Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Utrecht kết quả livescore

Utrecht

Huấn luyện viên:
Jans, Ron
Sân vận động:
Stadion Galgenwaard

Utrecht Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 11 3 4 34:15 +19 36 2.00
Phong độ sân khách
18 5 6 7 25:30 -5 21 1.17
Phong độ tổng thể
36 16 9 11 59:45 +14 57 1.58
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 10 5 3 14:4 +10 35 1.94
Phong độ sân khách
18 5 6 7 9:12 -3 21 1.17
Phong độ tổng thể
36 15 11 10 23:16 +7 56 1.56
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 7 8 3 20:11 +9 29 1.61
Phong độ sân khách
18 5 9 4 15:17 -2 24 1.33
Phong độ tổng thể
36 12 17 7 35:28 +7 53 1.47

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.64
1.89
1.39
Số phút/Bàn thắng được ghi
55
48
65
Trên 0.5
84%
84%
84%
Trên 1.5
53%
62%
45%
Trên 2.5
20%
28%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
28%
34%
23%
Đội dầu tiên ghi bàn
56%
78%
34%
Thất Bại Ghi Bàn
17%
17%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
3
1
2
Phạt dền trong một trận
12%
12%
12%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.64
0.78
0.50
Trung Bình Ghi 2H
0.97
1.11
0.83
Ghi bàn trong 1H
48%
62%
34%
Ghi bàn trong 2H
62%
56%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
39%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
39%
45%
34%
1H Bàn thắng ghi
23
14
9
2H Bàn thắng ghi
35
20
15

Utrecht ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht ghi trung bình 1.64 bàn mỗi trận

Utrecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Utrecht không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận

Utrecht ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.25
0.83
1.67
Phút / bàn thủng lưới
72’
108’
54’
Giữ sạch lưới %
25%
34%
17%
Trên 0.5
75%
67%
84%
Trên 1.5
28%
17%
39%
Trên 2.5
12%
0%
23%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
2
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.44
0.22
0.67
Thua Trung Bình 2H
0.78
0.61
0.94
Giữ sạch lưới 1H
23%
14%
9%
Giữ sạch lưới 2H
17%
9%
8%
1H Bàn thua
16
4
12
2H Bàn thua
28
11
17

Utrecht để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận

Utrecht đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận

Utrecht để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
95%
100%
89%
+1.5
95%
100%
89%
+0.5
70%
78%
62%
-0.5
45%
62%
28%
-1.5
31%
45%
17%
-2.5
9%
17%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
92%
100%
84%
+0.5 1H
73%
84%
62%
-0.5 1H
42%
56%
28%
-1.5 1H
14%
17%
12%
+1.5 2H
92%
95%
89%
+0.5 2H
81%
84%
78%
-0.5 2H
34%
39%
28%
-1.5 2H
12%
23%
0%

Utrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Utrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Utrecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
9%
6%
11 - 20 phút
25%
14%
12%
21 - 30 phút
20%
9%
14%
31 - 40 phút
25%
17%
9%
41 - 50 phút
34%
28%
9%
51 - 60 phút
48%
23%
31%
61 - 70 phút
23%
20%
3%
71 - 80 phút
31%
14%
17%
81 - 90+ phút
59%
42%
39%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
20%
14%
16 - 30 phút
25%
12%
17%
31 - 45+ phút
39%
25%
14%
46 - 60 phút
64%
42%
34%
61 - 75 phút
37%
25%
12%
76 - 90+ phút
75%
50%
48%

Utrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.89
2.72
3.06
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
84%
78%
89%
Trên 2.5
50%
45%
56%
Trên 3.5
34%
34%
34%
Trên 4.5
20%
17%
23%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
17%
23%
12%
Dưới 2.5
50%
56%
45%
Dưới 3.5
67%
67%
67%
Dưới 4.5
81%
84%
78%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.08
1.00
1.17
Trung bình 2H
1.75
1.72
1.78
Trên 0.5 1H
75%
78%
73%
Trên 0.5 2H
73%
73%
73%
Trên 1.5 1H
31%
23%
39%
Trên 1.5 2H
56%
56%
56%
Trên 2.5 1H
3%
0%
6%
Trên 2.5 2H
34%
28%
39%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
25%
23%
28%
Dưới 0.5 2H
28%
28%
28%
Dưới 1.5 1H
70%
78%
62%
Dưới 1.5 2H
45%
45%
45%
Dưới 2.5 1H
98%
100%
95%
Dưới 2.5 2H
67%
73%
62%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utrecht đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Utrecht tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Utrecht tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utrecht đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Utrecht ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một

Utrecht ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Utrecht ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Utrecht ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Utrecht ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Utrecht ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
62%
50%
73%
CDG 1H
9%
6%
12%
CDG 2H
42%
34%
50%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
23%
28%
17%
CDG và hòa
23%
17%
28%
CDG và thua
17%
6%
28%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
39%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
28%
28%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
37%
28%
45%
CDG 1H và 2H (không/không)
56%
67%
45%

Utrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.14
3.06
3.22
Chiến thắng
28%
17%
39%
Handicap +1.5
84%
73%
95%
Handicap +0.5
53%
34%
73%
Handicap -0.5
28%
17%
39%
Handicap -1.5
9%
0%
17%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
78%
78%
78%
Trên 2.5
70%
73%
67%
Trên 3.5
42%
34%
50%
Trên 4.5
14%
12%
17%
Trên 5.5
12%
12%
12%
Trên 6.5
3%
6%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
113
55
58
Cao nhất trong một trận
7
7
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.00
0.78
1.22
Thẻ trung bình 2H
2.14
2.28
2.00
Chiến thắng 1H
28%
23%
34%
Chiến thắng 2H
23%
6%
39%
Handicap +1.5 1H
92%
89%
95%
Handicap +0.5 1H
67%
62%
73%
Handicap -0.5 1H
28%
23%
34%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
89%
84%
95%
Handicap +0.5 2H
62%
45%
78%
Handicap -0.5 2H
23%
6%
39%
Handicap -1.5 2H
6%
0%
12%
Trên 0.5 1H
67%
62%
73%
Trên 1.5 1H
23%
12%
34%
Trên 2.5 1H
12%
6%
17%
Trên 0.5 2H
89%
95%
84%
Trên 1.5 2H
67%
73%
62%
Trên 2.5 2H
37%
34%
39%
Trên 3.5 2H
14%
12%
17%

Utrecht thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht có trung bình 3.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Utrecht thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Utrecht có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Utrecht thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Utrecht có trung bình 2.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.36
1.00
1.72
Thẻ đội trên 1,5 TT
45%
28%
62%
Thẻ đội trên 2,5 TT
12%
6%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.42
0.22
0.61
Đội thẻ trên 0.5 1H
39%
23%
56%
Đội thẻ trên 1.5 1H
3%
0%
6%
team cards average 2h
0.94
0.78
1.11
Đội thẻ trên 0.5 2H
70%
67%
73%
Đội thẻ trên 1.5 2H
23%
12%
34%
Đội thẻ trên 2.5 2H
3%
0%
6%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.78
2.06
1.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
78%
78%
78%
Thẻ chống trên 2,5 TT
70%
73%
67%
Thẻ chống trên 3,5 TT
42%
34%
50%
cards against average 1h
0.58
0.56
0.61
Thẻ chống trên 0,5 1H
42%
39%
45%
Thẻ chống trên 1,5 1H
14%
12%
17%
cards against average 2h
1.19
1.50
0.89
Thẻ chống trên 0,5 2H
75%
89%
62%
Thẻ chống trên 1,5 2H
34%
39%
28%
Thẻ chống trên 2,5 2H
9%
17%
0%

Utrecht có trung bình 1.36 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Utrecht có trung bình 1.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.86
9.89
9.83
Chiến thắng
53%
56%
50%
Handicap +2.5
75%
78%
73%
Handicap +1.5
73%
73%
73%
Handicap -1.5
42%
50%
34%
Handicap -2.5
28%
23%
34%
Trên 6.5
89%
95%
84%
Trên 7.5
75%
78%
73%
Trên 8.5
70%
67%
73%
Trên 9.5
59%
56%
62%
Trên 10.5
42%
34%
50%
Trên 11.5
28%
34%
23%
Trên 12.5
14%
17%
12%
Trên 13.5
14%
17%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.89
5.11
4.67
Phạt Góc trung bình 2H
4.97
4.78
5.17
Chiến thắng 1H
53%
62%
45%
Chiến thắng 2H
45%
39%
50%
Handicap +2.5 1H
92%
95%
89%
Handicap +1.5 1H
84%
89%
78%
Handicap -1.5 1H
37%
45%
28%
Handicap -2.5 1H
31%
39%
23%
Handicap +2.5 2H
75%
73%
78%
Handicap +1.5 2H
62%
50%
73%
Handicap -1.5 2H
28%
23%
34%
Handicap -2.5 2H
23%
23%
23%
Trên 4.5 1H
67%
78%
56%
Trên 5.5 1H
20%
23%
17%
Trên 6.5 1H
14%
17%
12%
Trên 4.5 2H
56%
39%
73%
Trên 5.5 2H
37%
28%
45%
Trên 6.5 2H
20%
23%
17%

Utrecht thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht có trung bình 9.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Utrecht thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Utrecht có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Utrecht thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Utrecht có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.25
5.33
5.17
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
95%
100%
team corners average 1h
2.86
3.22
2.50
team corners average 2h
2.39
2.11
2.67
Phạt góc đội trên 2.5 1H
50%
56%
45%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
53%
45%
62%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
31%
39%
23%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
28%
23%
34%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.61
4.56
4.67
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.03
1.89
2.17
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.58
2.67
2.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
34%
39%
28%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
50%
56%
45%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
9%
6%
12%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
23%
23%
23%

Utrecht có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Utrecht có trung bình 4.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

FCU FCU Xếp hạng AZA AZA Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.64 9 1.71 7
Thua / trận đấu
1.25 19 1.50 14
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.89 18 3.21 10
CDG
62% 14 65% 9
Trận phạt góc trung bình
9.86 17 10.29 11
Đội phạt góc trung bình
5.25 11 5.76 6
Trận thẻ trung bình
3.14 15 3.35 10
Đội thẻ trung bình
1.36 21 1.76 7

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • FCU Utrecht
  • 1 Zechiel G.
    10
  • 2 De Wit D.
    7
  • 3 Jensen V.
    5
  • AZA AZ Alkmaar
  • 1 Parrott T.
    16
  • 2 Mijnans S.
    11
  • 3 Meerdink M.
    5

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Zechiel G. MD
    16
  • 2 El Karouani S. DF
    15
  • 3 De Wit D. MD
    9
  • 4 Cathline Y. FW
    7
  • 5 Karlsson J. FW
    6
  • 6 Alarcon A. FW
    6
  • 7 Stepanov A. FW
    6
  • 8 Jensen V. MD
    5
  • 9 Blake A. FW
    5
  • 10 Min D. FW
    5
  • 11 Murkin D. DF
    5
  • 12 Haller S. FW
    4
  • 13 Van der Hoorn M. DF
    3
  • 14 Rodriguez M. FW
    3
  • 15 Vesterlund N. DF
    3
  • 16 Didden M. MD
    2
  • 17 Horemans S. DF
    1
  • 18 Bozdogan C. MD
    1
  • 19 Jonathans M. FW
    1
  • 20 Van Den Berg D. MD
    1
  • 21 El Arguioui R. MD
    1

Utrecht giải đấu

Utrecht người chơi

1 Barkas, Vasilis Thủ môn
25 Brouwer Michael Thủ môn
2 Horemans, Siebe Hậu vệ
2 Murkin, Derry Hậu vệ
3 Van der Hoorn, Mike Hậu vệ
5 Adiele, Emeka Hậu vệ
16 El Karouani, Souffian Hậu vệ
23 Vesterlund, Niklas Hậu vệ
24 Viergever, Nick Hậu vệ
27 Engwanda Ongena, Alonzo Tim Hậu vệ
44 Eerdhuijzen, Mike Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Utrecht Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
24 Zechiel, Gjivai 36 9 6
20 De Wit, Dani 29 7 2
11 Stepanov, Artem 15 5 1
7 Jensen, Victor 8 5 0
23 Karlsson, Jesper 18 4 2
9 Min, David 23 4 1
16 El Karouani, Souffian 34 3 12
10 Cathline, Yoann 28 3 4
47 Alarcon, Angel 14 3 3
3 Van der Hoorn, Mike 31 3 0
Cho xem nhiều hơn