Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Chapecoense II - Cuiabá 16.05.2025

Vòng 8

Số liệu thống kê Chapecoense II vs Cuiabá

0.47 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.82
37% Sở hữu bóng 63%
8 Tổng số cú sút 16
4 Những cú sút vào khung thành 1
1 Sút xa khung thành 8
5 Cú sút trong Vùng 5
3 Cú sút ngoài Vùng 11
1.2 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.72
3 Cú sút bị chặn 7
0 Bàn thắng bằng đầu 1
15 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 21
2 Việt vị 2
11 Đá phạt 9
4 Đá phạt góc 5
18 Ném biên 30
9 Fouls 11
1 Thẻ vàng 0
51 Trận đấu tay đôi thắng 41
13/18 (72%) Tranh bóng 8/9 (89%)
9 Cắt bóng 9
216/300 (72%) Đường chuyền 428/514 (83%)
14/61 (23%) Đường Chuyền Dài 28/64 (44%)
30/68 (44%) Đường chuyền ở phần ba cuối 89/139 (64%)
0.67 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.06
3/14 (21%) Chuyền bóng 8/32 (25%)
0 Cứu thua 2
0.72 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.2
-0.28 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.8

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
0
1
Bàn Thắng
2
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Coritiba
38 19 11 8 39 23 68
2. Câu lạc bộ Atletico Paranaense
38 19 8 11 53 43 65
3. Chapecoense II
38 18 8 12 52 35 62
4. Clube do Remo
38 16 14 8 51 39 62
5. Criciuma
38 17 10 11 47 33 61
6. Câu lạc bộ thể thao Goiás
38 17 10 11 42 37 61
7. Novorizontino
38 15 15 8 43 32 60
8. CRB Maceio
38 16 8 14 45 40 56
9. Avai
38 14 14 10 50 40 56
10. Cuiabá
38 14 12 12 43 44 54
11. Atletico Clube Goianiense
38 13 13 12 39 38 52
12. Công nhân Đường sắt
38 12 12 14 40 44 48
13. Vila Nova
38 11 14 13 40 44 47
14. America Minas Gerais
38 12 10 16 41 44 46
15. Câu lạc bộ Thể thao MG
38 12 8 18 43 53 44
16. Botafogo Ribeirao Preto II
38 10 12 16 32 52 42
17. Ferroviária
38 8 16 14 43 52 40
18. Amazonas
38 8 12 18 38 55 36
19. Volta Redonda
38 8 12 18 26 43 36
20. Paysandu
38 5 13 20 36 52 28
  Promotion
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Chapecoense II Chapecoense II
#
Bàn thắng
  • 37 Clar W.
    8
  • 99 Carvalheira R.
    7
  • 22 Mailton
    6
  • 77 De Vargas da Rosa I.
    5
  • 18 Pessoa N.
    5
  • 7 Marcinho
    4
  • 9 Perotti
    4
  • 9 Sergio M.
    3
  • 3 Doma
    3
  • 10 Augusto G.
    2
Cuiabá Cuiabá
#
Bàn thắng
  • 25 Pelegrini Safira A.
    10
  • 17 Carlos Alberto
    5
  • 98 Duarte M.
    4
  • 70 Juan Christian
    4
  • 34 Alves B.
    3
  • 22 Severino Lacerda D.
    2
  • 8 Mineiro L.
    2
  • 8 Max
    2
  • 88 David
    2
  • 19 Jader
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Serie B Brazil

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
CHA
CUI

Cuộc đối đầu giữa Chapecoense II và đối thủ từ Cuiabá diễn ra trongcuộc thiGiải Serie B Brazil tại đấu trường Arena Conda
Ngày chơi: 16.05.2025 18:00
Trọng tài của trận đấu là Casagrande, Lucas

Tóm tắt các đội:
Đội: Chapecoense II
Quốc gia: Brazil - Brazil
Huấn luyện viên: Matias, Fabio
Đội quân:

  • Vieira, Leo
  • Caetano, Victor
  • Bruno Leonardo
  • Paulo, Joao
  • Mailton
  • Clar, Walter
  • dos Santos, Bruno Matias
  • Augusto, Giovanni
  • Marcinho
  • Getulio
  • Carvalheira, Rafael


Đội: Cuiabá
Quốc gia: Brazil - Brazil
Huấn luyện viên: Maciel de Barros, Eduardo
Đội quân:

  • Pasinato, Mateus
  • Luquinhas
  • Sander
  • Pedrinho
  • Max
  • Severino Lacerda, Derik Gean
  • Alves Borges, Denilson
  • Mineiro, Lucas
  • Empereur, Alan
  • Juan Christian
  • Duarte, Matheus Silva

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Chapecoense II - Cuiabá. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie B Brazil, lịch thi đấu Giải Serie B Brazil trên fscore-vn.com