Đội bóng Dinamo Zagreb kết quả livescore
Đội bóng Dinamo Zagreb
Kovacevic, Mario
Maksimir
Đội bóng Dinamo Zagreb Điểm
Đội bóng Dinamo Zagreb lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 14 | 3 | 1 | 49:15 | +34 | 45 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 13 | 2 | 3 | 44:13 | +31 | 41 | 2.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 27 | 5 | 4 | 93:28 | +65 | 86 | 2.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 13 | 3 | 2 | 19:3 | +16 | 42 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 10 | 5 | 3 | 21:7 | +14 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 23 | 8 | 5 | 40:10 | +30 | 77 | 2.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 5 | 2 | 30:12 | +18 | 38 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 23:6 | +17 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 21 | 11 | 4 | 53:18 | +35 | 74 | 2.06 | |
Bàn Thắng Đội
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 2.58 bàn mỗi trận
Đội bóng Dinamo Zagreb là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb không ghi được bàn trong 9% tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.11 trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.28 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo Zagreb đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Đội bóng Dinamo Zagreb tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Đội bóng Dinamo Zagreb tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo Zagreb đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Đội bóng Dinamo Zagreb ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 2.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 1.64 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 9.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 6.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 3.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.58 | 1 | 1.12 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.78 | 10 | 1.29 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.36 | 1 | 2.41 | 8 |
| CDG | |||
| 53% | 5 | 50% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.64 | 4 | 8.88 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.28 | 2 | 4.41 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.75 | 10 | 4.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.64 | 10 | 2.12 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội bóng Dinamo Zagreb
-
1 Drena Beljo D.31
-
2 Bakrar M.10
-
3 Vidovic G.8
-
HNK Gorica
-
1 Prsir J.7
-
2 Erceg A.6
-
3 Pozo I.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Drena Beljo D. FW34
-
2 Bakrar M. FW12
-
3 Hoxha A. FW11
-
4 Stojkovic L. MD11
-
5 Zajc M. MD11
-
6 Vidovic G. FW9
-
7 Lisica M. FW7
-
8 Misic J. MD6
-
9 Kulenovic S. FW6
-
10 Dominguez S. DF5
-
11 Mckenna S. DF4
-
12 Soldo M. MD3
-
13 Ljubicic D. MD2
-
14 Villar G. MD2
-
15 Bennacer I. MD2
-
16 Topic F. MD2
-
17 Valincic M. DF1
-
18 Perez Vinlof M. DF1
-
19 Goda B. DF1
-
20 Pinto Mandume Varela C. FW1
-
21 Sunta S. MD1
-
22 Tabinsa P. DF1
-
23 Cordoba J. MD1
Đội bóng Dinamo Zagreb giải đấu
Đội bóng Dinamo Zagreb người chơi
| 1 Livakovic, Dominik | Thủ môn |
| 33 Nevistic, Ivan | Thủ môn |
| 44 Filipovic, Ivan | Thủ môn |
| 3 Goda, Bruno | Hậu vệ |
| 13 Tabinsa, Paul Bismarck | Hậu vệ |
| 15 Galesic, Niko | Hậu vệ |
| 16 Torrente, Raul | Hậu vệ |
| 18 Pierre-Gabriel, Ronael | Hậu vệ |
| 22 Perez Vinlof, Matteo | Hậu vệ |
| 25 Valincic, Moris | Hậu vệ |
| 26 Mckenna, Scott | Hậu vệ |
Đội bóng Dinamo Zagreb Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Drena Beljo, Dion | 31 | ||
| 71 Bakrar, Monsef | 10 | ||
| 10 Vidovic, Gabriel | 8 | ||
| 21 Hoxha, Arber | 7 | ||
| 7 Stojkovic, Luka | 7 | ||
| 8 Zajc, Miha | 7 | ||
| 17 Kulenovic, Sandro | 6 | ||
| 14 Soldo, Marko | 3 | ||
| 27 Misic, Josip | 2 | ||
| 26 Mckenna, Scott | 2 |
Làm mới