Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Valencia - Getafe 10.05.2025

Vòng 35

Số liệu thống kê Valencia vs Getafe

2.72 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.56
59% Sở hữu bóng 41%
6 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
10 Tổng số cú sút 10
6 Những cú sút vào khung thành 3
3 Sút xa khung thành 5
8 Cú sút trong Vùng 7
2 Cú sút ngoài Vùng 3
2.64 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.89
1 Cú sút bị chặn 2
19 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 21
0 Việt vị 5
20 Đá phạt 17
2 Đá phạt góc 6
16 Ném biên 18
17 Fouls 20
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
3 Thẻ vàng 5
58 Trận đấu tay đôi thắng 60
13/23 (57%) Tranh bóng 8/19 (42%)
2 Cắt bóng 7
338/403 (84%) Đường chuyền 194/261 (74%)
28/54 (52%) Đường Chuyền Dài 27/50 (54%)
62/90 (69%) Đường chuyền ở phần ba cuối 72/112 (64%)
1.28 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.59
4/12 (33%) Chuyền bóng 6/28 (21%)
3 Cứu thua 3
0.89 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.64
0.89 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.36

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
1
0
Bàn Thắng
9
1
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona
38 28 4 6 102 39 88
2. Real Madrid
38 26 6 6 78 38 84
3. Atletico Madrid
38 22 10 6 68 30 76
4. Athletic Bilbao
38 19 13 6 54 29 70
5. Villarreal
38 20 10 8 71 51 70
6. Real Betis
38 16 12 10 57 50 60
7. Celta
38 16 7 15 59 57 55
8. Rayo Vallecano
38 13 13 12 41 45 52
9. Osasuna
38 12 16 10 48 52 52
10. Mallorca
38 13 9 16 35 44 48
11. Real Sociedad
38 13 7 18 35 46 46
12. Valencia
38 11 13 14 44 54 46
13. Getafe
38 11 9 18 34 39 42
14. Espanyol
38 11 9 18 40 51 42
15. Deportivo Alaves
38 10 12 16 38 48 42
16. Girona
38 11 8 19 44 60 41
17. Sevilla
38 10 11 17 42 55 41
18. Leganes
38 9 13 16 39 56 40
19. Las Palmas
38 8 8 22 40 61 32
20. Real Valladolid
38 4 4 30 26 90 16
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Valencia Valencia
#
Bàn thắng
  • 9 Duro H.
    11
  • 16 Lopez Noguerol D.
    8
  • 11 Rioja L.
    5
  • 6 Sadiq U.
    5
  • 8 Guerra Moreno J.
    3
  • 9 Gomez D.
    2
  • 18 Pepelu
    2
  • 5 Tarrega C.
    2
  • 4 Diakhaby M.
    2
  • 5 Barrenechea E.
    1
Getafe Getafe
#
Bàn thắng
  • 8 Arambarri M.
    10
  • 9 Mayoral B.
    5
  • 12 Uche C.
    4
  • 14 Terrats R.
    4
  • 7 Perez C.
    3
  • 20 Rodríguez Munoz Á.
    2
  • 5 Milla L.
    1
  • 91 Yildirim B.
    1
  • 12 Nyom A.
    1
  • 20 Da Costa C.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải LaLiga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
VCF
GET

Trận đấu giữa Valencia và đội Getafe diễn ra trongcuộc thiGiải LaLiga tại đấu trường Mestalla
Ngày thi đấu: 10.05.2025 08:00
Trọng tài của cuộc chơi là Cordero Vega, Adrian

Tóm tắt các đội:
Đội: Valencia
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Corberan, Carlos
Đội quân:

  • Mamardashvili, Giorgi
  • Foulquier, Dimitri
  • Tarrega, Cesar
  • Mosquera, Cristhian
  • Gaya, Jose Luis
  • Lopez Noguerol, Diego
  • Guerra Moreno, Javier
  • Pepelu
  • Rioja, Luis
  • Almeida, Andre
  • Duro, Hugo


Đội: Getafe
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Bordalas, Pepe
Đội quân:

  • Soria, David
  • Iglesias, Juan
  • Alderete, Omar
  • Duarte, Domingos
  • Rico, Diego
  • Bernat, Juan
  • Milla, Luis
  • Terrats, Ramon
  • Gonzalez, Peter
  • Mayoral, Borja
  • Rodríguez Munoz, Álvaro Daniel

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Valencia - Getafe. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải LaLiga, lịch thi đấu Giải LaLiga trên fscore-vn.com