Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.82
37%
Sở hữu bóng
63%
8
Tổng số cú sút
16
4
Những cú sút vào khung thành
1
1
Sút xa khung thành
8
5
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
11
1.2
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.72
3
Cú sút bị chặn
7
0
Bàn thắng bằng đầu
1
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
2
Việt vị
2
11
Đá phạt
9
4
Đá phạt góc
5
18
Ném biên
30
9
Fouls
11
1
Thẻ vàng
0
51
Trận đấu tay đôi thắng
41
13/18 (72%)
Tranh bóng
8/9 (89%)
9
Cắt bóng
9
216/300 (72%)
Đường chuyền
428/514 (83%)
14/61 (23%)
Đường Chuyền Dài
28/64 (44%)
30/68 (44%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/139 (64%)
0.67
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.06
3/14 (21%)
Chuyền bóng
8/32 (25%)
0
Cứu thua
2
0.72
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.2
-0.28
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.8
0.21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.24
37%
Sở hữu bóng
63%
3
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
0
0
Sút xa khung thành
2
2
Cú sút trong Vùng
1
1
Cú sút ngoài Vùng
6
0.57
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
1
Cú sút bị chặn
5
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
2
Việt vị
1
5
Đá phạt
5
0
Đá phạt góc
3
11
Ném biên
17
5
Fouls
5
1
Thẻ vàng
0
21
Trận đấu tay đôi thắng
23
6/9 (67%)
Tranh bóng
3/3 (100%)
5
Cắt bóng
2
114/154 (74%)
Đường chuyền
223/270 (83%)
7/28 (25%)
Đường Chuyền Dài
15/35 (43%)
12/27 (44%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/64 (58%)
0.17
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.22
1/6 (17%)
Chuyền bóng
2/15 (13%)
0
Cứu thua
1
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.57
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.43
0.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.58
37%
Sở hữu bóng
63%
5
Tổng số cú sút
9
2
Những cú sút vào khung thành
1
1
Sút xa khung thành
6
3
Cú sút trong Vùng
4
2
Cú sút ngoài Vùng
5
0.63
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.72
2
Cú sút bị chặn
2
0
Bàn thắng bằng đầu
1
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
0
Việt vị
1
6
Đá phạt
4
4
Đá phạt góc
2
7
Ném biên
13
4
Fouls
6
1
Thẻ vàng
0
30
Trận đấu tay đôi thắng
18
7/9 (78%)
Tranh bóng
5/6 (83%)
4
Cắt bóng
7
102/146 (70%)
Đường chuyền
205/244 (84%)
7/33 (21%)
Đường Chuyền Dài
13/29 (45%)
18/41 (44%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
52/75 (69%)
0.5
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.84
2/8 (25%)
Chuyền bóng
6/17 (35%)
0
Cứu thua
1
0.72
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.63
-0.28
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Chapecoense II và đối thủ từ Cuiabá diễn ra trongcuộc thiGiải Serie B Brazil tại đấu trường Arena Conda Ngày chơi: 16.05.2025 18:00 Trọng tài của trận đấu là Casagrande, Lucas
Tóm tắt các đội: Đội: Chapecoense II Quốc gia: Brazil - Brazil Huấn luyện viên: Matias, Fabio Đội quân:
Vieira, Leo
Caetano, Victor
Bruno Leonardo
Paulo, Joao
Mailton
Clar, Walter
dos Santos, Bruno Matias
Augusto, Giovanni
Marcinho
Getulio
Carvalheira, Rafael
Đội: Cuiabá Quốc gia: Brazil - Brazil Huấn luyện viên: Maciel de Barros, Eduardo Đội quân:
Pasinato, Mateus
Luquinhas
Sander
Pedrinho
Max
Severino Lacerda, Derik Gean
Alves Borges, Denilson
Mineiro, Lucas
Empereur, Alan
Juan Christian
Duarte, Matheus Silva
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Chapecoense II - Cuiabá. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie B Brazil, lịch thi đấu Giải Serie B Brazil trên fscore-vn.com