Ferroviária kết quả livescore
Ferroviária
Oliveira, Claudinei
Estadio Dr. Adhemar de Barros
Ferroviária Điểm
Ferroviária lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 0 | 11 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 0 | 12 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Ferroviária ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ferroviária là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Serie C Brazil
Ferroviária không ghi được bàn trong 34% tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Ferroviária ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ferroviária để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ferroviária đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ferroviária để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ferroviária ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Serie C Brazil
Thời gian đến bàn thắng
Ferroviária ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Serie C Brazil
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ferroviária đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Ferroviária tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Ferroviária tại Giải Serie C Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ferroviária đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi trung bình 0.67 mỗi trận trong hiệp một
Ferroviária ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 12 cho Ferroviária ở Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 89 cho Ferroviária ở Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Ferroviária ở Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Ferroviária ở Giải Serie C Brazil
Cả hai đội ghi bàn
Ferroviária đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thẻ
Ferroviária thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 2.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thống kê thẻ đội
Ferroviária có trung bình 1.44 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 1.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Ferroviária thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ferroviária có trung bình 2.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ferroviária có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C Brazil
Thống kê phạt góc của đội
Ferroviária có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ferroviária có trung bình 2.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C Brazil
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 9 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 3 | 1.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 3 | 2.45 | 5 |
| CDG | |||
| 69% | 1 | 56% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.11 | 4 | 9.95 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.29 | 22 | 4.50 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.58 | 8 | 5.71 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.84 | 8 | 3.21 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ferroviária
-
1 De Moura Brito C.13
-
2 Juninho6
-
3 Lopes T.4
-
Amazonas
-
1 Dutra K.10
-
2 Santos Silva L.6
-
3 Henrique Almeida6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 De Moura Brito C. FW14
-
2 Juninho MD11
-
3 Netinho MD7
-
4 Souza F. FW7
-
5 Lopes T. MD4
-
6 Thayllon FW4
-
7 Albano MD2
-
8 Rodrigues L. DF2
-
9 Lucas E. DF2
-
10 Dos Santos Silva Medina G. DF2
-
11 Almeida de Melo E. DF1
-
12 Junior GK1
-
13 Ricardinho MD1
-
14 Ze Mario DF1
-
15 Souza Santos R. MD1
-
16 Ronaldo FW1
-
17 Vitor Barreto FW1
-
18 Boschetti T. MD1
-
19 Kevin DF1
-
20 Fau F.1
Làm mới