Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Haukar (Nữ) | |||||||
| 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 8 | 15 | |
| 2. IF Grotta (Nữ) | |||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 12 | |
| 3. Câu lạc bộ bóng đá nữ Reykjavíkur | |||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 7 | 12 | |
| 4. Keflavík (Nữ) | |||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 7 | |
| 5. UMF Selfoss (Nữ) | |||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | |
Trận đấu thống kê
60%
8%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
4%
1.5
88%
8%
2.5
68%
29%
3.5
57%
40%
4.5
40%
57%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
80%
Ghi bàn trong 2H
84%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
Trung Bình Ghi 1H
1.8
Trung Bình Ghi 2H
2.2
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
29%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
29%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
43%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 5
FT
30/05 12:00
FT
30/05 12:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
Lịch thi đấu
Vòng 7
06/06 10:00
Vòng 6
11/06 15:15
12/06 14:45
13/06 08:15
13/06 12:00