Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Hobro - Vendsyssel 16.04.2025

Vòng 26

Số liệu thống kê Hobro vs Vendsyssel

0.88 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.99
38% Sở hữu bóng 62%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
10 Tổng số cú sút 24
5 Những cú sút vào khung thành 6
1 Sút xa khung thành 8
8 Cú sút trong Vùng 14
2 Cú sút ngoài Vùng 10
1.62 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.42
4 Cú sút bị chặn 10
0 Sút trúng cột 1
14 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 39
1 Việt vị 0
14 Đá phạt 8
6 Đá phạt góc 8
8 Fouls 14
0 Thẻ vàng 2
49 Trận đấu tay đôi thắng 65
10/16 (63%) Tranh bóng 10/15 (67%)
61 Phá bóng 22
4 Cắt bóng 4
197/278 (71%) Đường chuyền 364/457 (80%)
21/69 (30%) Đường Chuyền Dài 22/49 (45%)
49/88 (56%) Đường chuyền ở phần ba cuối 126/183 (69%)
1.09 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 3.33
5/15 (33%) Chuyền bóng 10/32 (31%)
5 Cứu thua 2
0.42 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.62
-0.05 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.6

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
1
Bàn Thắng
11
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Odense
22 14 7 1 48 22 49
2. Fredericia
22 13 1 8 44 26 40
3. Horsens
22 12 4 6 38 29 40
4. Hvidovre
22 10 6 6 25 19 36
5. Kolding IF
22 9 7 6 21 13 34
6. Esbjerg fB
22 11 1 10 40 35 34
7. Hillerod
22 8 8 6 34 28 32
8. Hobro
22 7 5 10 30 38 26
9. B.93 Copenhagen
22 6 5 11 25 43 23
10. HB Koge
22 6 4 12 25 41 22
11. Vendsyssel
22 5 5 12 25 37 20
12. Roskilde
22 4 1 17 19 43 13
Group T T V Đ + - K
1. Hillerod
32 14 10 8 56 38 52
2. Hobro
32 10 9 13 39 51 39
3. B.93 Copenhagen
32 9 8 15 42 61 35
4. HB Koge
32 9 7 16 36 57 34
5. Vendsyssel
32 7 9 16 35 49 30
6. Roskilde
32 7 5 20 37 61 26
  Promotion round
  Relegation Round
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hobro Hobro
#
Bàn thắng
  • 17 Cornelius J.
    6
  • 14 Andreasen S.
    6
  • 22 Christensen F.
    6
  • Bruhn M.
    5
  • 20 Klitten O.
    4
  • Dietz F.
    3
  • 12 Pedersen M.
    2
  • 10 Rasmussen V.
    1
  • 14 Kristensen M.
    1
  • 13 Sogaard E.
    1
Vendsyssel Vendsyssel
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S.
    7
  • 7 Kusk K.
    5
  • 11 Kaastrup M.
    5
  • 10 Borsting F.
    3
  • 20 Okosun A.
    2
  • Steffensen L.
    2
  • 20 Ohlenschlæger O.
    2
  • 24 Pedersen R.
    2
  • 19 Hannesbo M.
    1
  • 21 Clemmensen B.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
HOB
VEN

Cuộc thi giữa Hobro và đội Vendsyssel được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải hạng nhất quốc gia.
Ngày thi đấu: 16.04.2025 12:30

Tóm tắt các đội:
Đội: Hobro
Quốc gia: Đan Mạch


Đội: Vendsyssel
Quốc gia: Đan Mạch

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Hobro - Vendsyssel. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng nhất quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng nhất quốc gia trên fscore-vn.com