Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Winterthur - Young Boys 02.08.2025

Vòng 2

Số liệu thống kê Winterthur vs Young Boys

0.89 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.25
42% Sở hữu bóng 58%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 5
11 Tổng số cú sút 17
3 Những cú sút vào khung thành 5
6 Sút xa khung thành 6
7 Cú sút trong Vùng 14
4 Cú sút ngoài Vùng 3
0.4 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.62
2 Cú sút bị chặn 6
1 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
15 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 41
5 Việt vị 2
12 Đá phạt 14
3 Đá phạt góc 4
23 Ném biên 27
14 Fouls 12
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Thẻ vàng 2
44 Trận đấu tay đôi thắng 65
7/13 (54%) Tranh bóng 11/17 (65%)
31 Phá bóng 17
12 Cắt bóng 3
231/312 (74%) Đường chuyền 334/434 (77%)
25/64 (39%) Đường Chuyền Dài 26/63 (41%)
37/70 (53%) Đường chuyền ở phần ba cuối 91/157 (58%)
0.41 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.71
3/12 (25%) Chuyền bóng 8/19 (42%)
4 Cứu thua 2
0.62 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.4
-0.38 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.6

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
2
2
Bàn Thắng
3
12
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Thun
38 24 3 11 80 52 75
2. St. Gallen
38 20 10 8 72 47 70
3. Lugano
38 19 10 9 59 42 67
4. Sion
38 16 15 7 63 40 63
5. Basel
38 16 8 14 55 58 56
6. Young Boys
38 15 10 13 80 69 55
Group T T V Đ + - K
1. Luzern
38 14 11 13 76 66 53
2. Servette
38 13 14 11 71 63 53
3. Lausanne-Sport
38 11 9 18 53 67 42
4. Zurich
38 11 5 22 49 72 38
5. Grasshopper Club Zurich
38 8 9 21 48 74 33
6. Winterthur
38 5 8 25 44 100 23
Group T T V Đ + - K
1. Thun
33 24 2 7 75 37 74
2. St. Gallen
33 17 9 7 64 40 60
3. Lugano
33 16 9 8 50 38 57
4. Basel
33 15 8 10 51 45 53
5. Sion
33 13 13 7 51 35 52
6. Young Boys
33 13 9 11 65 60 48
7. Luzern
33 10 10 13 64 61 40
8. Servette
33 9 13 11 57 57 40
9. Lausanne-Sport
33 10 9 14 47 57 39
10. Zurich
33 10 4 19 45 63 34
11. Grasshopper Club Zurich
33 6 9 18 40 65 27
12. Winterthur
33 4 7 22 35 86 19
  Promotion to Championship round
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Round
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Winterthur Winterthur
#
Bàn thắng
  • 17 Hunziker A.
    11
  • 20 Burkart N.
    5
  • 23 Kasami P.
    5
  • 8 Golliard T.
    4
  • 37 Maluvunu E.
    3
  • 9 Buess R.
    3
  • 7 Gomis C.
    2
  • 10 Schneider R.
    2
  • 45 Jankewitz A.
    2
  • 15 Beyer B.
    1
Young Boys Young Boys
#
Bàn thắng
  • 16 Fassnacht C.
    18
  • 11 Bedia C.
    17
  • 10 Sanches A.
    10
  • 39 Males D.
    7
  • 7 Virginius A.
    6
  • 77 Monteiro J.
    4
  • 99 Essende S.
    4
  • 6 Fernandes E.
    2
  • 16 Cordova S.
    2
  • 3 Hadjam J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
WIN
YB

Cuộc thi giữa Winterthur và đội Young Boys được tổ chức tronggiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Stadion Schützenwiese
Ngày chơi: 02.08.2025 12:00
Trọng tài của trận đấu là Fahndrich, Lukas

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Winterthur
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Rahmen, Patrick
Đội quân:

  • Kapino, Stefanos
  • Sahitaj, Ledjan
  • Arnold, Remo
  • Muhl, Lukas
  • Sidler, Silvan
  • Jankewitz, Alexandre
  • Zuffi, Luca
  • Beyer, Brian
  • Schneider, Randy
  • Ulrich, Dario
  • Gomis, Christian Pierre Louis


Đội: Young Boys
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Seoane, Gerardo
Đội quân:

  • KELLER, MARVIN
  • Janko, Saidy
  • Wuthrich, Gregory
  • Benito, Loris
  • Hadjam, Jaouen
  • Raveloson, Rayan
  • Males, Darian
  • Monteiro, Joel
  • Fernandes, Edimilson
  • Fassnacht, Christian
  • Bedia, Chris

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Winterthur - Young Boys. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com