Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Inter Turku | |||||||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 8 | 24 | |
| 2. AC Oulu | |||||||
| 10 | 7 | 0 | 3 | 16 | 8 | 21 | |
| 3. Kuopion Palloseura | |||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 10 | 20 | |
| 4. HJK | |||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 8 | 15 | |
| 5. Turun Palloseura | |||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 15 | |
Trận đấu thống kê
52%
30%
18%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
73%
23%
2.5
42%
54%
3.5
21%
75%
4.5
11%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
76%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.19
Trung Bình Ghi 2H
1.22
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
20%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
17%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
87%
7.5
73%
8.5
64%
9.5
49%
10.5
40%
11.5
32%
12.5
19%
13.5
11%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
95%
5.5
94%
6.5
13%
Đã kết thúc
Vòng
FT
31/05 09:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
Lịch thi đấu
Vòng
13/06 08:00
13/06 08:00
13/06 10:00
13/06 10:00
13/06 12:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng