Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Telstar - Go Ahead Eagles 28.09.2025

Vòng 7

Số liệu thống kê Telstar vs Go Ahead Eagles

2.36 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.38
39% Sở hữu bóng 61%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 6
20 Tổng số cú sút 14
9 Những cú sút vào khung thành 5
5 Sút xa khung thành 5
13 Cú sút trong Vùng 11
7 Cú sút ngoài Vùng 3
3.18 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 2.57
6 Cú sút bị chặn 4
25 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 27
0 Việt vị 4
9 Đá phạt 13
8 Đá phạt góc 3
13 Ném biên 16
13 Fouls 9
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
2 Thẻ vàng 0
34 Trận đấu tay đôi thắng 42
9/14 (64%) Tranh bóng 5/8 (63%)
31 Phá bóng 22
10 Cắt bóng 10
215/296 (73%) Đường chuyền 396/466 (85%)
27/68 (40%) Đường Chuyền Dài 24/53 (45%)
45/85 (53%) Đường chuyền ở phần ba cuối 96/145 (66%)
1.29 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.48
7/16 (44%) Chuyền bóng 11/28 (39%)
2 Cứu thua 5
2.57 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 3.18
0.57 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.82

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
7
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. PSV Eindhoven
34 27 3 4 101 45 84
2. Feyenoord
34 19 8 7 70 44 65
3. N.E.C.
34 16 11 7 77 53 59
4. Twente
34 15 13 6 59 40 58
5. Ajax
34 14 14 6 62 41 56
6. Utrecht
34 15 8 11 55 42 53
7. AZ Alkmaar
34 14 10 10 58 51 52
8. Heerenveen
34 14 9 11 57 53 51
9. Groningen
34 14 6 14 49 45 48
10. Sparta Rotterdam
34 12 7 15 40 62 43
11. Fortuna Sittard
34 11 6 17 49 63 39
12. Go Ahead Eagles
34 8 14 12 54 53 38
13. Excelsior
34 10 8 16 43 56 38
14. Telstar
34 9 10 15 49 55 37
15. PEC Zwolle
34 9 10 15 44 71 37
16. Volendam
34 8 8 18 35 55 32
17. NAC Breda
34 6 11 17 35 58 29
18. Heracles Almelo
34 5 4 25 35 85 19
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Telstar Telstar
#
Bàn thắng
  • 27 Brouwer P.
    7
  • 5 Ritmeester van de Kamp J.
    7
  • 2 Hardeveld J.
    6
  • 37 Van Duijn S.
    5
  • 6 Bakker D.
    4
  • 7 Hetli S.
    3
  • 30 Tejan K.
    3
  • 17 Rossen N.
    3
  • 8 Owusu T.
    2
  • 11 Noslin T.
    2
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
#
Bàn thắng
  • 17 Suray M.
    12
  • 7 Breum J.
    6
  • 49 Smit M.
    6
  • 21 Meulensteen M.
    5
  • 16 Edvardsen V.
    4
  • 10 Tengstedt S.
    4
  • 9 Sigurdarson S.
    3
  • 3 Nauber G.
    2
  • 26 Dirksen J.
    2
  • 8 Linthorst E.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
TEL
GAE

Cuộc đối đầu giữa Telstar và đối thủ từ Go Ahead Eagles diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Rabobank Ijmond Stadion
Thời gian chơi: 28.09.2025 10:45
Trọng tài của cuộc chơi là Oostrom, Ingmar

Thống kê các đội:
Đội: Telstar
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Correia, Anthony
Đội quân:

  • Hetli, Soufiane
  • Brouwer, Patrick
  • Tejan, Kay
  • Koeman Jr, Ronald
  • Offerhaus, Guus
  • Hardeveld, Jeff
  • Noslin, Tyrese
  • Mertens, Dylan
  • Rossen, Nils
  • Ritmeester van de Kamp, Jochem
  • Nwankwo, Neville Ogidi


Đội: Go Ahead Eagles
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Boel, Melvin
Đội quân:

  • Busser, Jari
  • Deijl, Mats
  • Nauber, Gerrit
  • Joris Kramer
  • Linthorst, Evert
  • Smit, Milan
  • Petterson, Oscar
  • Suray, Mathis
  • Meulensteen, Melle
  • Goudmijn, Kenzo
  • Adelgaard, Aske

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Telstar - Go Ahead Eagles. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com