Paysandu kết quả livescore
Paysandu
Neto, Ignacio
Estadio da Curuzu
Paysandu Điểm
Paysandu lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 10:6 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 16:11 | +5 | 17 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | +4 | 16 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | +1 | 12 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Paysandu ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Serie C Brazil
Paysandu ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Paysandu là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải Serie C Brazil
Paysandu không ghi được bàn trong 12% tại Giải Serie C Brazil
Paysandu ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Paysandu ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Paysandu để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Serie C Brazil
Paysandu để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Paysandu đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C Brazil
Paysandu để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Paysandu để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Paysandu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Paysandu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Paysandu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Thời gian đến bàn thắng
Paysandu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Paysandu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Paysandu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Paysandu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Paysandu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Paysandu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paysandu đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Paysandu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Paysandu tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Paysandu tại Giải Serie C Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paysandu đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Paysandu ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một
Paysandu ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Paysandu ở Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Paysandu ở Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Paysandu ở Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Paysandu ở Giải Serie C Brazil
Cả hai đội ghi bàn
Paysandu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 78% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Paysandu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Paysandu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Serie C Brazil
Paysandu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thẻ
Paysandu thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Paysandu có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Paysandu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Paysandu có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Paysandu thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Paysandu có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thống kê thẻ đội
Paysandu có trung bình 2.22 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C Brazil
Paysandu có trung bình 2.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Paysandu thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Paysandu có trung bình 7.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Paysandu thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Paysandu có trung bình 3.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Paysandu thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Paysandu có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C Brazil
Thống kê phạt góc của đội
Paysandu có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Paysandu có trung bình 2.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C Brazil
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.95 | 21 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 4 | 1.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.32 | 8 | 2.45 | 5 |
| CDG | |||
| 56% | 6 | 56% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.82 | 5 | 9.95 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.16 | 12 | 4.50 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.34 | 12 | 5.71 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.61 | 12 | 3.21 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Garcez M. FW11
-
2 Reverson DF8
-
3 De Oliveira D. FW6
-
4 Marlon FW5
-
5 Rossi FW3
-
6 Edilson DF3
-
7 André MD2
-
8 Sales L. MD2
-
9 Ferreira Junior M. FW2
-
10 Nogueira Junior W. MD2
-
11 Denner MD2
-
12 Thiago Heleno DF2
-
13 Quintana Y. DF1
-
14 Mascarenhas B. DF1
-
15 Benitez J. FW1
-
16 Antonio M. DF1
-
17 Petterson FW1
-
18 De Souza Goncalves T. DF1
-
19 Leite A. MD1
-
20 Thalisson DF1
-
21 Mizael Souza C. MD1
Làm mới