Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

PSV Eindhoven - Ajax 30.03.2025

Vòng 27

Số liệu thống kê PSV Eindhoven vs Ajax

1.3 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.83
61% Sở hữu bóng 39%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
17 Tổng số cú sút 11
4 Những cú sút vào khung thành 3
6 Sút xa khung thành 4
7 Cú sút bị chặn 4
42 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 15
2 Việt vị 0
8 Đá phạt 10
5 Đá phạt góc 2
10 Fouls 8
1 Thẻ vàng 2
7/12 (58%) Tranh bóng 6/17 (35%)
13 Phá bóng 37
13 Cắt bóng 7
480/554 (87%) Đường chuyền 277/367 (75%)
175/218 (80%) Đường chuyền ở phần ba cuối 49/79 (62%)
6/29 (21%) Chuyền bóng 3/8 (38%)
1 Cứu thua 4

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
3
2
Bàn Thắng
7
10
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. PSV Eindhoven
34 25 4 5 103 39 79
2. Ajax
34 24 6 4 67 32 78
3. Feyenoord
34 20 8 6 76 38 68
4. Utrecht
34 18 10 6 62 45 64
5. AZ Alkmaar
34 16 9 9 58 37 57
6. Twente
34 15 9 10 62 49 54
7. Go Ahead Eagles
34 14 9 11 57 55 51
8. N.E.C.
34 12 7 15 51 46 43
9. Heerenveen
34 12 7 15 42 57 43
10. PEC Zwolle
34 10 11 13 43 51 41
11. Fortuna Sittard
34 11 8 15 37 54 41
12. Sparta Rotterdam
34 9 12 13 39 43 39
13. Groningen
34 10 9 15 40 53 39
14. Heracles Almelo
34 9 11 14 42 63 38
15. NAC Breda
34 8 9 17 34 58 33
16. Willem II
34 6 8 20 34 56 26
17. Waalwijk
34 6 7 21 44 74 25
18. Almere City
34 4 10 20 23 64 22
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Playoff
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 26 De Jong L.
    13
  • 10 Tillman M.
    11
  • 9 Pepi R.
    11
  • 77 Lang N.
    11
  • 34 Saibari I.
    11
  • 20 Til G.
    10
  • 9 Bakayoko J.
    9
  • 5 Perisic I.
    8
  • 11 Lozano H.
    4
  • 11 Driouech C.
    2
Ajax Ajax
#
Bàn thắng
  • 17 Edvardsen O.
    12
  • 24 Taylor K.
    9
  • 18 Klaassen D.
    8
  • 25 Weghorst W.
    8
  • 25 Traore B.
    6
  • 11 Godts M.
    4
  • 9 Brobbey B.
    4
  • 29 Akpom C.
    3
  • 21 Hato J.
    2
  • 28 Fitz Jim K.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
PSV
AJA

Cuộc thi giữa PSV Eindhoven và đội Ajax diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Philips Stadion
Ngày thi đấu: 30.03.2025 08:30
Trọng tài của trận đấu là Gozubuyuk, Serdar

Thống kê các đội:
Đội: PSV Eindhoven
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Bosz, Peter
Đội quân:

  • Benitez, Walter
  • de Jong, Luuk
  • Perisic, Ivan
  • Veerman, Joey
  • Mauro Junior
  • Til, Guus
  • Saibari, Ismael
  • Flamingo, Ryan
  • Boscagli, Olivier
  • Lang, Noa
  • Dest, Sergino


Đội: Ajax
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Garcia, Oscar
Đội quân:

  • Taylor, Kenneth
  • Henderson, Jordan
  • Godts, Mika
  • Brobbey, Brian
  • Rosa, Lucas Oliveira
  • Klaassen, Davy
  • Hato, Jorrel
  • Berghuis, Steven
  • Magalhaes, Matheus
  • Sutalo, Josip
  • Baas, Youri

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa PSV Eindhoven - Ajax. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com