Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Rayo Vallecano - Getafe 02.01.2026

Vòng 18

Số liệu thống kê Rayo Vallecano vs Getafe

0.96 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.66
60% Sở hữu bóng 40%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
13 Tổng số cú sút 12
4 Những cú sút vào khung thành 4
5 Sút xa khung thành 6
6 Cú sút trong Vùng 8
7 Cú sút ngoài Vùng 4
0.14 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.73
4 Cú sút bị chặn 2
0 Bàn thắng bằng đầu 1
14 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 12
5 Việt vị 2
10 Đá phạt 13
3 Đá phạt góc 2
32 Ném biên 32
13 Fouls 10
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
3 Thẻ vàng 4
51 Trận đấu tay đôi thắng 61
11/15 (73%) Tranh bóng 12/17 (71%)
29 Phá bóng 22
7 Cắt bóng 4
349/455 (77%) Đường chuyền 194/300 (65%)
30/86 (35%) Đường Chuyền Dài 24/68 (35%)
56/104 (54%) Đường chuyền ở phần ba cuối 67/116 (58%)
0.82 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.75
5/10 (50%) Chuyền bóng 8/17 (47%)
3 Cứu thua 3
0.73 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.14
-0.27 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.86

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
3
0
Bàn Thắng
4
1
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona
38 31 1 6 95 36 94
2. Real Madrid
38 27 5 6 77 35 86
3. Villarreal
38 22 6 10 72 46 72
4. Atletico Madrid
38 21 6 11 62 44 69
5. Real Betis
38 15 15 8 59 48 60
6. Celta
38 14 12 12 53 48 54
7. Getafe
38 15 6 17 32 38 51
8. Rayo Vallecano
38 12 14 12 41 44 50
9. Valencia
38 13 10 15 46 55 49
10. Real Sociedad
38 11 13 14 59 61 46
11. Espanyol
38 12 10 16 43 55 46
12. Athletic Bilbao
38 13 6 19 43 58 45
13. Sevilla
38 12 7 19 46 60 43
14. Deportivo Alaves
38 11 10 17 44 56 43
15. Elche
38 10 13 15 49 57 43
16. Levante UD
38 11 9 18 47 61 42
17. Osasuna
38 11 9 18 44 50 42
18. Mallorca
38 11 9 18 47 57 42
19. Girona
38 9 14 15 39 55 41
20. Real Oviedo
38 6 11 21 26 60 29
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to UEFA Europa League
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rayo Vallecano Rayo Vallecano
#
Bàn thắng
  • 19 De Frutos J.
    10
  • 10 Camello S.
    5
  • 18 Garcia A.
    4
  • 9 Alexandre
    4
  • 7 Palazon I.
    3
  • 11 Nteka R.
    3
  • 21 Perez F.
    2
  • 22 Espino A.
    2
  • 32 Mendy N.
    2
  • 6 Ciss P.
    2
Getafe Getafe
#
Bàn thắng
  • 8 Arambarri M.
    6
  • 10 Satriano M.
    6
  • 9 Mayoral B.
    4
  • 23 Liso A.
    3
  • 19 Vasquez L.
    3
  • 6 Rielves M.
    2
  • 12 Uche C.
    1
  • 21 Iglesias J.
    1
  • 7 Juanmi
    1
  • 17 Femenia K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
RVC
GET

Cuộc thi giữa Rayo Vallecano và đội Getafe diễn ra trongcuộc thiGiải LaLiga tại đấu trường Estadio de Vallecas
Ngày chơi: 02.01.2026 15:00
Trọng tài của trận đấu là Ortiz Arias, Miguel Angel

Tóm tắt các đội:
Đội: Rayo Vallecano
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Perez, Inigo
Đội quân:

  • Garcia, Alvaro
  • Felipe, Luiz
  • Camello, Sergio
  • Batalla, Augusto
  • Valentin, Oscar
  • Lopez, Unai
  • Palazon, Isi
  • Lejeune, Florian
  • Chavarria, Pep
  • De Frutos, Jorge
  • Ratiu, Andrei


Đội: Getafe
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Bordalas, Pepe
Đội quân:

  • Rielves, Mario Martin
  • Arambarri, Mauro
  • Munoz, Javi
  • Duarte, Domingos
  • Dakonam, Djene
  • Iglesias, Juan
  • Soria, David
  • Liso, Adrian
  • Milla, Luis
  • Rico, Diego
  • Femenia, Kiko

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Rayo Vallecano - Getafe. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải LaLiga, lịch thi đấu Giải LaLiga trên fscore-vn.com