UMF Tindastoll (Nữ) kết quả livescore
UMF Tindastoll (Nữ)
Saudarkroksvollur Stadium
UMF Tindastoll (Nữ) Điểm
UMF Tindastoll (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2:16 | -14 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | -7 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 5 | 3:24 | -21 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | -5 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 1:10 | -9 | 1 | 0.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | -10 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 2:14 | -12 | 1 | 0.20 | |
Bàn Thắng Đội
UMF Tindastoll (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
UMF Tindastoll (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) không ghi được bàn trong 60% tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
UMF Tindastoll (Nữ) ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
UMF Tindastoll (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 19 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) để thủng lưới trung bình 4.80 bàn mỗi trận
UMF Tindastoll (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
UMF Tindastoll (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
UMF Tindastoll (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 20% trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, UMF Tindastoll (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 40% trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, UMF Tindastoll (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 20% trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
UMF Tindastoll (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UMF Tindastoll (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 5.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với UMF Tindastoll (Nữ) tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 20% đối với UMF Tindastoll (Nữ) tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UMF Tindastoll (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) ghi trung bình 2.20 mỗi trận trong hiệp một
UMF Tindastoll (Nữ) ghi trung bình 3.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho UMF Tindastoll (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho UMF Tindastoll (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho UMF Tindastoll (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho UMF Tindastoll (Nữ) ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
UMF Tindastoll (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thẻ
UMF Tindastoll (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, UMF Tindastoll (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, UMF Tindastoll (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thống kê thẻ đội
UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
UMF Tindastoll (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, UMF Tindastoll (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, UMF Tindastoll (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
UMF Tindastoll (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới