Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

AC Oulu - Ilves 16.08.2025

Vòng

Số liệu thống kê AC Oulu vs Ilves

1.04 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.78
34% Sở hữu bóng 66%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 5
7 Tổng số cú sút 16
1 Những cú sút vào khung thành 8
5 Sút xa khung thành 4
5 Cú sút trong Vùng 11
2 Cú sút ngoài Vùng 5
0.18 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 4.06
1 Cú sút bị chặn 4
13 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 32
1 Việt vị 3
9 Đá phạt 15
4 Đá phạt góc 8
15 Ném biên 20
15 Fouls 13
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 0
2 Thẻ vàng 2
41 Trận đấu tay đôi thắng 55
4/11 (36%) Tranh bóng 13/18 (72%)
8 Cắt bóng 5
212/289 (73%) Đường chuyền 467/550 (85%)
16/48 (33%) Đường Chuyền Dài 16/41 (39%)
37/67 (55%) Đường chuyền ở phần ba cuối 106/156 (68%)
0.11 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.68
1/9 (11%) Chuyền bóng 7/22 (32%)
4 Cứu thua 1
4.06 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.18
0.06 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.18

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
3
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Kuopion Palloseura
32 20 7 5 62 34 67
2. Inter Turku
32 17 10 5 60 33 61
3. Ilves
32 18 6 8 68 45 60
4. Seinajoen Jalkapallokerho
32 17 8 7 70 51 59
5. HJK
32 14 7 11 74 52 49
6. Gnistan
32 8 9 15 47 65 33
Group T T V Đ + - K
1. FF Jaro
27 10 4 13 35 44 34
2. Mariehamn
27 8 8 11 34 53 32
3. Vaasan Palloseura
27 8 7 12 37 42 31
4. AC Oulu
27 8 3 16 35 53 27
5. KTP Kotka
27 5 6 16 31 61 21
6. Haka
27 4 5 18 30 50 17
Group T T V Đ + - K
1. Inter Turku
22 13 7 2 46 20 46
2. Ilves
22 14 3 5 47 27 45
3. HJK
22 14 2 6 59 29 44
4. Kuopion Palloseura
22 13 5 4 39 23 44
5. Seinajoen Jalkapallokerho
22 12 5 5 45 31 41
6. Gnistan
22 7 7 8 34 39 28
7. Vaasan Palloseura
22 6 7 9 32 34 25
8. FF Jaro
22 7 4 11 25 36 25
9. Mariehamn
22 5 6 11 25 48 21
10. AC Oulu
22 5 3 14 30 48 18
11. Haka
22 4 4 14 27 43 16
12. KTP Kotka
22 3 5 14 24 55 14
  Promotion to Championship round
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Round
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AC Oulu AC Oulu
#
Bàn thắng
  • 26 Korkko J.
    6
  • 14 Jokelainen N.
    5
  • 9 Rennicks J.
    5
  • 7 Ndione M.
    2
  • 6 Paananen J.
    2
  • 22 Kaukua T.
    2
  • 4 Koskela M.
    2
  • 39 Harrison S.
    2
  • 10 Barrow D.
    1
  • 16 Kemppainen O.
    1
Ilves Ilves
#
Bàn thắng
  • 10 Riski R.
    13
  • 10 Soderback M.
    8
  • 7 Veteli J.
    7
  • 19 Jukkola O.
    7
  • 9 Hytonen T.
    5
  • 30 Kanga J.
    5
  • 3 Rale M.
    4
  • 8 Stjopin M.
    4
  • 15 Ala-Myllymaki L.
    2
  • 17 Akinyemi A.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ACO
ILV

Trận đấu giữa AC Oulu và đội Ilves diễn ra tronggiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Raatti Stadion
Thời gian thi đấu: 16.08.2025 10:00
Trọng tài của trận đấu là Manninen, Joona

Tóm tắt các đội:
Đội: AC Oulu
Quốc gia: Phần Lan
Huấn luyện viên: Isokangas, Mikko
Đội quân:

  • Pentti, Johannes
  • Silander, Santeri
  • Pitkanen, Mikko
  • Chyreme, Shadirac
  • Azongnitode, Charlemagne
  • Cassama, Adramane
  • Paananen, Aleksi
  • Tiihonen, Onni
  • Jokelainen, Niklas
  • Korkko, Julius
  • Harrison, Shayon


Đội: Ilves
Quốc gia: Phần Lan
Huấn luyện viên: Lehtonen, Joni
Đội quân:

  • Virtanen, Otso
  • Rale, Matias
  • Miettunen, Tatu
  • Maenpaa, Aapo
  • Soderback, Marius
  • Jukkola, Oiva
  • Popovitch, Anton
  • Kanga, Jardell
  • Veteli, Joona
  • Hytonen, Teemu
  • Riski, Roope

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa AC Oulu - Ilves. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com