Inter Turku kết quả livescore
Inter Turku
Vasara, Vesa
Veritas Stadium
Inter Turku Điểm
Inter Turku lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | +5 | 14 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | +4 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 17:8 | +9 | 24 | 2.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | +2 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 5 | 2 | 9:5 | +4 | 17 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | +3 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 6 | 1 | 8:3 | +5 | 18 | 1.64 | |
Bàn Thắng Đội
Inter Turku ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Inter Turku là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Inter Turku không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Inter Turku ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Inter Turku để thủng lưới cứ mỗi 124 phút tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku để thủng lưới trung bình 0.73 bàn mỗi trận
Inter Turku đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Inter Turku để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Inter Turku ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Turku ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Turku ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Inter Turku ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter Turku đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku tổng số bàn thắng mỗi trận 2.27 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Inter Turku tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Inter Turku tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter Turku đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Inter Turku ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
Inter Turku ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Inter Turku ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Inter Turku ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Inter Turku ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Inter Turku ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Inter Turku đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Inter Turku thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Turku thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Turku có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Turku thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Turku có trung bình 2.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Inter Turku có trung bình 1.64 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Inter Turku có trung bình 1.36 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Inter Turku thắng bằng quả phạt góc trong 82% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Turku thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Inter Turku có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Turku thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Inter Turku có trung bình 5.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Inter Turku có trung bình 6.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Inter Turku có trung bình 3.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 2 | 1.60 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.73 | 12 | 0.80 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.27 | 8 | 2.40 | 6 |
| CDG | |||
| 55% | 5 | 40% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.45 | 8 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.09 | 3 | 4.50 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 9 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.64 | 7 | 1.60 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Inter Turku
-
1 Conteh A.5
-
2 Tuominen J.2
-
3 Yli-Kokko J.2
-
AC Oulu
-
1 Karjalainen R.7
-
2 Korkko J.4
-
3 Kaukua T.1
Thống kê theo cầu thủ
Inter Turku giải đấu
Inter Turku người chơi
| 1 Huuhtanen, Eetu | Thủ môn |
| 12 Vuorjoki, Eero | Thủ môn |
| 2 Niska, Jussi | Hậu vệ |
| 3 Hamalainen, Juuso | Hậu vệ |
| 5 Granlund, Albin | Hậu vệ |
| 18 Saarinen, Seth | Hậu vệ |
| 21 Kangasniemi, Ilari | Hậu vệ |
| 22 Kuittinen, Luka | Hậu vệ |
| 4 Ahiabu, Prosper | Tiền vệ |
| 8 Yli-Kokko, Johannes | Tiền vệ |
| 14 Laine, Janne-Pekka | Tiền vệ |
Inter Turku Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Conteh, Alie | 11 | 5 | 0 |
| 16 Jephta, Clinton | 7 | 2 | 4 |
| 8 Yli-Kokko, Johannes | 10 | 2 | 2 |
| 9 Tuominen, Jasse | 10 | 2 | 0 |
| 24 Tauriainen, Julius | 3 | 2 | 0 |
| 23 Essomba Bikoula, Antoin Loic | 11 | 1 | 3 |
| 2 Niska, Jussi | 10 | 1 | 1 |
| 27 Ulundu, Vincent | 11 | 1 | 1 |
| 21 Kangasniemi, Ilari | 8 | 1 | 0 |
| 14 Laine, Janne-Pekka | 11 | 0 | 1 |
Làm mới