Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) kết quả livescore
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ)
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) Điểm
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 0 | 6 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 5 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | +1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | +1 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:3 | +2 | 7 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp một
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thẻ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thống kê thẻ đội
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Íþrottafelagið Volsungur (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới