Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

USL Dunkerque - En Avant de Guingamp 07.04.2025

Vòng 29

Số liệu thống kê USL Dunkerque vs En Avant de Guingamp

1.48 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.05
46% Sở hữu bóng 54%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
12 Tổng số cú sút 8
6 Những cú sút vào khung thành 4
1 Sút xa khung thành 1
10 Cú sút trong Vùng 4
2 Cú sút ngoài Vùng 3
2.88 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.06
5 Cú sút bị chặn 3
1 Sút trúng cột 0
23 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 16
2 Việt vị 5
12 Đá phạt 15
2 Đá phạt góc 4
15 Fouls 12
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
38 Trận đấu tay đôi thắng 43
11/17 (65%) Tranh bóng 4/8 (50%)
18 Phá bóng 21
10 Cắt bóng 4
321/404 (79%) Đường chuyền 392/471 (83%)
25/55 (45%) Đường Chuyền Dài 17/47 (36%)
54/85 (64%) Đường chuyền ở phần ba cuối 96/131 (73%)
0.62 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.26
1/6 (17%) Chuyền bóng 3/17 (18%)
3 Cứu thua 3
1.06 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.88
1.06 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.12

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
6
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lorient
34 22 5 7 68 31 71
2. Paris
34 21 6 7 55 33 69
3. Metz
34 18 11 5 64 34 65
4. USL Dunkerque
34 17 5 12 47 40 56
5. En Avant de Guingamp
34 17 4 13 57 45 55
6. Annecy
34 14 9 11 42 43 51
7. Stade Lavallois
34 14 8 12 44 38 50
8. Bastia
34 11 15 8 43 37 48
9. Grenoble Foot 38
34 13 7 14 43 44 46
10. Troyes AC
34 13 5 16 36 34 44
11. Amiens SC
34 13 4 17 38 50 43
12. AC Ajaccio
34 12 6 16 30 42 42
13. Pau
34 10 12 12 39 53 42
14. Rodez Aveyron
34 9 12 13 56 54 39
15. Red Star Saint-Ouen
34 9 11 14 37 51 38
16. Clermont Foot
34 7 12 15 30 46 33
17. Martigues
34 9 5 20 29 56 32
18. En Avant de Guingamp
34 5 7 22 31 58 22
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

USL Dunkerque USL Dunkerque
#
Bàn thắng
  • 15 Skytta N.
    7
  • 20 Bardeli E.
    6
  • 19 Bammou Y.
    6
  • 18 Courtet G.
    5
  • 80 Yassine G.
    3
  • 7 Rivera M.
    3
  • 23 Sasso V.
    3
  • 14 Al-Saad M.
    3
  • 26 Sangante O.
    2
  • 30 Tejan K.
    2
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 43 Siwe J.
    10
  • 10 Hemia A.
    9
  • 29 Ghrieb R.
    9
  • 10 Labeau B.
    8
  • 30 Picard H.
    3
  • 11 Sagna A.
    3
  • 23 Luvambo T.
    2
  • 45 Mendes J.
    2
  • 11 Le Bris T.
    2
  • 8 Sidibe K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Pháp E. Jaouen L. Maronnier Pháp 2
2 Pháp A. Georgen   D. Louiserre Pháp 4
4 Pháp N. Fernandez (T. Luvambo 23)
5 Bồ Đào Nha D. Queiros   L. Vallier Pháp 6
11 A. Pitu   D. Gomis Pháp 7
18 Pháp G. Courtet K. Sidibe Pháp 8
10 M. Essimi goal H. Picard Pháp 10
20 Pháp E. Bardeli (S. Guendouz 19)
22 Phần Lan N. Skytta A. Hemia Pháp 13
26 Guinea-Bissau O. Sangante (R. Ghrieb 21)
30 Brazil - Brazil Abner E. Basilio Pháp 16
77 Ả Rập Xê-út M. Al-Saad J. Siwe Pháp 17
31 A. Ba goal   (M. Riou 26)
80 Ma-rốc G. Yassine goal S. Nair Algeria 18
19 Y. Bammou goal   T. Le Bris Pháp 28
(A. Sagna 11)

Cầu thủ dự bị

11 România A. Pitu B. Mbaye Mauritania 30
(5 D. Queiros) T. Luvambo Pháp 23
16 Guinea I. Kone (D. Louiserre 4)
27 Pháp A. Linguet L. Phiri Nam Phi 5
19 Ma-rốc Y. Bammou S. Guendouz Pháp 19
(80 G. Yassine) (H. Picard 10)
25 Angola N. Fortuna M. Riou Pháp 26
31 Pháp A. Ba (J. Siwe 17)
(77 M. Al-Saad) A. Sagna Senegal 11
10 Pháp M. Essimi (T. Le Bris 28)
(18 G. Courtet) R. Ghrieb Pháp 21
(A. Hemia 13)
Huấn luyện viên
L. Castro S. Ripoll

Bình luận văn bản

Tổng thể
DUN
EAG

Trận đấu giữa USL Dunkerque và đối thủ từ En Avant de Guingamp diễn ra tronggiải đấuLigue 2 tại đấu trường Stade Marcel Tribut
Ngày thi đấu: 07.04.2025 14:45
Trọng tài chính của trận đấu là Lesage, Mikael

Tóm tắt các đội:
Đội: USL Dunkerque
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Sanchez, Albert
Đội quân:

  • Jaouen, Ewen
  • Abner
  • Fernandez, Nehemiah
  • Sangante, Opa
  • Georgen, Alec
  • Queiros, Diogo
  • Skytta, Naatan
  • Bardeli, Enzo
  • Yassine, Gessime
  • Al-Saad, Muhanad
  • Courtet, Gaetan


Đội: En Avant de Guingamp
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Ripoll, Sylvain
Đội quân:

  • Basilio, Enzo
  • Maronnier, Lucas
  • Gomis, D.
  • Nair, Sohaib
  • Vallier, Lenny
  • Sidibe, Kalidou
  • Louiserre, Dylan
  • Le Bris, Theo
  • Picard, Hugo
  • Siwe, Jacques
  • Hemia, Amine

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa USL Dunkerque - En Avant de Guingamp. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com