Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đội bóng Dinamo Zagreb kết quả livescore

Đội bóng Dinamo Zagreb

Huấn luyện viên:
Kovacevic, Mario
Sân vận động:
Maksimir

Đội bóng Dinamo Zagreb Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Đội bóng Dinamo Zagreb lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 14 3 1 49:15 +34 45 2.50
Phong độ sân khách
18 13 2 3 44:13 +31 41 2.28
Phong độ tổng thể
36 27 5 4 93:28 +65 86 2.39
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 13 3 2 19:3 +16 42 2.33
Phong độ sân khách
18 10 5 3 21:7 +14 35 1.94
Phong độ tổng thể
36 23 8 5 40:10 +30 77 2.14
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 11 5 2 30:12 +18 38 2.11
Phong độ sân khách
18 10 6 2 23:6 +17 36 2.00
Phong độ tổng thể
36 21 11 4 53:18 +35 74 2.06

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.58
2.72
2.44
Số phút/Bàn thắng được ghi
35
33
37
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
81%
84%
78%
Trên 2.5
45%
50%
39%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
67%
45%
Đội dầu tiên ghi bàn
73%
78%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
9%
6%
12%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
7
5
Phạt dền thắng
9
5
4
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
34%
39%
28%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.11
1.06
1.17
Trung Bình Ghi 2H
1.47
1.67
1.28
Ghi bàn trong 1H
67%
73%
62%
Ghi bàn trong 2H
81%
89%
73%
Thất bại ghi bàn 1H
34%
28%
39%
Thất bại hhi bàn 2H
20%
12%
28%
1H Bàn thắng ghi
40
19
21
2H Bàn thắng ghi
53
30
23

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 2.58 bàn mỗi trận

Đội bóng Dinamo Zagreb là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb không ghi được bàn trong 9% tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.11 trong hiệp một mỗi trận

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.47 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.78
0.83
0.72
Phút / bàn thủng lưới
116’
108’
125’
Giữ sạch lưới %
45%
39%
50%
Trên 0.5
56%
62%
50%
Trên 1.5
23%
23%
23%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.28
0.17
0.39
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.67
0.33
Giữ sạch lưới 1H
27%
15%
12%
Giữ sạch lưới 2H
20%
7%
13%
1H Bàn thua
10
3
7
2H Bàn thua
18
12
6

Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận

Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.28 bàn trong hiệp một mỗi trận

Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
89%
95%
84%
-0.5
75%
78%
73%
-1.5
64%
62%
67%
-2.5
31%
28%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
98%
100%
95%
+0.5 1H
87%
89%
84%
-0.5 1H
64%
73%
56%
-1.5 1H
28%
23%
34%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
89%
89%
89%
-0.5 2H
59%
62%
56%
-1.5 2H
28%
28%
28%

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
23%
23%
3%
11 - 20 phút
17%
12%
6%
21 - 30 phút
37%
25%
12%
31 - 40 phút
34%
25%
9%
41 - 50 phút
34%
31%
3%
51 - 60 phút
48%
34%
14%
61 - 70 phút
37%
31%
12%
71 - 80 phút
34%
23%
12%
81 - 90+ phút
64%
59%
12%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
31%
9%
16 - 30 phút
39%
28%
12%
31 - 45+ phút
50%
42%
9%
46 - 60 phút
59%
48%
17%
61 - 75 phút
53%
45%
20%
76 - 90+ phút
75%
67%
14%

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.36
3.56
3.17
Trên 0.5
95%
95%
95%
Trên 1.5
92%
95%
89%
Trên 2.5
70%
78%
62%
Trên 3.5
42%
45%
39%
Trên 4.5
23%
23%
23%
Trên 5.5
12%
17%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
6%
6%
6%
Dưới 1.5
9%
6%
12%
Dưới 2.5
31%
23%
39%
Dưới 3.5
59%
56%
62%
Dưới 4.5
78%
78%
78%
Dưới 5.5
89%
84%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.39
1.22
1.56
Trung bình 2H
1.97
2.33
1.61
Trên 0.5 1H
81%
84%
78%
Trên 0.5 2H
87%
95%
78%
Trên 1.5 1H
37%
28%
45%
Trên 1.5 2H
62%
78%
45%
Trên 2.5 1H
14%
12%
17%
Trên 2.5 2H
34%
45%
23%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
17%
23%
Dưới 0.5 2H
14%
6%
23%
Dưới 1.5 1H
64%
73%
56%
Dưới 1.5 2H
39%
23%
56%
Dưới 2.5 1H
87%
89%
84%
Dưới 2.5 2H
67%
56%
78%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo Zagreb đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Đội bóng Dinamo Zagreb tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Đội bóng Dinamo Zagreb tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo Zagreb đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
53%
62%
45%
CDG 1H
12%
6%
17%
CDG 2H
39%
56%
23%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
37%
45%
28%
CDG và hòa
9%
12%
6%
CDG và thua
9%
6%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
56%
45%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
23%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
31%
34%
28%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
12%
12%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
50%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
56%
45%
67%

Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.75
4.06
3.44
Chiến thắng
28%
17%
39%
Handicap +1.5
73%
73%
73%
Handicap +0.5
62%
56%
67%
Handicap -0.5
28%
17%
39%
Handicap -1.5
9%
0%
17%
Trên 0.5
89%
84%
95%
Trên 1.5
84%
84%
84%
Trên 2.5
67%
67%
67%
Trên 3.5
45%
45%
45%
Trên 4.5
25%
28%
23%
Trên 5.5
17%
17%
17%
Trên 6.5
12%
17%
6%
Trên 7.5
12%
17%
6%
Tổng Thẻ
135
73
62
Cao nhất trong một trận
14
14
9
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.33
1.22
1.44
Thẻ trung bình 2H
2.42
2.83
2.00
Chiến thắng 1H
25%
23%
28%
Chiến thắng 2H
23%
12%
34%
Handicap +1.5 1H
81%
84%
78%
Handicap +0.5 1H
64%
73%
56%
Handicap -0.5 1H
25%
23%
28%
Handicap -1.5 1H
9%
12%
6%
Handicap +1.5 2H
81%
73%
89%
Handicap +0.5 2H
64%
45%
84%
Handicap -0.5 2H
23%
12%
34%
Handicap -1.5 2H
14%
6%
23%
Trên 0.5 1H
73%
67%
78%
Trên 1.5 1H
42%
45%
39%
Trên 2.5 1H
12%
6%
17%
Trên 0.5 2H
78%
78%
78%
Trên 1.5 2H
62%
62%
62%
Trên 2.5 2H
28%
34%
23%
Trên 3.5 2H
23%
28%
17%

Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 2.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.64
1.61
1.67
Thẻ đội trên 1,5 TT
48%
45%
50%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
17%
23%
Thẻ đội trên 3,5 TT
9%
17%
0%
team cards average 1h
0.53
0.56
0.50
Đội thẻ trên 0.5 1H
45%
45%
45%
Đội thẻ trên 1.5 1H
9%
12%
6%
team cards average 2h
1.11
1.06
1.17
Đội thẻ trên 0.5 2H
62%
50%
73%
Đội thẻ trên 1.5 2H
31%
28%
34%
Đội thẻ trên 2.5 2H
14%
17%
12%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.11
2.44
1.78
Thẻ chống trên 1,5 TT
84%
84%
84%
Thẻ chống trên 2,5 TT
67%
67%
67%
Thẻ chống trên 3,5 TT
45%
45%
45%
cards against average 1h
0.81
0.67
0.94
Thẻ chống trên 0,5 1H
48%
45%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
23%
17%
28%
cards against average 2h
1.31
1.78
0.83
Thẻ chống trên 0,5 2H
56%
67%
45%
Thẻ chống trên 1,5 2H
31%
45%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
23%
34%
12%

Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 1.64 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.64
9.56
9.72
Chiến thắng
59%
67%
50%
Handicap +2.5
95%
100%
89%
Handicap +1.5
89%
95%
84%
Handicap -1.5
53%
62%
45%
Handicap -2.5
42%
45%
39%
Trên 6.5
73%
73%
73%
Trên 7.5
70%
73%
67%
Trên 8.5
56%
62%
50%
Trên 9.5
45%
45%
45%
Trên 10.5
37%
39%
34%
Trên 11.5
23%
28%
17%
Trên 12.5
17%
17%
17%
Trên 13.5
17%
17%
17%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.61
5.06
4.17
Phạt Góc trung bình 2H
5.03
4.50
5.56
Chiến thắng 1H
67%
78%
56%
Chiến thắng 2H
50%
62%
39%
Handicap +2.5 1H
95%
95%
95%
Handicap +1.5 1H
92%
89%
95%
Handicap -1.5 1H
42%
45%
39%
Handicap -2.5 1H
31%
28%
34%
Handicap +2.5 2H
95%
95%
95%
Handicap +1.5 2H
89%
89%
89%
Handicap -1.5 2H
37%
50%
23%
Handicap -2.5 2H
28%
34%
23%
Trên 4.5 1H
48%
56%
39%
Trên 5.5 1H
34%
39%
28%
Trên 6.5 1H
20%
28%
12%
Trên 4.5 2H
48%
39%
56%
Trên 5.5 2H
34%
28%
39%
Trên 6.5 2H
28%
23%
34%

Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 9.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
6.28
6.39
6.17
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
100%
95%
team corners average 1h
3.08
3.39
2.78
team corners average 2h
3.19
3.00
3.39
Phạt góc đội trên 2.5 1H
53%
62%
45%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
45%
45%
45%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
37%
45%
28%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
34%
28%
39%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.36
3.17
3.56
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.53
1.67
1.39
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.83
1.50
2.17
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
23%
23%
23%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
37%
28%
45%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
12%
12%
12%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
9%
6%
12%

Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 6.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 3.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

DIN DIN Xếp hạng GOR GOR Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.58 1 1.12 6
Thua / trận đấu
0.78 10 1.29 6
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.36 1 2.41 8
CDG
53% 5 50% 7
Trận phạt góc trung bình
9.64 4 8.88 8
Đội phạt góc trung bình
6.28 2 4.41 6
Trận thẻ trung bình
3.75 10 4.32 4
Đội thẻ trung bình
1.64 10 2.12 4

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Drena Beljo D. FW
    34
  • 2 Bakrar M. FW
    12
  • 3 Hoxha A. FW
    11
  • 4 Stojkovic L. MD
    11
  • 5 Zajc M. MD
    11
  • 6 Vidovic G. FW
    9
  • 7 Lisica M. FW
    7
  • 8 Misic J. MD
    6
  • 9 Kulenovic S. FW
    6
  • 10 Dominguez S. DF
    5
  • 11 Mckenna S. DF
    4
  • 12 Soldo M. MD
    3
  • 13 Ljubicic D. MD
    2
  • 14 Villar G. MD
    2
  • 15 Bennacer I. MD
    2
  • 16 Topic F. MD
    2
  • 17 Valincic M. DF
    1
  • 18 Perez Vinlof M. DF
    1
  • 19 Goda B. DF
    1
  • 20 Pinto Mandume Varela C. FW
    1
  • 21 Sunta S. MD
    1
  • 22 Tabinsa P. DF
    1
  • 23 Cordoba J. MD
    1

Đội bóng Dinamo Zagreb giải đấu

Đội bóng Dinamo Zagreb người chơi

1 Livakovic, Dominik Thủ môn
33 Nevistic, Ivan Thủ môn
44 Filipovic, Ivan Thủ môn
3 Goda, Bruno Hậu vệ
13 Tabinsa, Paul Bismarck Hậu vệ
15 Galesic, Niko Hậu vệ
16 Torrente, Raul Hậu vệ
18 Pierre-Gabriel, Ronael Hậu vệ
22 Perez Vinlof, Matteo Hậu vệ
25 Valincic, Moris Hậu vệ
26 Mckenna, Scott Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Đội bóng Dinamo Zagreb Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Drena Beljo, Dion 31
71 Bakrar, Monsef 10
10 Vidovic, Gabriel 8
21 Hoxha, Arber 7
7 Stojkovic, Luka 7
8 Zajc, Miha 7
17 Kulenovic, Sandro 6
14 Soldo, Marko 3
27 Misic, Josip 2
26 Mckenna, Scott 2
Cho xem nhiều hơn