Akranes (Nữ)
2 2 0 0 6:0 6 6 3.00
3. Haukar (Nữ)
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
4. UMF Selfoss (Nữ)
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
5. IF Grotta (Nữ)
3 2 0 1 9:7 2 6 2.00
6. Keflavík (Nữ)
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
7. HK Kopavogur (Phụ nữ)
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
8. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
9. Fjardab (Nữ)
3 1 0 2 6:7 -1 3 1.00
10. UMF Tindastoll (Nữ)
3 0 0 3 2:16 -14 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. IF Grotta (Nữ)
2 2 0 0 7:0 7 6 3.00
2. Haukar (Nữ)
3 3 0 0 10:7 3 9 3.00
3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
2 1 0 1 1:2 -1 3 1.50
4. Keflavík (Nữ)
3 1 0 2 9:7 2 3 1.00
5. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 0 2 5:6 -1 3 1.00
6. Fjardab (Nữ)
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
7. UMF Selfoss (Nữ)
3 0 1 2 4:7 -3 1 0.33
8. IA Akranes (Nữ)
4 0 1 3 6:10 -4 1 0.25
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
2 0 0 2 2:9 -7 0 0
10. UMF Tindastoll (Nữ)
2 0 0 2 1:8 -7 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haukar (Nữ)
5 5 0 0 15:8 7 15 3.00
2. IF Grotta (Nữ)
5 4 0 1 16:7 9 12 2.40
3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 4 0 1 14:7 7 12 2.40
4. Keflavík (Nữ)
5 2 1 2 11:8 3 7 1.40
5. UMF Selfoss (Nữ)
5 2 1 2 9:8 1 7 1.40
6. IA Akranes (Nữ)
6 2 1 3 12:10 2 7 1.17
7. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
6 2 1 3 10:10 0 7 1.17
8. Fjardab (Nữ)
5 1 1 3 7:9 -2 4 0.80
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 1 1 3 7:13 -6 4 0.80
10. UMF Tindastoll (Nữ)
5 0 0 5 3:24 -21 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
3 3 0 0 13:5 8 9 3.00
2. IA Akranes (Nữ)
2 2 0 0 6:0 6 6 3.00
3. Haukar (Nữ)
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
4. UMF Selfoss (Nữ)
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
5. IF Grotta (Nữ)
3 2 0 1 9:7 2 6 2.00
6. Keflavík (Nữ)
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
7. HK Kopavogur (Phụ nữ)
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
8. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
9. Fjardab (Nữ)
3 1 0 2 6:7 -1 3 1.00
10. UMF Tindastoll (Nữ)
3 0 0 3 2:16 -14 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. IF Grotta (Nữ)
2 2 0 0 7:0 7 6 3.00
2. Haukar (Nữ)
3 3 0 0 10:7 3 9 3.00
3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
2 1 0 1 1:2 -1 3 1.50
4. Keflavík (Nữ)
3 1 0 2 9:7 2 3 1.00
5. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 0 2 5:6 -1 3 1.00
6. Fjardab (Nữ)
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
7. UMF Selfoss (Nữ)
3 0 1 2 4:7 -3 1 0.33
8. IA Akranes (Nữ)
4 0 1 3 6:10 -4 1 0.25
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
2 0 0 2 2:9 -7 0 0
10. UMF Tindastoll (Nữ)
2 0 0 2 1:8 -7 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
+350% +767% -67%
3.00 / 1.50
2. IA Akranes (Nữ)
+100% +100% +100%
3.00 / 0.25
3. UMF Selfoss (Nữ)
+84% +88% +79%
3.00 / 0.33
4. Fjardab (Nữ)
+84% +300% -133%
1.00 / 0.50
5. HK Kopavogur (Phụ nữ)
+69% +67% +70%
1.33 / 0
6. Haukar (Nữ)
+27% -25% +79%
3.00 / 3.00
7. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
+17% 0% +33%
1.33 / 1.00
8. Keflavík (Nữ)
+6% -67% +79%
2.00 / 1.00
9. UMF Tindastoll (Nữ)
0% +33% -33%
0 / 0
10. IF Grotta (Nữ)
-7% -14% 0%
2.00 / 3.00
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
+767% 4.33 0.50
2. Fjardab (Nữ)
+300% 2.00 0.50
3. IA Akranes (Nữ)
+100% 3.00 1.50
4. UMF Selfoss (Nữ)
+88% 2.50 1.33
5. HK Kopavogur (Phụ nữ)
+67% 1.67 1.00
6. UMF Tindastoll (Nữ)
+33% 0.67 0.50
7. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
0% 1.67 1.67
8. IF Grotta (Nữ)
-14% 3.00 3.50
9. Haukar (Nữ)
-25% 2.50 3.33
10. Keflavík (Nữ)
-67% 1.00 3.00
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. IA Akranes (Nữ)
+100% 0 2.50
2. Keflavík (Nữ)
+79% 0.50 2.33
3. Haukar (Nữ)
+79% 0.50 2.33
4. UMF Selfoss (Nữ)
+79% 0.50 2.33
5. HK Kopavogur (Phụ nữ)
+70% 1.33 4.50
6. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
+33% 1.33 2.00
7. IF Grotta (Nữ)
0% 2.33 0
8. UMF Tindastoll (Nữ)
-33% 5.33 4.00
9. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
-67% 1.67 1.00
10. Fjardab (Nữ)
-133% 2.33 1.00

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. UMF Tindastoll (Nữ)
5 27 5.40 6.00 4.50
2. IF Grotta (Nữ)
5 23 4.60 5.33 3.50
3. Haukar (Nữ)
5 23 4.60 3.00 5.67
4. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 21 4.20 6.00 1.50
5. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 20 4.00 3.00 5.50
6. Keflavík (Nữ)
5 19 3.80 1.50 5.33
7. IA Akranes (Nữ)
6 22 3.67 3.00 4.00
8. UMF Selfoss (Nữ)
5 17 3.40 3.00 3.67
9. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
6 20 3.33 3.00 3.67
10. Fjardab (Nữ)
5 16 3.20 4.33 1.50

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haukar (Nữ)
5 5 0 0 10:1 9 15 3.00
2. UMF Selfoss (Nữ)
5 3 1 1 5:1 4 10 2.00
3. IF Grotta (Nữ)
5 3 1 1 6:5 1 10 2.00
4. IA Akranes (Nữ)
6 1 4 1 7:6 1 7 1.17
5. Fjardab (Nữ)
5 1 3 1 4:5 -1 6 1.20
6. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
6 1 3 2 5:7 -2 6 1.00
7. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 1 2 2 4:3 1 5 1.00
8. Keflavík (Nữ)
5 0 4 1 2:3 -1 4 0.80
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 1 1 3 5:8 -3 4 0.80
10. UMF Tindastoll (Nữ)
5 0 1 4 1:10 -9 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. UMF Selfoss (Nữ)
2 2 0 0 4:0 4 6 3.00
2. Haukar (Nữ)
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
3. IF Grotta (Nữ)
3 2 0 1 3:5 -2 6 2.00
4. IA Akranes (Nữ)
2 1 1 0 3:0 3 4 2.00
5. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
3 1 1 1 4:2 2 4 1.33
6. HK Kopavogur (Phụ nữ)
3 1 1 1 4:3 1 4 1.33
7. Fjardab (Nữ)
3 1 1 1 3:4 -1 4 1.33
8. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 0 3 0 3:3 0 3 1.00
9. Keflavík (Nữ)
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
10. UMF Tindastoll (Nữ)
3 0 1 2 1:5 -4 1 0.33
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Haukar (Nữ)
3 3 0 0 8:1 7 9 3.00
2. IF Grotta (Nữ)
2 1 1 0 3:0 3 4 2.00
3. UMF Selfoss (Nữ)
3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
4. IA Akranes (Nữ)
4 0 3 1 4:6 -2 3 0.75
5. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 0 2 2:4 -2 3 1.00
6. Fjardab (Nữ)
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
7. Keflavík (Nữ)
3 0 2 1 2:3 -1 2 0.67
8. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
10. UMF Tindastoll (Nữ)
2 0 0 2 0:5 -5 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
3 3 0 0 4:2 2 9 3.00
2. IF Grotta (Nữ)
3 2 1 0 3:5 -2 7 2.33
3. IA Akranes (Nữ)
2 2 0 0 3:0 3 6 3.00
4. Haukar (Nữ)
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
5. Fjardab (Nữ)
3 2 0 1 3:4 -1 6 2.00
6. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 1 1 3:3 0 4 1.33
7. Keflavík (Nữ)
2 1 1 0 0:0 0 4 2.00
8. HK Kopavogur (Phụ nữ)
3 0 3 0 4:3 1 3 1.00
9. UMF Selfoss (Nữ)
2 0 2 0 4:0 4 2 1.00
10. UMF Tindastoll (Nữ)
3 0 0 3 1:5 -4 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. IF Grotta (Nữ)
5 4 1 0 6:5 1 13 2.60
2. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
5 4 0 1 4:3 1 12 2.40
3. IA Akranes (Nữ)
6 2 2 2 7:6 1 8 1.33
4. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
6 2 2 2 5:7 -2 8 1.33
5. Haukar (Nữ)
5 2 1 2 10:1 9 7 1.40
6. Fjardab (Nữ)
5 2 1 2 4:5 -1 7 1.40
7. Keflavík (Nữ)
5 2 1 2 2:3 -1 7 1.40
8. HK Kopavogur (Phụ nữ)
5 0 4 1 5:8 -3 4 0.80
9. UMF Selfoss (Nữ)
5 0 3 2 5:1 4 3 0.60
10. UMF Tindastoll (Nữ)
5 0 1 4 1:10 -9 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. IF Grotta (Nữ)
2 2 0 0 3:0 3 6 3.00
2. Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
3 1 1 1 2:4 -2 4 1.33
3. Keflavík (Nữ)
3 1 0 2 2:3 -1 3 1.00
4. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur
2 1 0 1 0:1 -1 3 1.50
5. IA Akranes (Nữ)
4 0 2 2 4:6 -2 2 0.50
6. Haukar (Nữ)
3 0 1 2 8:1 7 1 0.33
7. Fjardab (Nữ)
2 0 1 1 1:1 0 1 0.50
8. UMF Selfoss (Nữ)
3 0 1 2 1:1 0 1 0.33
9. HK Kopavogur (Phụ nữ)
2 0 1 1 1:5 -4 1 0.50
10. UMF Tindastoll (Nữ)
2 0 1 1 0:5 -5 1 0.50